So sánh giữa Xiaomi Redmi 4X và Xiaomi Mi Max 2

Thông số tổng quan
Hình ảnh Xiaomi Redmi 4X Xiaomi Mi Max 2
Giá
Khuyến mại

• Tặng tai nghe Xiaomi Cao Cấp trị giá 100.000đ khi mua BHP

• Tặng ngay phiếu giảm giá 100.000đ khi mua hàng

• Hỗ trợ mua dán cường lực 5D full màn với giá 90.000đ

• Hỗ trợ mua "Cường lực 5D full màn + Ốp Lưng + Tai nghe Xiaomi" với 200.000đ

• Hỗ trợ mua đồng hồ thông minh Xiaomi Mi Band 3 với giá 650.000₫

• Hỗ trợ mua thẻ nhớ 16GB class 10 giá 250.000đ

• Sale 30% với phụ kiện khi khách hàng mua kèm máy

Tặng tai nghe Xiaomi Cao Cấp trị giá 100.000đ khi mua BHP

Tặng ngay phiếu giảm giá 100.000đ khi mua hàng

Hỗ trợ mua dán cường lực 5D full màn với giá 90.000đ

Hỗ trợ mua "Cường lực 5D full màn + Ốp Lưng + Tai nghe Xiaomi" với 200.000đ

Hỗ trợ mua đồng hồ thông minh Xiaomi Mi Band 3 với giá 650.000₫

Hỗ trợ mua thẻ nhớ 16GB class 10 giá 250.000đ

Sale 30% với phụ kiện khi khách hàng mua kèm máy

Màn hình Loại màn hình IPS LCD IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Màu màn hình 16M colors 16 triệu màu
Độ phân giải 720 x 1280 pixels 1080 x 1920 pixels, 16:9 ratio (~342 ppi density)
Màn hình rộng 5.0” display, 6.44 inch
Công nghệ cảm ứng Touchscreen đa nhiệm
Cảm ứng Vân tay Cảm úng đa điểm
Chuẩn màn hình IPS LCD full HD
Thông tin chung Hệ điều hành Android OS, v6.0.1 (Marshmallow) Android 7.1.1 (Nougat)
Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Đa ngôn ngữ hỗ trợ Tiếng Việt
Chụp hình & Quay phim Camera trước 5 MP 5 MP
Camera sau 13 MP 12MP
Đèn Flash Dual-LED dual-tone flash
Tính năng camera Tự động lấy nét, nhận diện khuôn mặt, chụp ảnh HDR, Panorama Geo-tagging, touch focus, face detection, HDR, panorama
Quay phim 1080p@30fps 2160p@30fps, 720p@120fps, check quality
Videocall Hỗ trợ
CPU & RAM Tốc độ CPU 1.4 GHz Cortex-A53 Octa-core 2.0 GHz Cortex-A53
Chipset Qualcomm MSM8940 Snapdragon 435 Qualcomm MSM8953 Snapdragon 625
RAM 2GB/3GB 4GB
Số nhân Octa-core 8
Chip đồ họa (GPU) Adreno 505 Adreno 506
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 16/32GB 32/64/128 GB
Danh bạ Không giới hạn Không giới hạn
Thẻ nhớ ngoài microSD microSD
Hỗ trợ thẻ tối đa 256GB up to 256 GB (uses SIM 2 slot)
Bộ nhớ khả dụng Đang cập nhật Đang cập nhật
Thông tin pin Dung lượng pin 4100 mAh 5300 mAh battery
Loại pin Li-Po Non-removable Li-Ion
Pin có thể tháo rời không thể tháo rời không
Thời gian thoại Lên đến 36 h Up to 24 h
Thời gian chờ Đang cập nhật Up to 300 h
Thời gian media Đang cập nhật Up to 24 h
Kết nối & Cổng giao tiếp Loại Sim Dual SIM Nano Sim
3G 3G, 4G/LTE
4G 3G, 4G/LTE
Khe gắn Sim 2 SIM - 2 Sóng 2 Sim
Wifi Wi-Fi 802.11 b / g / n, Wi-Fi Direct, hotspot Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot
GPS A-GPS, GLONASS, BDS Yes, with A-GPS, GLONASS, BDS
Bluetooth v4.2, A2DP, LE 4.2, A2DP, LE
GPRS/EDGE
Jack tai nghe 3.5mm 3.5 mm
NFC Không Không
Kết nối USB microUSB v2.0 Type-C 1.0 reversible connector
Kết nối khác Không Hỗ trợ
Cổng sạc microUSB v2.0 Type-C 1.0 reversible connector
2G Đang cập nhật HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100, CDMA2000 1xEV-DO
Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng Thẳng Thanh (thẳng) + Cảm ứng
Kích thước 139.2 x 70 x 8.7 mm 6.44 inches, 114.3 cm2 (~74.0% screen-to-body ratio)
Trọng lượng (g) 150g 211 g (7.44 oz)
Chất liệu Nhựa cao cấp Front glass, aluminum body
Giải trí & Ứng dụng Xem phim DivX/Xvid/MP4/H.265 player MP4/DivX/XviD/WMV/H.265 player
Nghe nhạc MP3/WAV/eAAC+/FLAC player MP3/WAV/eAAC+/FLAC player
Ghi âm
Giới hạn cuộc gọi Không không
FM radio FM radio FM radio
Chức năng khác Đang cập nhật Đang cập nhật

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Xiaomi Redmi 4X và Xiaomi Mi Max 2

© 2012. Công ty Cổ Phần Truyền Thông và Công Nghệ Max.Speed | MTS: 0105915251 Cấp ngày 13-06-2012 do Sở kế hoạch đầu tư TP Hà Nội
Hỗ trợ trực tuyến
0.04669 sec| 1905.414 kb