So sánh giữa Xiaomi POCO X3 NFC Chính hãng và Xiaomi Redmi Note 9 Chính hãng

Thông số tổng quan
Hình ảnh Xiaomi POCO X3 NFC Chính hãng Xiaomi Redmi Note 9 Chính hãng
Giá 5.050.000₫ 3.550.000₫
Khuyến mại

Giảm 400.000đ áp dung đến hết ngày 29/02/2021

Trừ 100.000đ trực tiếp vào giá máy khi mua BHV

Tặng tai nghe AKG trị giá 190.000đ khi mua BHV

Phiên bản Chính Hãng Xiaomi Việt Nam

Mới 100% Fullbox (Nguyên seal & Tem QC)

Trừ 100.000đ trực tiếp vào giá máy khi mua BHV

Tặng tai nghe AKG trị giá 190.000đ khi mua BHV

Phiên bản Chính Hãng Xiaomi Việt Nam

Mới 100% Fullbox (Nguyên seal & Tem QC)

Màn hình Công nghệ màn hình IPS LCD IPS LCD
Độ phân giải Full HD+ (1080 x 2400 Pixels) Full HD+ (1080 x 2340 Pixels)
Màn hình rộng 6.67 6.53 inches
Mặt kính cảm ứng Kính cường lực Corning Gorilla Glass 5 Kính cường lực Corning Gorilla Glass 5
Camera Camera sau Chính 64 MP & Phụ 13 MP, 2 MP, 2 MP Chính 48 MP & Phụ 8 MP, 2 MP, 2 MP
Camera trước 20 MP 13 MP
Đèn Flash Đèn LED 2 tông màu
Chụp ảnh nâng cao A.I Camera, Ban đêm (Night Mode), Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), Xoá phông, Tự động lấy nét (AF), Làm đẹp, Siêu cận (Macro), Góc siêu rộng (Ultrawide) Siêu cận (Macro) Xoá phông Quay siêu chậm (Super Slow Motion) Quay chậm (Slow Motion) Tự động lấy nét (AF) Chạm lấy nét Nhận diện khuôn mặt HDR Toàn cảnh (Panorama)
Quay phim HD 720p@24fps, HD 720p@960fps, 4K 2160p@30fps, FullHD 1080p@30fps, FullHD 1080p@60fps, FullHD 1080p@120fps, HD 720p@120fps, HD 720p@240fps Quay phim FullHD 1080p@30fps
Videocall Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng
Thông tin pin & Sạc Dung lượng pin 5160 mAh 5020 mAh
Loại pin Li-Ion Pin chuẩn Li-Ion
Công nghệ pin Tiết kiệm pin, Sạc pin nhanh Tiết kiệm pin, Sạc pin nhanh
Hệ điều hành - CPU Hệ điều hành Android 10 Android 10, MIUI 11
Chipset (hãng SX CPU) Snapdragon 732G 8 nhân MediaTek Helio G85 8 nhân
Tốc độ CPU 2 nhân 2.3 Ghz & 6 nhân 1.8 Ghz 8 nhân 2.0 GHz
Chip đồ họa (GPU) Adreno 618 Mali-G52 MC2
Bộ nhớ & Lưu trữ RAM 6 GB 3 GB
Bộ nhớ trong 64GB/128GB 64 GB
Thẻ nhớ ngoài MicroSD, hỗ trợ tối đa 256 GB MicroSD, hỗ trợ tối đa 512 GB
Kết nối Mạng di động Hỗ trợ 4G Hỗ trợ 4G
Sim 2 Nano SIM (SIM 2 chung khe thẻ nhớ) 2 Nano SIM
Wifi Wi-Fi hotspot Dual-band (2.4 GHz/5 GHz) Wi-Fi Direct Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot
GPS BDS, A-GPS, GLONASS BDS, A-GPS, GLONASS
Bluetooth v5.1 A2DP, LE, v4.2
Cổng kết nối/sạc
Jack tai nghe 3.5 mm 3.5 mm
Kết nối khác OTG NFC Hồng ngoại OTG, Hồng Ngoại
Thiết kế & Trọng lượng Thiết kế Nguyên khối Nguyên khối
Chất liệu Khung nhựa, kim loại & Mặt lưng nhựa Khung kim loại & Mặt lưng kính cường lực
Kích thước Dài 165.3 mm - Ngang 76.8 mm - Dày 9.4 mm Dài 162.3 mm - Ngang 77.2 mm - Dày 8.9 mm
Trọng lượng 215 g 199g
Tiện ích Bảo mật nâng cao Mở khoá khuôn mặt, Mở khoá vân tay cạnh viền Mở khóa bằng vân tay, Mở khoá khuôn mặt
Ghi âm Có, microphone chuyên dụng chống ồn Có, microphone chuyên dụng chống ồn
Radio
Xem phim 3GP, MP4, AVI, WMV MP4, AVI
Nghe nhạc MP3, WAV, AAC, FLAC MP3, WAV

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Xiaomi POCO X3 NFC Chính hãng và Xiaomi Redmi Note 9 Chính hãng

© 2011 - 2020 MSmobile - Hệ Thống Bán Lẻ Điện Thoại Di Động Chính Hãng.
Hỗ trợ trực tuyến
0.01871 sec| 1813.734 kb