So sánh giữa Xiaomi POCO M3 Chính hãng và Xiaomi POCO X3 NFC Chính hãng

Thông số tổng quan
Hình ảnh Xiaomi POCO M3 Chính hãng Xiaomi POCO X3 NFC Chính hãng
Giá 2.990.000₫ 5.050.000₫
Khuyến mại

Giảm giá 500.000đ. Cam kết giá rẻ nhất Việt Nam

Trừ 100.000đ trực tiếp vào giá máy khi mua BHV

Tặng tai nghe AKG trị giá 190.000đ khi mua BHV

Phiên bản Chính Hãng Xiaomi Việt Nam

Mới 100% Fullbox (Nguyên seal & Tem QC)

Giảm 400.000đ áp dung đến hết ngày 29/02/2021

Trừ 100.000đ trực tiếp vào giá máy khi mua BHV

Tặng tai nghe AKG trị giá 190.000đ khi mua BHV

Phiên bản Chính Hãng Xiaomi Việt Nam

Mới 100% Fullbox (Nguyên seal & Tem QC)

Màn hình Công nghệ màn hình IPS LCD IPS LCD
Độ phân giải Full HD+ (1080 x 2340 Pixels) Full HD+ (1080 x 2400 Pixels)
Màn hình rộng 6.53 6.67
Mặt kính cảm ứng Kính cường lực Corning Gorilla Glass 3 Kính cường lực Corning Gorilla Glass 5
Camera Camera sau Chính 48 MP & Phụ 2 MP, 2 MP Chính 64 MP & Phụ 13 MP, 2 MP, 2 MP
Camera trước 8 MP 20 MP
Đèn Flash Đèn LED 2 tông màu
Chụp ảnh nâng cao Lấy nét theo pha (PDAF), Xoá phông, Toàn cảnh (Panorama), Siêu cận (Macro), Góc rộng (Wide), HDR A.I Camera, Ban đêm (Night Mode), Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), Xoá phông, Tự động lấy nét (AF), Làm đẹp, Siêu cận (Macro), Góc siêu rộng (Ultrawide)
Quay phim FullHD 1080p@30fps HD 720p@24fps, HD 720p@960fps, 4K 2160p@30fps, FullHD 1080p@30fps, FullHD 1080p@60fps, FullHD 1080p@120fps, HD 720p@120fps, HD 720p@240fps
Videocall Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng
Thông tin pin & Sạc Dung lượng pin 6000 mAh 5160 mAh
Loại pin Li-Ion Li-Ion
Công nghệ pin Tiết kiệm pin, Sạc pin nhanh Tiết kiệm pin, Sạc pin nhanh
Hệ điều hành - CPU Hệ điều hành Android 10 Android 10
Chipset (hãng SX CPU) Snapdragon 662 8 nhân Snapdragon 732G 8 nhân
Tốc độ CPU 4 nhân 2.0 GHz & 4 nhân 1.8 GHz 2 nhân 2.3 Ghz & 6 nhân 1.8 Ghz
Chip đồ họa (GPU) Adreno 610 Adreno 618
Bộ nhớ & Lưu trữ RAM 4 GB 6 GB
Bộ nhớ trong 64GB/128GB 64GB/128GB
Thẻ nhớ ngoài MicroSD, hỗ trợ tối đa 256 GB MicroSD, hỗ trợ tối đa 256 GB
Kết nối Mạng di động Hỗ trợ 4G Hỗ trợ 4G
Sim 2 Nano SIM 2 Nano SIM (SIM 2 chung khe thẻ nhớ)
Wifi Wi-Fi hotspot, Dual-band (2.4 GHz/5 GHz), Wi-Fi Direct, Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac Wi-Fi hotspot Dual-band (2.4 GHz/5 GHz) Wi-Fi Direct Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac
GPS BDS, A-GPS, GLONASS BDS, A-GPS, GLONASS
Bluetooth v5.1 v5.1
Cổng kết nối/sạc
Jack tai nghe 3.5 mm 3.5 mm
Kết nối khác OTG NFC Hồng ngoại OTG NFC Hồng ngoại
Thiết kế & Trọng lượng Thiết kế Nguyên khối Nguyên khối
Chất liệu Khung & Mặt lưng nhựa Khung nhựa, kim loại & Mặt lưng nhựa
Kích thước Dài 162.3 mm - Ngang 77.3 mm - Dày 9.6 mm Dài 165.3 mm - Ngang 76.8 mm - Dày 9.4 mm
Trọng lượng 198 g 215 g
Tiện ích Bảo mật nâng cao Mở khoá vân tay cạnh viền Mở khoá khuôn mặt, Mở khoá vân tay cạnh viền
Ghi âm Có, microphone chuyên dụng chống ồn Có, microphone chuyên dụng chống ồn
Radio
Xem phim 3GP, MP4, AVI, WMV 3GP, MP4, AVI, WMV
Nghe nhạc MP3, WAV, AAC, FLAC MP3, WAV, AAC, FLAC

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Xiaomi POCO M3 Chính hãng và Xiaomi POCO X3 NFC Chính hãng

© 2011 - 2020 MSmobile - Hệ Thống Bán Lẻ Điện Thoại Di Động Chính Hãng.
Hỗ trợ trực tuyến
0.01815 sec| 1813.734 kb