So sánh giữa Xiaomi Mi Mix 3 và Xiaomi Mi Max 3 Ram 6GB128GB (Rom Tiếng Việt Gốc)

Thông số tổng quan
Hình ảnh Xiaomi Mi Mix 3 Xiaomi Mi Max 3 Ram 6GB128GB (Rom Tiếng Việt Gốc)
Giá 11.590.000₫ 6.650.000₫
Khuyến mại

Tặng tai nghe xiaomi cao cấp trị giá 200.00vnđ khi mua BHP

Tặng túi chống nước cao cấp cho điện thoại trị giá 50.000vnđ

Tặng phiếu giảm giá 50.000vnđ khi mua hàng (Không áp dụng Voucher khi mua Xiaomi)

Hỗ trợ mua thẻ nhớ 16GB class 10 giá 250.000vnđ

Hỗ trợ mua Sạc pin dự phòng 11.000mAh với giá 290.000vnđ

• Tặng tai nghe Xiaomi Cao Cấp trị giá 100.000đ khi mua BHP

• Tặng ngay phiếu giảm giá 100.000đ khi mua hàng

• Hỗ trợ mua dán cường lực 5D full màn với giá 90.000đ

• Hỗ trợ mua "Cường lực 5D full màn + Ốp Lưng + Tai nghe Xiaomi" với 200.000đ

• Hỗ trợ mua đồng hồ thông minh Xiaomi Mi Band 3 với giá 650.000₫

• Hỗ trợ mua thẻ nhớ 16GB class 10 giá 250.000đ

• Sale 30% với phụ kiện khi khách hàng mua kèm máy

Màn hình Loại màn hình Super AMOLED capacitive touchscreen IPS LCD capacitive touchscreen
Màu màn hình 16 triệu màu 16 triệu màu
Độ phân giải 1080 x 2340 pixels 1080 x 2160 pixels, 18:9 ratio (~350 ppi density)
Màn hình rộng 6.39 inches 6.9 inches, 122.9 cm2
Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm Điện dung đa điểm
Cảm ứng Điện dung đa điểm Điện dung đa điểm
Chuẩn màn hình Full HD+ Full HD+
Thông tin chung Hệ điều hành Android 9.0 (Pie) Android 8.1 (Oreo)
Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ hỗ trợ Tiếng Việt, Tiếng Anh Đa ngôn ngữ hỗ trợ Tiếng Việt
Chụp hình & Quay phim Camera trước Mechanical pop-up 24 MP, 1/2.8\", 0.9µm Mechanical pop-up 2 MP, depth sensor 8 MP, f/2.0, 1.12µm
Camera sau 12 MP (wide), f/1.8, 1/2.55\", 1.4µm, Dual Pixel PDAF, 4-axis OIS 12 MP (telephoto), 1/3.4\", 1.0µm 12 MP, f/1.9, 1.4µm, dual pixel PDAF 5 MP, depth sensor
Đèn Flash LED flash LED flash
Tính năng camera LED flash, HDR, panorama LED flash, HDR, panorama
Quay phim 2160p@30/60fps, 1080p@30/60fps, 1080p@960fps 2160p@30fps, 720p/1080p@30fps (gyro-EIS), 720p@120fps
Videocall Hỗ trợ
CPU & RAM Tốc độ CPU Octa-core (4x2.8 GHz Kryo 385 Gold & 4x1.7 GHz Kryo 385 Silver) Octa-core 1.8 GHz Kryo 260
Chipset Qualcomm SDM845 Snapdragon 845 (10 nm) Qualcomm SDM636 Snapdragon 636
RAM 512 GB, 10 GB RAM or 128/256 GB, 8 GB RAM or 128 GB, 6 GB RAM 6 GB RAM
Số nhân 8 nhân 8 nhân
Chip đồ họa (GPU) Adreno 630 Adreno 509
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 512 GB, 10 GB RAM or 128/256 GB, 8 GB RAM or 128 GB, 6 GB RAM 128GB
Danh bạ Hỗ trợ Không giới hạn
Thẻ nhớ ngoài Không hỗ trợ microSD
Hỗ trợ thẻ tối đa Không hỗ trợ Up to 256GB
Bộ nhớ khả dụng Tùy chỉnh Tùy chỉnh
Thông tin pin Dung lượng pin 3200 mAh battery 5500 mAh battery
Loại pin Non-removable Li-Ion Non-removable Li-Ion
Pin có thể tháo rời Không hỗ trợ Không
Thời gian thoại Tùy chỉnh Tùy chỉnh
Thời gian chờ Tùy chỉnh Tùy chỉnh
Thời gian media Tùy chỉnh Tùy chỉnh
Kết nối & Cổng giao tiếp Loại Sim Nano-SIM, dual stand-by Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
3G HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1800 / 1900 / 2100 - Global HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
4G LTE band 1(2100), 2(1900), 3(1800), 4(1700/2100), 5(850), 7(2600), 8(900), 12(700), 13(700), 17(700), 18(800), 19(800), 20(800), 25(1900), 26(850), 28(700), 29(700), 30(2300), 34(2000), 38(2600), 39(1900), 40(2300), 41(2500), 66(1700/2100) - Global LTE band 1(2100), 3(1800), 4(1700/2100), 5(850), 7(2600), 8(900), 20(800), 34(2000), 38(2600), 39(1900), 40(2300), 41(2500)
Khe gắn Sim Dual SIM Hybrid Dual SIM
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, WiFi Direct, hotspot Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot
GPS Yes, with dual-band A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO, QZSS Yes, with A-GPS, GLONASS, BDS
Bluetooth 5.0, A2DP, aptX HD, LE 4.2, A2DP, LE
GPRS/EDGE Hỗ trợ
Jack tai nghe Đang cập nhật 3.5 mm
NFC Hỗ trợ Không
Kết nối USB Type-C 1.0 reversible connector Fast battery charging (Quick Charge 3.0)
Kết nối khác Đang cập nhật Vibration; MP3, WAV ringtones
Cổng sạc Type-C 1.0 reversible connector Type-C 1.0 reversible connector
2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng Thẳng đứng Thẳng
Kích thước 157.9 x 74.7 x 8.5 mm 176.2 x 87.4 x 8 mm
Trọng lượng (g) 218 g 221 g (7.80 oz)
Chất liệu Kim loại, mặt kính cao cấp Nguyên khối cao cấp
Giải trí & Ứng dụng Xem phim XviD/MP4/H.265 player MP4/DivX/XviD/WMV/H.265 player
Nghe nhạc MP3/WAV/eAAC+/Flac player MP3/WAV/eAAC+/FLAC player
Ghi âm Hỗ trợ
Giới hạn cuộc gọi Không giới hạn Không
FM radio Hỗ trợ FM radio
Chức năng khác Fast battery charging (Quick Charge 4.0+) - Wireless charging- Photo/video editor - Document viewer Fingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Xiaomi Mi Mix 3 và Xiaomi Mi Max 3 Ram 6GB128GB (Rom Tiếng Việt Gốc)

© 2012. Công ty Cổ Phần Truyền Thông và Công Nghệ Max.Speed | MTS: 0105915251 Cấp ngày 13-06-2012 do Sở kế hoạch đầu tư TP Hà Nội
Hỗ trợ trực tuyến
0.08573 sec| 843.75 kb