So sánh giữa Xiaomi Mi Mix 3

Thông số tổng quan
Hình ảnh Xiaomi Mi Mix 3
Giá 6.850.000₫
Khuyến mại

Tặng tai nghe xiaomi cao cấp trị giá 200.00vnđ khi mua BHP

Tặng túi chống nước cao cấp cho điện thoại trị giá 50.000vnđ

Tặng phiếu giảm giá 50.000vnđ khi mua hàng (Không áp dụng Voucher khi mua Xiaomi)

Hỗ trợ mua thẻ nhớ 16GB class 10 giá 250.000vnđ

Hỗ trợ mua Sạc pin dự phòng 11.000mAh với giá 290.000vnđ

Màn hình Loại màn hình Super AMOLED capacitive touchscreen
Màu màn hình 16 triệu màu
Độ phân giải 1080 x 2340 pixels
Màn hình rộng 6.39 inches
Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm
Cảm ứng Điện dung đa điểm
Chuẩn màn hình Full HD+
Thông tin chung Hệ điều hành Android 9.0 (Pie)
Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ hỗ trợ Tiếng Việt, Tiếng Anh
Chụp hình & Quay phim Camera trước Mechanical pop-up 24 MP, 1/2.8\", 0.9µm Mechanical pop-up 2 MP, depth sensor
Camera sau 12 MP (wide), f/1.8, 1/2.55\", 1.4µm, Dual Pixel PDAF, 4-axis OIS 12 MP (telephoto), 1/3.4\", 1.0µm
Đèn Flash LED flash
Tính năng camera LED flash, HDR, panorama
Quay phim 2160p@30/60fps, 1080p@30/60fps, 1080p@960fps
Videocall Hỗ trợ
CPU & RAM Tốc độ CPU Octa-core (4x2.8 GHz Kryo 385 Gold & 4x1.7 GHz Kryo 385 Silver)
Chipset Qualcomm SDM845 Snapdragon 845 (10 nm)
RAM 512 GB, 10 GB RAM or 128/256 GB, 8 GB RAM or 128 GB, 6 GB RAM
Số nhân 8 nhân
Chip đồ họa (GPU) Adreno 630
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 512 GB, 10 GB RAM or 128/256 GB, 8 GB RAM or 128 GB, 6 GB RAM
Danh bạ Hỗ trợ
Thẻ nhớ ngoài Không hỗ trợ
Hỗ trợ thẻ tối đa Không hỗ trợ
Bộ nhớ khả dụng Tùy chỉnh
Thông tin pin Dung lượng pin 3200 mAh battery
Loại pin Non-removable Li-Ion
Pin có thể tháo rời Không hỗ trợ
Thời gian thoại Tùy chỉnh
Thời gian chờ Tùy chỉnh
Thời gian media Tùy chỉnh
Kết nối & Cổng giao tiếp Loại Sim Nano-SIM, dual stand-by
3G HSDPA 800 / 850 / 900 / 1700(AWS) / 1800 / 1900 / 2100 - Global
4G LTE band 1(2100), 2(1900), 3(1800), 4(1700/2100), 5(850), 7(2600), 8(900), 12(700), 13(700), 17(700), 18(800), 19(800), 20(800), 25(1900), 26(850), 28(700), 29(700), 30(2300), 34(2000), 38(2600), 39(1900), 40(2300), 41(2500), 66(1700/2100) - Global
Khe gắn Sim Dual SIM
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, WiFi Direct, hotspot
GPS Yes, with dual-band A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO, QZSS
Bluetooth 5.0, A2DP, aptX HD, LE
GPRS/EDGE Hỗ trợ
Jack tai nghe Đang cập nhật
NFC Hỗ trợ
Kết nối USB Type-C 1.0 reversible connector
Kết nối khác Đang cập nhật
Cổng sạc Type-C 1.0 reversible connector
2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng Thẳng đứng
Kích thước 157.9 x 74.7 x 8.5 mm
Trọng lượng (g) 218 g
Chất liệu Kim loại, mặt kính cao cấp
Giải trí & Ứng dụng Xem phim XviD/MP4/H.265 player
Nghe nhạc MP3/WAV/eAAC+/Flac player
Ghi âm Hỗ trợ
Giới hạn cuộc gọi Không giới hạn
FM radio Hỗ trợ
Chức năng khác Fast battery charging (Quick Charge 4.0+) - Wireless charging- Photo/video editor - Document viewer

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Xiaomi Mi Mix 3

Hỗ trợ trực tuyến
0.04536 sec| 1730.727 kb