So sánh giữa Xiaomi Mi Max 2 và Xiaomi Redmi 5 Plus

Thông số tổng quan
Hình ảnh Xiaomi Mi Max 2 Xiaomi Redmi 5 Plus
Giá 2.650.000₫
Khuyến mại

Tặng tai nghe Xiaomi Cao Cấp trị giá 100.000đ khi mua BHP

Tặng ngay phiếu giảm giá 100.000đ khi mua hàng

Hỗ trợ mua dán cường lực 5D full màn với giá 90.000đ

Hỗ trợ mua "Cường lực 5D full màn + Ốp Lưng + Tai nghe Xiaomi" với 200.000đ

Hỗ trợ mua đồng hồ thông minh Xiaomi Mi Band 3 với giá 650.000₫

Hỗ trợ mua thẻ nhớ 16GB class 10 giá 250.000đ

Sale 30% với phụ kiện khi khách hàng mua kèm máy

Tặng Gậy Selfie + Ốp Lưng + Cường Lực + Túi chống nước khi mua hàng

Tặng phiếu mua hàng có giá trị từ 50.000đ đến 100.000đ

Hỗ trợ mua dán cường lực 5D full màn với giá 90.000đ

Hỗ trợ mua "Cường lực 5D full màn + Tai nghe Xiaomi" với 200.000đ

Hỗ trợ mua thẻ nhớ 16GB class 10 giá 250.000đ

Sale 30% với phụ kiện khi khách hàng mua kèm máy

Màn hình Loại màn hình IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors IPS LCD
Màu màn hình 16 triệu màu 16 triệu màu
Độ phân giải 1080 x 1920 pixels, 16:9 ratio (~342 ppi density) 1080 x 2160 pixels
Màn hình rộng 6.44 inch 5.99 inches
Công nghệ cảm ứng đa nhiệm Cảm ứng điện dung đa điểm
Cảm ứng Cảm úng đa điểm Cảm ứng đa điểm
Chuẩn màn hình full HD Full HD
Thông tin chung Hệ điều hành Android 7.1.1 (Nougat) Android 7.1.2 Nougat
Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ hỗ trợ Tiếng Việt Đa ngôn ngữ hỗ trợ Tiếng Việt, Tiếng Anh
Chụp hình & Quay phim Camera trước 5 MP 5MP
Camera sau 12MP 12MP
Đèn Flash Dual-LED dual-tone flash Flash kép
Tính năng camera Geo-tagging, touch focus, face detection, HDR, panorama Tự động lấy net, Flash hai tông màu, nhận dạng khuôn mặt, Panorama, Camera xóa phong
Quay phim 2160p@30fps, 720p@120fps, check quality Quay phim FullHD 1080p@30fps
Videocall
CPU & RAM Tốc độ CPU Octa-core 2.0 GHz Cortex-A53 2.0 GHz
Chipset Qualcomm MSM8953 Snapdragon 625 Qualcomm MSM8953 Snapdragon 625
RAM 4GB 3GB/4GB
Số nhân 8 8 nhân 64-bit
Chip đồ họa (GPU) Adreno 506 Adreno 506
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 32/64/128 GB 32GB/64GB
Danh bạ Không giới hạn Không giới hạn
Thẻ nhớ ngoài microSD MicroSD
Hỗ trợ thẻ tối đa up to 256 GB (uses SIM 2 slot) Hỗ trợ tối đa 256 GB
Bộ nhớ khả dụng Đang cập nhật Đang cập nhật
Thông tin pin Dung lượng pin 5300 mAh battery 4000 mAh
Loại pin Non-removable Li-Ion Li-Ion, sạc nhanh
Pin có thể tháo rời không Không
Thời gian thoại Up to 24 h Up to 24 h
Thời gian chờ Up to 300 h Up to 250 h
Thời gian media Up to 24 h Up to 20 h
Kết nối & Cổng giao tiếp Loại Sim Nano Sim Hybrid Dual SIM
3G 3G, 4G/LTE WCDMA 850/900/1900/2100 MHz
4G 3G, 4G/LTE LTE band 1(2100), 3(1800), 7(2600), 38(2600), 39(1900), 40(2300), 41(2500)
Khe gắn Sim 2 Sim Nano SIM & Micro SIM
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi hotspot
GPS Yes, with A-GPS, GLONASS, BDS A-GPS, GLONASS, BDS
Bluetooth 4.2, A2DP, LE 4.2, A2DP, LE
GPRS/EDGE
Jack tai nghe 3.5 mm 3.5 mm
NFC Không Không
Kết nối USB Type-C 1.0 reversible connector microUSB 2.0
Kết nối khác Hỗ trợ Hỗ trợ
Cổng sạc Type-C 1.0 reversible connector Micro USB
2G HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100, CDMA2000 1xEV-DO GSM 850/1800/1900/2500Mhz MHz
Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng Thanh (thẳng) + Cảm ứng Thẳng
Kích thước 6.44 inches, 114.3 cm2 (~74.0% screen-to-body ratio) 158,5 x 75,5 x 8,1 mm
Trọng lượng (g) 211 g (7.44 oz) 180 g
Chất liệu Front glass, aluminum body Kim loại
Giải trí & Ứng dụng Xem phim MP4/DivX/XviD/WMV/H.265 player H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.263
Nghe nhạc MP3/WAV/eAAC+/FLAC player Lossless, Midi, MP3, WAV, WMA, WMA9, AAC
Ghi âm
Giới hạn cuộc gọi không không
FM radio FM radio Đài FM
Chức năng khác Đang cập nhật Mở khoá bằng vân tay, chạm 2 lần sáng màn hình

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Xiaomi Mi Max 2 và Xiaomi Redmi 5 Plus

© 2012. Công ty Cổ Phần Truyền Thông và Công Nghệ Max.Speed | MTS: 0105915251 Cấp ngày 13-06-2012 do Sở kế hoạch đầu tư TP Hà Nội
Hỗ trợ trực tuyến
0.04856 sec| 1905.414 kb