So sánh giữa Xiaomi Mi Max 2

Thông số tổng quan
Hình ảnh Xiaomi Mi Max 2
Giá
Khuyến mại

Tặng tai nghe Xiaomi Cao Cấp trị giá 100.000đ khi mua BHP

Tặng ngay phiếu giảm giá 100.000đ khi mua hàng

Hỗ trợ mua dán cường lực 5D full màn với giá 90.000đ

Hỗ trợ mua "Cường lực 5D full màn + Ốp Lưng + Tai nghe Xiaomi" với 200.000đ

Hỗ trợ mua đồng hồ thông minh Xiaomi Mi Band 3 với giá 650.000₫

Hỗ trợ mua thẻ nhớ 16GB class 10 giá 250.000đ

Sale 30% với phụ kiện khi khách hàng mua kèm máy

Màn hình Loại màn hình IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Màu màn hình 16 triệu màu
Độ phân giải 1080 x 1920 pixels, 16:9 ratio (~342 ppi density)
Màn hình rộng 6.44 inch
Công nghệ cảm ứng đa nhiệm
Cảm ứng Cảm úng đa điểm
Chuẩn màn hình full HD
Thông tin chung Hệ điều hành Android 7.1.1 (Nougat)
Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ hỗ trợ Tiếng Việt
Chụp hình & Quay phim Camera trước 5 MP
Camera sau 12MP
Đèn Flash Dual-LED dual-tone flash
Tính năng camera Geo-tagging, touch focus, face detection, HDR, panorama
Quay phim 2160p@30fps, 720p@120fps, check quality
Videocall
CPU & RAM Tốc độ CPU Octa-core 2.0 GHz Cortex-A53
Chipset Qualcomm MSM8953 Snapdragon 625
RAM 4GB
Số nhân 8
Chip đồ họa (GPU) Adreno 506
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 32/64/128 GB
Danh bạ Không giới hạn
Thẻ nhớ ngoài microSD
Hỗ trợ thẻ tối đa up to 256 GB (uses SIM 2 slot)
Bộ nhớ khả dụng Đang cập nhật
Thông tin pin Dung lượng pin 5300 mAh battery
Loại pin Non-removable Li-Ion
Pin có thể tháo rời không
Thời gian thoại Up to 24 h
Thời gian chờ Up to 300 h
Thời gian media Up to 24 h
Kết nối & Cổng giao tiếp Loại Sim Nano Sim
3G 3G, 4G/LTE
4G 3G, 4G/LTE
Khe gắn Sim 2 Sim
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot
GPS Yes, with A-GPS, GLONASS, BDS
Bluetooth 4.2, A2DP, LE
GPRS/EDGE
Jack tai nghe 3.5 mm
NFC Không
Kết nối USB Type-C 1.0 reversible connector
Kết nối khác Hỗ trợ
Cổng sạc Type-C 1.0 reversible connector
2G HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100, CDMA2000 1xEV-DO
Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng Thanh (thẳng) + Cảm ứng
Kích thước 6.44 inches, 114.3 cm2 (~74.0% screen-to-body ratio)
Trọng lượng (g) 211 g (7.44 oz)
Chất liệu Front glass, aluminum body
Giải trí & Ứng dụng Xem phim MP4/DivX/XviD/WMV/H.265 player
Nghe nhạc MP3/WAV/eAAC+/FLAC player
Ghi âm
Giới hạn cuộc gọi không
FM radio FM radio
Chức năng khác Đang cập nhật

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Xiaomi Mi Max 2

© 2012. Công ty Cổ Phần Truyền Thông và Công Nghệ Max.Speed | MTS: 0105915251 Cấp ngày 13-06-2012 do Sở kế hoạch đầu tư TP Hà Nội
Hỗ trợ trực tuyến
0.04810 sec| 1904.57 kb