So sánh giữa Xiaomi Mi CC9e RAM 6GB (Bộ nhớ 64GB/ 128GB) và Xiaomi Redmi Note 4X

Thông số tổng quan
Hình ảnh Xiaomi Mi CC9e RAM 6GB (Bộ nhớ 64GB/ 128GB) Xiaomi Redmi Note 4X
Giá 4.850.000₫
Khuyến mại

Quà tặng: Cường lực + Tai nghe AKG chính hãng (Toàn Quốc)

Tặng tai nghe Samsung AKG chính hãng (Siêu Bass) trị giá 250.000đ khi mua Bảo Hành

Tặng phiếu mua hàng có giá trị từ 50.000đ đến 100.000đ

Hỗ trợ mua dán cường lực 5D full màn với giá 90.000đ

Hỗ trợ mua sạc Pin dự phòng Xiaomi 10.000mAh với giá 290.000đ

Hỗ trợ mua sạc pin dự phòng Xiaomi 20.000mAh với giá 490.000đ

Sale 30% với phụ kiện khi khách hàng mua kèm máy

Hiện tại Sản phẩm Redmi Note 4X đã ngừng sản xuất 

Các bạn tham khảo sản phẩm Xiaomi Redmi note 5 Pro 

Màn hình Loại màn hình Super AMOLED capacitive touchscreen, 16M colors IPS LCD
Màu màn hình 16M colors 16 triệu màu
Độ phân giải 1080 x 2340 pixels, 19.5:9 ratio 1080 x 1920 pixels
Màn hình rộng 6.39 inches, 100.2 cm2 5.5\"
Công nghệ cảm ứng Điện dung đa điểm Cảm ứng điện dung đa điểm
Cảm ứng Điện dung đa điểm Cảm ứng điện dung đa điểm
Chuẩn màn hình Full HD+ Full HD
Thông tin chung Hệ điều hành Android 9.0 (Pie); MIUI 10 Android v6.0 (Marshmallow)
Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ hỗ trợ Tiếng Việt Đa ngôn ngữ hỗ trợ Tiếng Việt
Chụp hình & Quay phim Camera trước 32 MP, f/2.0, 0.8µm 5 MP
Camera sau 48 MP, f/1.8, (wide), 1/2\", 0.8µm, PDAF 8 MP, (ultrawide), f/2.2, 1.12µm 2 MP, f/2.4, depth sensor 13 MP
Đèn Flash LED flash
Tính năng camera Geo-tagging, touch focus, face detection, HDR, panorama Tự động lấy nét, Gắn thẻ địa lý, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama
Quay phim 2160p@30fps, 1080p@30/60/120fps, 720p@960fps 1080p@30fps, 720p@120fps
Videocall Hỗ trợ
CPU & RAM Tốc độ CPU Octa-core (2x2.2 GHz Kryo 360 Gold & 6x1.7 GHz Kryo 360 Silver) 2.0 GHz
Chipset Qualcomm SDM710 Snapdragon 710 (10 nm) Snapdragon 625
RAM 6 GB or 8 GB 3 GB
Số nhân 8 Nhân
Chip đồ họa (GPU) Adreno 610 Adreno 506
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 64/128 GB, 6 GB RAM or 256 GB, 8 GB RAM 16 GB /32 GB
Danh bạ Hỗ trợ Không giới hạn
Thẻ nhớ ngoài microSD microSD
Hỗ trợ thẻ tối đa up to 256 GB (uses shared SIM slot) Up to 256GB
Bộ nhớ khả dụng Tùy bộ nhớ 16GB/32GB/64Gb
Thông tin pin Dung lượng pin 4030 mAh battery 4100 mAh
Loại pin Li-Po Li-Ion
Pin có thể tháo rời Non-removable Không thể tháo rời
Thời gian thoại Tùy cách sử dụng Up to 20 h
Thời gian chờ Tùy cách sử dụng Up to 250 h
Thời gian media Tùy cách sử dụng Up to 18 h
Kết nối & Cổng giao tiếp Loại Sim Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) Nano SIM, Micro SIM
3G HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
4G LTE band 1(2100), 3(1800), 5(850), 8(900), 34(2000), 38(2600), 39(1900), 40(2300), 41(2500) LTE 900 / 1800 / 2100 / 2600 / 850
Khe gắn Sim Dual SIM 2 SIM - 2 Sóng
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot Wi-Fi 802.11 a / b / g / n, dual band, hotspot
GPS Yes, with A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO Yes, with A-GPS, GLONASS/ BDS
Bluetooth 5.0, A2DP, LE, aptX HD 4.2, A2DP, LE
GPRS/EDGE Hỗ trợ
Jack tai nghe 3.5 mm 3.5 mm
NFC không
Kết nối USB Type-C 1.0 reversible connector Micro USB
Kết nối khác Đang cập nhật Micro USB
Cổng sạc Type-C 1.0 reversible connector microUSB 2.0, USB On-The-Go
2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 CDMA 800 & TD-SCDMA GSM 850/900/1800/1900 MHz
Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng Thẳng đứng nguyên khối Thẳng đứng nguyên khối
Kích thước 156.8 x 74.5 x 8.7 mm (6.17 x 2.93 x 0.34 in) 139.2 x 70 x 8.7 mm
Trọng lượng (g) 179 g (6.31 oz) 150g
Chất liệu Nhôm nguyên khối, mặt kính cao cấp Nhôm + nhựa nguyên khối
Giải trí & Ứng dụng Xem phim MP4/DivX/XviD/WMV/H.265 player Định dạng MP4/H.264
Nghe nhạc MP3/WAV/eAAC+/FLAC player Định dạng MP3/WAV/AAX+/AIFF
Ghi âm
Giới hạn cuộc gọi Không
FM radio Không hỗ trợ Không
Chức năng khác Fingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass Mở khóa bằng vân tay ...

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Xiaomi Mi CC9e RAM 6GB (Bộ nhớ 64GB/ 128GB) và Xiaomi Redmi Note 4X

© 2012. Công ty Cổ Phần Truyền Thông và Công Nghệ Max.Speed | MTS: 0105915251 Cấp ngày 13-06-2012 do Sở kế hoạch đầu tư TP Hà Nội
Hỗ trợ trực tuyến
0.04875 sec| 1905.125 kb