So sánh giữa Xiaomi Mi CC9e RAM 6GB (Bộ nhớ 64GB/ 128GB) và Xiaomi Mi 6X (Mi A2)

Thông số tổng quan
Hình ảnh Xiaomi Mi CC9e RAM 6GB (Bộ nhớ 64GB/ 128GB) Xiaomi Mi 6X (Mi A2)
Giá 4.850.000₫ 3.950.000₫
Khuyến mại

Quà tặng: Cường lực + Tai nghe AKG chính hãng (Toàn Quốc)

Tặng tai nghe Samsung AKG chính hãng (Siêu Bass) trị giá 250.000đ khi mua Bảo Hành

Tặng phiếu mua hàng có giá trị từ 50.000đ đến 100.000đ

Hỗ trợ mua dán cường lực 5D full màn với giá 90.000đ

Hỗ trợ mua sạc Pin dự phòng Xiaomi 10.000mAh với giá 290.000đ

Hỗ trợ mua sạc pin dự phòng Xiaomi 20.000mAh với giá 490.000đ

Sale 30% với phụ kiện khi khách hàng mua kèm máy

Tặng Gậy Selfie + Ốp Lưng + Cường Lực + Túi chống nước khi mua hàng

Tặng phiếu mua hàng có giá trị từ 50.000đ đến 100.000đ

Hỗ trợ mua dán cường lực 5D full màn với giá 90.000đ

Hỗ trợ mua "Cường lực 5D full màn + Ốp Lưng + Tai nghe Xiaomi" với 200.000đ

Hỗ trợ mua thẻ nhớ 16GB class 10 giá 250.000đ

Sale 30% với phụ kiện khi khách hàng mua kèm máy

Màn hình Loại màn hình Super AMOLED capacitive touchscreen, 16M colors LTPS capacitive touchscreen
Màu màn hình 16M colors 16M colors
Độ phân giải 1080 x 2340 pixels, 19.5:9 ratio 1080 x 2160 pixels, 18:9 ratio (~403 ppi density)
Màn hình rộng 6.39 inches, 100.2 cm2 5.99 inches, 92.6 cm2 (~77.4% screen-to-body ratio)
Công nghệ cảm ứng Điện dung đa điểm Điện dung đa điểm
Cảm ứng Điện dung đa điểm Điện dung đa điểm
Chuẩn màn hình Full HD+ IPS LCD
Thông tin chung Hệ điều hành Android 9.0 (Pie); MIUI 10 Android 8.1 (Oreo); Android One
Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ hỗ trợ Tiếng Việt Đa ngôn ngữ
Chụp hình & Quay phim Camera trước 32 MP, f/2.0, 0.8µm 20 MP (f/1.8, 1/2.8\", 1.0µm), 1080p, Auto-HDR
Camera sau 48 MP, f/1.8, (wide), 1/2\", 0.8µm, PDAF 8 MP, (ultrawide), f/2.2, 1.12µm 2 MP, f/2.4, depth sensor Dual:12 MP (f/1.8, 1/2.9\", 1.25µm) + 20 MP (f/1.8, 1/2.8\", 1.0µm), phase detection autofocus, 2x optical zoom, LED flash
Đèn Flash LED flash Hỗ trợ
Tính năng camera Geo-tagging, touch focus, face detection, HDR, panorama Geo-tagging, touch focus, face detection, HDR, panorama
Quay phim 2160p@30fps, 1080p@30/60/120fps, 720p@960fps 2160p@30fps, 1080p@30fps, 720p@120fps
Videocall Hỗ trợ Hỗ trợ
CPU & RAM Tốc độ CPU Octa-core (2x2.2 GHz Kryo 360 Gold & 6x1.7 GHz Kryo 360 Silver) Octa-core (4x2.2 GHz Kryo 260 & 4x1.8 GHz Kryo 260)
Chipset Qualcomm SDM710 Snapdragon 710 (10 nm) Qualcomm SDM660 Snapdragon 660
RAM 6 GB or 8 GB 128 GB, 6 GB RAM or 64 GB, 4/6 GB RAM
Số nhân 4 nhân
Chip đồ họa (GPU) Adreno 610 Adreno 512
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 64/128 GB, 6 GB RAM or 256 GB, 8 GB RAM 64 GB, 128 GB
Danh bạ Hỗ trợ
Thẻ nhớ ngoài microSD Không
Hỗ trợ thẻ tối đa up to 256 GB (uses shared SIM slot) Không
Bộ nhớ khả dụng Tùy bộ nhớ Tùy dung lượng
Thông tin pin Dung lượng pin 4030 mAh battery 3010 mAh battery
Loại pin Li-Po Non-removable Li-Ion
Pin có thể tháo rời Non-removable Không
Thời gian thoại Tùy cách sử dụng UP to 24h
Thời gian chờ Tùy cách sử dụng Up to 72h
Thời gian media Tùy cách sử dụng Up to 20h
Kết nối & Cổng giao tiếp Loại Sim Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
3G HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 GSM / CDMA / HSPA / LTE
4G LTE band 1(2100), 3(1800), 5(850), 8(900), 34(2000), 38(2600), 39(1900), 40(2300), 41(2500) GSM / CDMA / HSPA / LTE
Khe gắn Sim Dual SIM
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, WiFi Direct, hotspot
GPS Yes, with A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO Yes, with A-GPS, GLONASS, BDS
Bluetooth 5.0, A2DP, LE, aptX HD 5.0, A2DP, LE
GPRS/EDGE Hỗ trợ
Jack tai nghe 3.5 mm 3.5 mm
NFC Không
Kết nối USB Type-C 1.0 reversible connector Lightning
Kết nối khác Đang cập nhật Không
Cổng sạc Type-C 1.0 reversible connector Lightning
2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 CDMA 800 & TD-SCDMA
Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng Thẳng đứng nguyên khối Thẳng đứng nguyên khối
Kích thước 156.8 x 74.5 x 8.7 mm (6.17 x 2.93 x 0.34 in) 158.7 x 75.4 x 7.3 mm (6.25 x 2.97 x 0.29 in)
Trọng lượng (g) 179 g (6.31 oz) 168 g (5.93 oz)
Chất liệu Nhôm nguyên khối, mặt kính cao cấp Nhựa nguyên khối cao cấp
Giải trí & Ứng dụng Xem phim MP4/DivX/XviD/WMV/H.265 player MP3/WAV/eAAC+/FLAC player
Nghe nhạc MP3/WAV/eAAC+/FLAC player Xvid/MP4/H.265 player
Ghi âm
Giới hạn cuộc gọi Không
FM radio Không hỗ trợ Không
Chức năng khác Fingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass Fingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Xiaomi Mi CC9e RAM 6GB (Bộ nhớ 64GB/ 128GB) và Xiaomi Mi 6X (Mi A2)

© 2012. Công ty Cổ Phần Truyền Thông và Công Nghệ Max.Speed | MTS: 0105915251 Cấp ngày 13-06-2012 do Sở kế hoạch đầu tư TP Hà Nội
Hỗ trợ trực tuyến
0.04768 sec| 1905 kb