So sánh giữa Xiaomi Mi CC9 (6GB/64GB)

Thông số tổng quan
Hình ảnh Xiaomi Mi CC9 (6GB/64GB)
Giá
Khuyến mại

Sản phẩm ngừng kinh doanh, vui lòng tham khảo Xiaomi Redmi Note 8 Pro

Màn hình Công nghệ màn hình Super AMOLED capacitive touchscreen
Độ phân giải 1080 x 2340 pixels, 19.5:9 ratio (~403 ppi density)
Màn hình rộng 6.39 inches, 100.2 cm2 (~85.8% screen-to-body ratio)
Mặt kính cảm ứng Điện dung đa điểm
Camera Camera sau 48 MP, f/1.8, (wide), 1/2\", 0.8µm, PDAF 8 MP, f/2.4, (telephoto), 1.12µm, PDAF 13 MP, f/2.4, (ultrawide), 1.12µm
Camera trước 32 MP
Đèn Flash LED flash
Chụp ảnh nâng cao Geo-tagging, touch focus, face detection, HDR, panorama
Quay phim 2160p@60fps, 1080p@30/120fps
Videocall Hỗ trợ
Thông tin pin & Sạc Dung lượng pin 3900 mAh battery
Loại pin Li-Po 3900 mAh battery
Công nghệ pin
Hệ điều hành - CPU Hệ điều hành Android 9.0 (Pie); MIUI 10
Chipset (hãng SX CPU) Qualcomm SDM712 Snapdragon 712 (10 nm)
Tốc độ CPU Octa-core 2.3 GHz
Chip đồ họa (GPU) Adreno 616
Bộ nhớ & Lưu trữ RAM 4 GB
Bộ nhớ trong
Thẻ nhớ ngoài Không hỗ trợ
Kết nối Mạng di động
Sim Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
GPS Yes, with A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO
Bluetooth 5.0, A2DP, LE
Cổng kết nối/sạc Type-C 1.0 reversible connector
Jack tai nghe 3.5 mm
Kết nối khác Đang cập nhật
Thiết kế & Trọng lượng Thiết kế Thẳng đứng nguyên khối
Chất liệu Nhôm nguyên khối, mặt kính cao cấp
Kích thước 156.8 x 74.5 x 8.7 mm (6.17 x 2.93 x 0.34 in)
Trọng lượng 164 g
Tiện ích Bảo mật nâng cao
Ghi âm
Radio Không hỗ trợ
Xem phim MP4/DivX/XviD/WMV/H.265 player
Nghe nhạc MP3/WAV/eAAC+/FLAC player

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Xiaomi Mi CC9 (6GB/64GB)

© 2011 - 2020 MSmobile - Hệ thống bán lẻ điện thoại di động.
Hỗ trợ trực tuyến
0.01879 sec| 1775.961 kb