So sánh giữa Xiaomi Mi A1 và Xiaomi Redmi 5

Thông số tổng quan
Hình ảnh Xiaomi Mi A1 Xiaomi Redmi 5
Giá
Khuyến mại

• Giảm 50.000đ + dán cường lực + ốp Silicon tại 302 QT, HN & 512 QT, TPHCM

• Dán cường lực miễn phí tại 14 Phố Nhổn & 512 QT, TPHCM

• Tặng tai nghe Xiaomi Cao Cấp cao cấp trị giá 150.000đ khi mua BHP

• Tặng ngay phiếu giảm giá 100.000đ khi mua hàng

• Hỗ trợ mua dán cường lực 5D full màn với giá 90.000đ

• Hỗ trợ mua "Cường lực 5D full màn + Ốp Lưng + Tai nghe Xiaomi" với 200.000đ

• Hỗ trợ mua đồng hồ thông minh Xiaomi Mi Band 3 với giá 650.000₫

• Hỗ trợ mua thẻ nhớ 16GB class 10 giá 250.000đ

• Sale 30% với phụ kiện khi khách hàng mua kèm máy

• Giảm 100.000đ khi mua hàng tại 127 Phố Vọng & 54 Trần Đăng Ninh & 14 Phố Nhổn cho HSSV

• Tặng dán cường lực Full màn tại 302 Quang Trung & 587 Nguyễn Văn Cừ cho HSSV

• Giảm 50.000đ + dán cường lực + ốp Silicon tại 14 Phố Nhổn, Hà Nội

• Giảm 50.000đ + dán cường lực tại 512 Quang Trung & 632 Lê Hồng Phong, TP.HCM

• Tặng tai nghe Xiaomi Cao Cấp trị giá 100.000đ khi mua BHP

• Tặng ngay phiếu giảm giá 100.000đ khi mua hàng

• Hỗ trợ mua dán cường lực 5D full màn với giá 90.000đ

• Hỗ trợ mua "Cường lực 5D full màn + Ốp Lưng + Tai nghe Xiaomi" với 200.000đ

• Hỗ trợ mua đồng hồ thông minh Xiaomi Mi Band 3 với giá 650.000₫

• Hỗ trợ mua thẻ nhớ 16GB class 10 giá 250.000đ

• Sale 30% với phụ kiện khi khách hàng mua kèm máy

Màn hình Loại màn hình LTPS IPS LCD LCD IPS
Màu màn hình 16 triệu màu 16 triệu màu
Độ phân giải 1080 x 1920 pixels 720 x 1440 pixels, 18:9 ratio (~282 ppi density)
Màn hình rộng 5.5 inch 5.7 inches, 83.8 cm2 (~75.9% screen-to-body ratio)
Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung
Cảm ứng Cảm ứng điện dung
Chuẩn màn hình FullHD Capacitive Touchscreen
Thông tin chung Hệ điều hành Android 7.1.2 (Nougat) Android 7.1.2 (Nougat)
Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ hỗ trợ Tiếng Việt Đa ngôn ngữ hỗ trợ Tiếng Việt
Chụp hình & Quay phim Camera trước 5MP 1080p 5 MP, 1080p
Camera sau 12 MP (f/2.2, 26mm, 1.25 µm) và 12 MP (f/2.6, 50mm, 1 µm) 12 MP (f/2.2, 1.25 μm)
Đèn Flash LED flash LED flash
Tính năng camera Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama Geo-tagging, touch focus, face/smile detection, HDR, panorama
Quay phim Quay phim 4K 2160p@30fps Quay phim FullHD 1080p@30fps
Videocall
CPU & RAM Tốc độ CPU 2.0 GHz 1.8 GHz Cortex-A53
Chipset Snapdragon 625 8 nhân 64-bit Qualcomm Snapdragon 450
RAM 4 GB 2GB/3GB
Số nhân 8 nhân 8 nhân
Chip đồ họa (GPU) Adreno 506 Adreno 506
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 64 GB 16GB/32GB
Danh bạ Không giới hạn Không giới hạn
Thẻ nhớ ngoài Có microSD
Hỗ trợ thẻ tối đa 128GB 128 GB
Bộ nhớ khả dụng Đang cập nhật
Thông tin pin Dung lượng pin 3080mAh 3300 mAh
Loại pin Pin chuẩn Li-Ion Li-Po
Pin có thể tháo rời Không thể tháo rời không
Thời gian thoại Đang cập nhật
Thời gian chờ Đang cập nhật
Thời gian media Đang cập nhật
Kết nối & Cổng giao tiếp Loại Sim 2 SIM Nano (SIM 2 chung khe thẻ nhớ) Nano Sim
3G HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
4G 4G LTE Cat 6 LTE band 1(2100), 3(1800), 5(850), 7(2600), 8(900), 38(2600), 39(1900), 40(2300), 41(2500)
Khe gắn Sim 2 sim
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, DLNA, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, hotspot
GPS A-GPS, GLONASS Yes, with A-GPS, GLONASS, BDS
Bluetooth v4.2, A2DP, LE 4.2, A2DP, LE
GPRS/EDGE
Jack tai nghe 3.5 mm 3.5 mm
NFC
Kết nối USB microUSB 2.0
Kết nối khác NFC, OTG OTG
Cổng sạc microUSB 2.0
2G Hỗ trợ
Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng Thẳng thẳng
Kích thước 155.4 x 75.8 x 7.3 mm 151.8 x 72.8 x 7.7 mm
Trọng lượng (g) 165g 157 g
Chất liệu Nhựa cao cấp
Giải trí & Ứng dụng Xem phim H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.263 Định dạng MP4/H.264
Nghe nhạc Lossless, Midi, MP3, WAV, WMA9, WMA, AAC, AAC+, AAC++ MP3/WAV/eAAC+/FLAC player
Ghi âm Có, microphone chuyên dụng chống ồn
Giới hạn cuộc gọi Không
FM radio
Chức năng khác Cảm biến vân tay 1 chạm

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Xiaomi Mi A1 và Xiaomi Redmi 5

© 2012. Công ty Cổ Phần Truyền Thông và Công Nghệ Max.Speed | MTS: 0105915251 Cấp ngày 13-06-2012 do Sở kế hoạch đầu tư TP Hà Nội
Hỗ trợ trực tuyến
0.04778 sec| 1900.555 kb