So sánh giữa Xiaomi Mi A1

Thông số tổng quan
Hình ảnh Xiaomi Mi A1
Giá
Khuyến mại

• Giảm 50.000đ + dán cường lực + ốp Silicon tại 302 QT, HN & 512 QT, TPHCM

• Dán cường lực miễn phí tại 14 Phố Nhổn & 512 QT, TPHCM

• Tặng tai nghe Xiaomi Cao Cấp cao cấp trị giá 150.000đ khi mua BHP

• Tặng ngay phiếu giảm giá 100.000đ khi mua hàng

• Hỗ trợ mua dán cường lực 5D full màn với giá 90.000đ

• Hỗ trợ mua "Cường lực 5D full màn + Ốp Lưng + Tai nghe Xiaomi" với 200.000đ

• Hỗ trợ mua đồng hồ thông minh Xiaomi Mi Band 3 với giá 650.000₫

• Hỗ trợ mua thẻ nhớ 16GB class 10 giá 250.000đ

• Sale 30% với phụ kiện khi khách hàng mua kèm máy

Màn hình Loại màn hình LTPS IPS LCD
Màu màn hình 16 triệu màu
Độ phân giải 1080 x 1920 pixels
Màn hình rộng 5.5 inch
Công nghệ cảm ứng
Cảm ứng
Chuẩn màn hình FullHD
Thông tin chung Hệ điều hành Android 7.1.2 (Nougat)
Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ hỗ trợ Tiếng Việt
Chụp hình & Quay phim Camera trước 5MP 1080p
Camera sau 12 MP (f/2.2, 26mm, 1.25 µm) và 12 MP (f/2.6, 50mm, 1 µm)
Đèn Flash LED flash
Tính năng camera Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama
Quay phim Quay phim 4K 2160p@30fps
Videocall
CPU & RAM Tốc độ CPU 2.0 GHz
Chipset Snapdragon 625 8 nhân 64-bit
RAM 4 GB
Số nhân 8 nhân
Chip đồ họa (GPU) Adreno 506
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 64 GB
Danh bạ Không giới hạn
Thẻ nhớ ngoài Có microSD
Hỗ trợ thẻ tối đa 128GB
Bộ nhớ khả dụng
Thông tin pin Dung lượng pin 3080mAh
Loại pin Pin chuẩn Li-Ion
Pin có thể tháo rời Không thể tháo rời
Thời gian thoại
Thời gian chờ
Thời gian media
Kết nối & Cổng giao tiếp Loại Sim 2 SIM Nano (SIM 2 chung khe thẻ nhớ)
3G
4G 4G LTE Cat 6
Khe gắn Sim
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, DLNA, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot
GPS A-GPS, GLONASS
Bluetooth v4.2, A2DP, LE
GPRS/EDGE
Jack tai nghe 3.5 mm
NFC
Kết nối USB
Kết nối khác NFC, OTG
Cổng sạc
2G
Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng Thẳng
Kích thước 155.4 x 75.8 x 7.3 mm
Trọng lượng (g) 165g
Chất liệu
Giải trí & Ứng dụng Xem phim H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.263
Nghe nhạc Lossless, Midi, MP3, WAV, WMA9, WMA, AAC, AAC+, AAC++
Ghi âm Có, microphone chuyên dụng chống ồn
Giới hạn cuộc gọi
FM radio
Chức năng khác

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Xiaomi Mi A1

© 2012. Công ty Cổ Phần Truyền Thông và Công Nghệ Max.Speed | MTS: 0105915251 Cấp ngày 13-06-2012 do Sở kế hoạch đầu tư TP Hà Nội
Hỗ trợ trực tuyến
0.04160 sec| 1881.094 kb