So sánh giữa Xiaomi Mi 9 và Xiaomi Mi 8 SE 64GB

Thông số tổng quan
Hình ảnh Xiaomi Mi 9 Xiaomi Mi 8 SE 64GB
Giá 8.950.000₫ 4.350.000₫
Khuyến mại

KM khủng từ 17 đến 31/7 (áp dụng Toàn Quốc)

Tặng cường lực trị giá 50.000đ

Tặng tai nghe Samsung AKG chính hãng (Siêu Bass) trị giá 250.000đ khi mua Bảo Hành

Tặng phiếu mua hàng có giá trị từ 50.000đ đến 100.000đ

Hỗ trợ mua dán cường lực 5D full màn với giá 90.000đ

Hỗ trợ mua sạc Pin dự phòng Xiaomi 10.000mAh với giá 290.000đ

Hỗ trợ mua sạc pin dự phòng Xiaomi 20.000mAh với giá 490.000đ

Sale 30% với phụ kiện khi khách hàng mua kèm máy

Quà tặng: Cường lực + Tai nghe AKG chính hãng (Toàn Quốc)

Tặng tai nghe Samsung AKG chính hãng (Siêu Bass) trị giá 250.000đ khi mua Bảo Hành

Tặng phiếu mua hàng có giá trị từ 50.000đ đến 100.000đ

Hỗ trợ mua dán cường lực 5D full màn với giá 90.000đ

Hỗ trợ mua sạc Pin dự phòng Xiaomi 10.000mAh với giá 290.000đ

Hỗ trợ mua sạc pin dự phòng Xiaomi 20.000mAh với giá 490.000đ

Sale 30% với phụ kiện khi khách hàng mua kèm máy

Màn hình Loại màn hình Super AMOLED capacitive touchscreen, 16M colors Super AMOLED capacitive touchscreen
Màu màn hình Super AMOLED capacitive touchscreen, 16M colors 16M colors
Độ phân giải 1080 x 2340 pixels, 19.5:9 ratio (~403 ppi density) 1080 x 2244 pixels
Màn hình rộng 6.39 inches, 100.2 cm2 (~85.2% screen-to-body ratio) 5.88 inches
Công nghệ cảm ứng Điện dung đa điểm Điện dung đa điểm
Cảm ứng Đa điểm Điện dung đa điểm
Chuẩn màn hình Super AMOLED Full HD+
Thông tin chung Hệ điều hành Android 9.0 (Pie); MIUI 10 Android 8.1 (Oreo)
Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Đa ngôn ngữ hỗ trợ Tiếng Việt
Chụp hình & Quay phim Camera trước 20 MP, f/2.0, 0.9µm 20 MP (f/2.0, 1.0µm), 1080p
Camera sau 48 MP, f/1.8, 1/2\", 0.8µm & 16 MP, f/2.2, 13mm & Dual: 12 MP (f/1.9, 1.4µm, dual-pixel PDAF, gyro-EIS) + 5 MP (f/2.0, 1.12µm)
Đèn Flash Dual-LED flash LED flash
Tính năng camera 2160p@30/60fps, 1080p@30/120/240fps, 1080p@960fps Geo-tagging, touch focus, face detection, HDR, panorama
Quay phim 2160p@30/60fps, 1080p@30/120/240fps, 1080p@960fps 2160p@60fps, 1080p@30/120fps
Videocall 1080p@30fps Hỗ trợ
CPU & RAM Tốc độ CPU Octa-core (1x2.84 GHz Kryo 485 & 3x2.42 GHz Kryo 485 & 4x1.8 GHz Kryo 485) Octa-core (2x2.2 GHz Cortex-A75 & 6x1.7 GHz Cortex-A55)
Chipset Qualcomm SDM855 Snapdragon 855 (7 nm) Qualcomm SDM710 Snapdragon 710
RAM 64/128 GB, 6/8 GB RAM 4/6 GB RAM
Số nhân Octa-core 2x2.2 GHz Cortex-A75 & 6x1.7 GHz Cortex-A55
Chip đồ họa (GPU) Adreno 640 Adreno 616
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 64/128 GB, 6/8 GB RAM 32 GB/64 GB
Danh bạ Vô hạn Hỗ trợ
Thẻ nhớ ngoài
Hỗ trợ thẻ tối đa 512Gb 256Gb
Bộ nhớ khả dụng Tùy phiên bản bộ nhớ lựa chọn Tùy bộ nhớ
Thông tin pin Dung lượng pin Non-removable Li-Po 3300 mAh battery 3120 mAh battery
Loại pin Non-removable Li-Po 3300 mAh battery Non-removable Li-Po
Pin có thể tháo rời Không Không
Thời gian thoại Tùy phiên bản Rom Tùy cách sử dụng
Thời gian chờ Tùy phiên bản Rom Tùy cách sử dụng
Thời gian media Tùy phiên bản Rom Tùy cách sử dụng
Kết nối & Cổng giao tiếp Loại Sim Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
3G HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
4G LTE band 1(2100), 3(1800), 5(850), 7(2600), 8(900), 34(2000), 38(2600), 39(1900), 40(2300), 41(2500)
Khe gắn Sim Dual SIM
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
GPS Yes, with dual-band A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO, QZSS Yes, with A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO
Bluetooth 5.0, A2DP, LE, aptX HD 5.0, A2DP, LE
GPRS/EDGE Hỗ trợ
Jack tai nghe Không có 3.5mm 3.5 mm
NFC Không
Kết nối USB 2.0, Type-C 1.0 reversible connector, USB On-The-Go Type-C 1.0 reversible connector
Kết nối khác Đang cập nhật
Cổng sạc Type Type-C 1.0 reversible connector
2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng Thẳng Thẳng đứng nguyên khối
Kích thước 157.5 x 74.7 x 7.6 mm (6.20 x 2.94 x 0.30 in) 147.3 x 73.1 x 7.5 mm
Trọng lượng (g) 173 g (6.10 oz) 164 g
Chất liệu Kim loại và kính cao cấp Nhôm nguyên khối, mặt kính cao cấp
Giải trí & Ứng dụng Xem phim MP4/DivX/XviD/WMV/H.265 player
Nghe nhạc MP3/WAV/eAAC+/FLAC player
Ghi âm
Giới hạn cuộc gọi Tùy phần mềm
FM radio Không Không hỗ trợ
Chức năng khác Tùy Rom Fingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Xiaomi Mi 9 và Xiaomi Mi 8 SE 64GB

© 2012. Công ty Cổ Phần Truyền Thông và Công Nghệ Max.Speed | MTS: 0105915251 Cấp ngày 13-06-2012 do Sở kế hoạch đầu tư TP Hà Nội
Hỗ trợ trực tuyến
0.04312 sec| 1904.813 kb