So sánh giữa Xiaomi Mi 9 và Xiaomi Mi 8 SE 64GB

Thông số tổng quan
Hình ảnh Xiaomi Mi 9 Xiaomi Mi 8 SE 64GB
Giá 7.590.000₫
Khuyến mại

Tặng Cường Lực + Tai Nghe trị giá 250.000đ khi mua Bảo Hành

Tặng phiếu mua hàng có giá trị từ 50.000đ đến 100.000đ

Hỗ trợ mua dán cường lực 5D full màn với giá 90.000đ

Hỗ trợ mua sạc Pin dự phòng Xiaomi 10.000mAh với giá 290.000đ

Hỗ trợ mua sạc pin dự phòng Xiaomi 20.000mAh với giá 490.000đ

Sale 30% với phụ kiện khi khách hàng mua kèm máy

Sản phẩm đã ngừng sản xuất, vui lòng tham khảo sang Xiaomi Redmi Note 8 Pro

Màn hình Công nghệ màn hình Super AMOLED capacitive touchscreen, 16M colors Super AMOLED capacitive touchscreen
Độ phân giải 1080 x 2340 pixels, 19.5:9 ratio (~403 ppi density) 1080 x 2244 pixels
Màn hình rộng 6.39 inches, 100.2 cm2 (~85.2% screen-to-body ratio) 5.88 inches
Mặt kính cảm ứng Điện dung đa điểm Điện dung đa điểm
Camera Camera sau 48 MP, f/1.8, 1/2\", 0.8µm & 16 MP, f/2.2, 13mm & Dual: 12 MP (f/1.9, 1.4µm, dual-pixel PDAF, gyro-EIS) + 5 MP (f/2.0, 1.12µm)
Camera trước 20 MP, f/2.0, 0.9µm 20 MP (f/2.0, 1.0µm), 1080p
Đèn Flash Dual-LED flash LED flash
Videocall 1080p@30fps Hỗ trợ
Chụp ảnh nâng cao 2160p@30/60fps, 1080p@30/120/240fps, 1080p@960fps Geo-tagging, touch focus, face detection, HDR, panorama
Quay phim 2160p@30/60fps, 1080p@30/120/240fps, 1080p@960fps 2160p@60fps, 1080p@30/120fps
Hệ điều hành - CPU Hệ điều hành Android 9.0 (Pie); MIUI 10 Android 8.1 (Oreo)
Chipset (hãng SX CPU) Qualcomm SDM855 Snapdragon 855 (7 nm) Qualcomm SDM710 Snapdragon 710
Tốc độ CPU Octa-core (1x2.84 GHz Kryo 485 & 3x2.42 GHz Kryo 485 & 4x1.8 GHz Kryo 485) Octa-core (2x2.2 GHz Cortex-A75 & 6x1.7 GHz Cortex-A55)
Chip đồ họa (GPU) Adreno 640 Adreno 616
Bộ nhớ & Lưu trữ RAM 64/128 GB, 6/8 GB RAM 4/6 GB RAM
Bộ nhớ trong
Thẻ nhớ ngoài
Kết nối Mạng di động
Sim Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
GPS Yes, with dual-band A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO, QZSS Yes, with A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO
Bluetooth 5.0, A2DP, LE, aptX HD 5.0, A2DP, LE
Cổng kết nối/sạc 2.0, Type-C 1.0 reversible connector, USB On-The-Go Type-C 1.0 reversible connector
Jack tai nghe Không có 3.5mm 3.5 mm
Kết nối khác Đang cập nhật
Thiết kế & Trọng lượng Thiết kế Thẳng Thẳng đứng nguyên khối
Chất liệu Kim loại và kính cao cấp Nhôm nguyên khối, mặt kính cao cấp
Kích thước 157.5 x 74.7 x 7.6 mm (6.20 x 2.94 x 0.30 in) 147.3 x 73.1 x 7.5 mm
Trọng lượng 173 g (6.10 oz) 164 g
Thông tin pin & Sạc Dung lượng pin Non-removable Li-Po 3300 mAh battery 3120 mAh battery
Loại pin Non-removable Li-Po 3300 mAh battery Non-removable Li-Po
Công nghệ pin
Tiện ích Bảo mật nâng cao
Ghi âm
Radio Không Không hỗ trợ
Xem phim MP4/DivX/XviD/WMV/H.265 player
Nghe nhạc MP3/WAV/eAAC+/FLAC player

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Xiaomi Mi 9 và Xiaomi Mi 8 SE 64GB

© 2011 - 2019 MSmobile - Hệ thống bán lẻ điện thoại di động.
Hỗ trợ trực tuyến
0.01771 sec| 1716.188 kb