So sánh giữa Xiaomi Mi 9 và Xiaomi Mi 8 Lite RAM 4GB

Thông số tổng quan
Hình ảnh Xiaomi Mi 9 Xiaomi Mi 8 Lite RAM 4GB
Giá 7.800.000₫
Khuyến mại

Tặng Cường Lực + Tai Nghe trị giá 250.000đ khi mua Bảo Hành

Tặng phiếu mua hàng có giá trị từ 50.000đ đến 100.000đ

Hỗ trợ mua dán cường lực 5D full màn với giá 90.000đ

Hỗ trợ mua sạc Pin dự phòng Xiaomi 10.000mAh với giá 290.000đ

Hỗ trợ mua sạc pin dự phòng Xiaomi 20.000mAh với giá 490.000đ

Sale 30% với phụ kiện khi khách hàng mua kèm máy

Đồng giá các màu bản Ram 6Gb 3.790.000đ (HSSV) và Tặng Loa Blutooth Remax trị giá 500.000đ (VIP)  tại 302 Quang Trung - Hà Đông

Tặng Cường Lực + Tai Nghe trị giá 250.000đ khi mua Bảo hành mở rộng

Tặng phiếu mua hàng có giá trị 50.000đ

Hỗ trợ mua dán cường lực 5D/9H chỉ 90.000đ

Màn hình Loại màn hình Super AMOLED capacitive touchscreen, 16M colors IPS LCD capacitive touchscreen
Màu màn hình Super AMOLED capacitive touchscreen, 16M colors 16 triệu màu
Độ phân giải 1080 x 2340 pixels, 19.5:9 ratio (~403 ppi density) 1080 x 2280 pixels
Màn hình rộng 6.39 inches, 100.2 cm2 (~85.2% screen-to-body ratio) 6.26 inches
Công nghệ cảm ứng Điện dung đa điểm Điện dung đa điểm
Cảm ứng Đa điểm Điện dung đa điểm
Chuẩn màn hình Super AMOLED Full HD+
Thông tin chung Hệ điều hành Android 9.0 (Pie); MIUI 10 Android 8.1 (Oreo)
Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Đa ngôn ngữ
Chụp hình & Quay phim Camera trước 20 MP, f/2.0, 0.9µm 24 MP, 0.9µm
Camera sau 48 MP, f/1.8, 1/2\", 0.8µm & 16 MP, f/2.2, 13mm & Dual 12 MP, f/1.9, 1/2.55\", 1.4µm, dual pixel PDAF 5 MP, f/2.0, 1.12µm, depth sensor
Đèn Flash Dual-LED flash LED flash
Tính năng camera 2160p@30/60fps, 1080p@30/120/240fps, 1080p@960fps LED flash, HDR, panorama
Quay phim 2160p@30/60fps, 1080p@30/120/240fps, 1080p@960fps 2160p@30fps, 1080p@60/120fps, 1080p@30fps (gyro-EIS)
Videocall 1080p@30fps Hỗ trợ
CPU & RAM Tốc độ CPU Octa-core (1x2.84 GHz Kryo 485 & 3x2.42 GHz Kryo 485 & 4x1.8 GHz Kryo 485) Octa-core (4x2.2 GHz Kryo 260 & 4x1.8 GHz Kryo 260)
Chipset Qualcomm SDM855 Snapdragon 855 (7 nm) Qualcomm SDM660 Snapdragon 660
RAM 64/128 GB, 6/8 GB RAM 64/128 GB, 6 GB RAM or 64 GB, 4 GB RAM
Số nhân Octa-core 8 nhân
Chip đồ họa (GPU) Adreno 640 Adreno 512
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 64/128 GB, 6/8 GB RAM 64/128 GB, 6 GB RAM or 64 GB, 4 GB RAM
Danh bạ Vô hạn Hỗ trợ
Thẻ nhớ ngoài Hỗ trợ
Hỗ trợ thẻ tối đa 512Gb 256GB
Bộ nhớ khả dụng Tùy phiên bản bộ nhớ lựa chọn Tùy chỉnh
Thông tin pin Dung lượng pin Non-removable Li-Po 3300 mAh battery 3350 mAh battery
Loại pin Non-removable Li-Po 3300 mAh battery Non-removable Li-Po
Pin có thể tháo rời Không Không
Thời gian thoại Tùy phiên bản Rom Không giới hạn
Thời gian chờ Tùy phiên bản Rom Tùy cách sử dụng
Thời gian media Tùy phiên bản Rom Tùy cách sử dụng
Kết nối & Cổng giao tiếp Loại Sim Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
3G HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
4G LTE band 1(2100), 3(1800), 5(850), 7(2600), 8(900), 34(2000), 38(2600), 39(1900), 40(2300), 41(2500)
Khe gắn Sim Dual SIM
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
GPS Yes, with dual-band A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO, QZSS Yes, with A-GPS, GLONASS, BDS
Bluetooth 5.0, A2DP, LE, aptX HD 5.0, A2DP, LE
GPRS/EDGE
Jack tai nghe Không có 3.5mm 3.5 mm
NFC Không Không
Kết nối USB 2.0, Type-C 1.0 reversible connector, USB On-The-Go Type-C 1.0 reversible connector
Kết nối khác Đang cập nhật
Cổng sạc Type Lightning Type-C 1.0 reversible connector
2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng Thẳng Thẳng đúng nguyên khối
Kích thước 157.5 x 74.7 x 7.6 mm (6.20 x 2.94 x 0.30 in) 156.4 x 75.8 x 7.5 mm
Trọng lượng (g) 173 g (6.10 oz) 169 g
Chất liệu Kim loại và kính cao cấp Kim loại & Kính
Giải trí & Ứng dụng Xem phim MP4/DivX/XviD/WMV/H.265 player
Nghe nhạc MP3/WAV/eAAC+/FLAC player
Ghi âm
Giới hạn cuộc gọi Tùy phần mềm
FM radio Không Không
Chức năng khác Tùy Rom Đa chức năng

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Xiaomi Mi 9 và Xiaomi Mi 8 Lite RAM 4GB

Hỗ trợ trực tuyến
0.03079 sec| 1739 kb