So sánh giữa Xiaomi Mi 9 SE RAM 6GB và Xiaomi Redmi Note 4X

Thông số tổng quan
Hình ảnh Xiaomi Mi 9 SE RAM 6GB Xiaomi Redmi Note 4X
Giá 5.950.000₫
Khuyến mại

Quà tặng: Cường lực + Tai nghe AKG chính hãng (Toàn Quốc)

Tặng tai nghe Samsung AKG chính hãng (Siêu Bass) trị giá 250.000đ khi mua Bảo Hành

Tặng phiếu mua hàng có giá trị từ 50.000đ đến 100.000đ

Hỗ trợ mua dán cường lực 5D full màn với giá 90.000đ

Hỗ trợ mua sạc Pin dự phòng Xiaomi 10.000mAh với giá 290.000đ

Hỗ trợ mua sạc pin dự phòng Xiaomi 20.000mAh với giá 490.000đ

Sale 30% với phụ kiện khi khách hàng mua kèm máy

Hiện tại Sản phẩm Redmi Note 4X đã ngừng sản xuất 

Các bạn tham khảo sản phẩm Xiaomi Redmi note 5 Pro 

Màn hình Loại màn hình Super AMOLED IPS LCD
Màu màn hình 16 triệu màu 16 triệu màu
Độ phân giải 1080 x 1920 pixels
Màn hình rộng 5.97 inches 5.5\"
Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm
Cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm
Chuẩn màn hình Full HD
Thông tin chung Hệ điều hành Android OS Android v6.0 (Marshmallow)
Ngôn ngữ 3070 mAh Đa ngôn ngữ hỗ trợ Tiếng Việt
Chụp hình & Quay phim Camera trước 20 MP, f/2.0, 0.9µm 5 MP
Camera sau 48 MP, f/1.8, 1/2\", 0.8µm, PDAF 13 MP, f/2.4, (ultrawide), 1.12µm 8 MP, f/2.4, (telephoto), 1.12µm, PDAF 13 MP
Đèn Flash
Tính năng camera Dual-LED flash, HDR, panorama Tự động lấy nét, Gắn thẻ địa lý, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama
Quay phim 2160p@30fps, 1080p@30/60/120fps, 720p@960fps 1080p@30fps, 720p@120fps
Videocall
CPU & RAM Tốc độ CPU 2.3 GHz 2.0 GHz
Chipset Snapdragon 712 Snapdragon 625
RAM 6 GB 3 GB
Số nhân 8 Nhân
Chip đồ họa (GPU) Adreno 616 Adreno 506
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 64/128 GB 16 GB /32 GB
Danh bạ Không giới hạn
Thẻ nhớ ngoài Không microSD
Hỗ trợ thẻ tối đa Up to 256GB
Bộ nhớ khả dụng 16GB/32GB/64Gb
Thông tin pin Dung lượng pin 3070 mAh 4100 mAh
Loại pin Li-Po Li-Ion
Pin có thể tháo rời Không Không thể tháo rời
Thời gian thoại Up to 20 h
Thời gian chờ Up to 250 h
Thời gian media Up to 18 h
Kết nối & Cổng giao tiếp Loại Sim Nano Nano SIM, Micro SIM
3G HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
4G LTE band 1(2100), 3(1800), 4(1700/2100), 5(850), 7(2600), 8(900), 20(800), 38(2600), 40(2300) - Global LTE band 1(2100), 3(1800), 5(850), 7(2600), 8(900), 34(2000), 38(2600), 39(1900), 40(2300), 41(2500) - China LTE 900 / 1800 / 2100 / 2600 / 850
Khe gắn Sim 2 SIM - 2 Sóng
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot Wi-Fi 802.11 a / b / g / n, dual band, hotspot
GPS Yes, with A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS Yes, with A-GPS, GLONASS/ BDS
Bluetooth 5.0, A2DP, LE, aptX HD 4.2, A2DP, LE
GPRS/EDGE
Jack tai nghe 3.5mm 3.5 mm
NFC không
Kết nối USB 2.0, Type-C 1.0 reversible connector, USB On-The-Go Micro USB
Kết nối khác Micro USB
Cổng sạc microUSB 2.0, USB On-The-Go
2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 CDMA 800 & TD-SCDMA GSM 850/900/1800/1900 MHz
Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng Thẳng đứng nguyên khối
Kích thước 147.5 x 70.5 x 7.5 mm (5.81 x 2.78 x 0.30 in) 139.2 x 70 x 8.7 mm
Trọng lượng (g) 155 g (5.47 oz) 150g
Chất liệu Nhôm + nhựa nguyên khối
Giải trí & Ứng dụng Xem phim Định dạng MP4/H.264
Nghe nhạc Định dạng MP3/WAV/AAX+/AIFF
Ghi âm
Giới hạn cuộc gọi Không
FM radio Không
Chức năng khác Mở khóa bằng vân tay ...

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Xiaomi Mi 9 SE RAM 6GB và Xiaomi Redmi Note 4X

© 2012. Công ty Cổ Phần Truyền Thông và Công Nghệ Max.Speed | MTS: 0105915251 Cấp ngày 13-06-2012 do Sở kế hoạch đầu tư TP Hà Nội
Hỗ trợ trực tuyến
0.04855 sec| 1896.844 kb