So sánh giữa Xiaomi Mi 9 SE RAM 6GB

Thông số tổng quan
Hình ảnh Xiaomi Mi 9 SE RAM 6GB
Giá 5.700.000₫
Khuyến mại

Tặng miễn phí tai nghe Samsung AKG trị giá 250.000đ

Tặng miễn phí Cường Lực + Ốp Lưng (kèm theo máy)

Hỗ trợ dán PPF cao cấp + Cường lực Camera bảo vệ máy chỉ 100.000đ

Hỗ trợ dán cường lực 5D/9H chỉ 90.000đ

Sale tới 30% khi mua phụ kiện

Màn hình Loại màn hình Super AMOLED
Màu màn hình 16 triệu màu
Độ phân giải
Màn hình rộng 5.97 inches
Công nghệ cảm ứng
Cảm ứng
Chuẩn màn hình
Thông tin chung Hệ điều hành Android OS
Ngôn ngữ 3070 mAh
Chụp hình & Quay phim Camera trước 20 MP, f/2.0, 0.9µm
Camera sau 48 MP, f/1.8, 1/2\", 0.8µm, PDAF 13 MP, f/2.4, (ultrawide), 1.12µm 8 MP, f/2.4, (telephoto), 1.12µm, PDAF
Đèn Flash
Tính năng camera Dual-LED flash, HDR, panorama
Quay phim 2160p@30fps, 1080p@30/60/120fps, 720p@960fps
Videocall
CPU & RAM Tốc độ CPU 2.3 GHz
Chipset Snapdragon 712
RAM 6 GB
Số nhân
Chip đồ họa (GPU) Adreno 616
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 64/128 GB
Danh bạ
Thẻ nhớ ngoài Không
Hỗ trợ thẻ tối đa
Bộ nhớ khả dụng
Thông tin pin Dung lượng pin 3070 mAh
Loại pin Li-Po
Pin có thể tháo rời Không
Thời gian thoại
Thời gian chờ
Thời gian media
Kết nối & Cổng giao tiếp Loại Sim Nano
3G HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
4G LTE band 1(2100), 3(1800), 4(1700/2100), 5(850), 7(2600), 8(900), 20(800), 38(2600), 40(2300) - Global LTE band 1(2100), 3(1800), 5(850), 7(2600), 8(900), 34(2000), 38(2600), 39(1900), 40(2300), 41(2500) - China
Khe gắn Sim
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot
GPS Yes, with A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS
Bluetooth 5.0, A2DP, LE, aptX HD
GPRS/EDGE
Jack tai nghe 3.5mm
NFC
Kết nối USB 2.0, Type-C 1.0 reversible connector, USB On-The-Go
Kết nối khác
Cổng sạc
2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 CDMA 800 & TD-SCDMA
Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng
Kích thước 147.5 x 70.5 x 7.5 mm (5.81 x 2.78 x 0.30 in)
Trọng lượng (g) 155 g (5.47 oz)
Chất liệu
Giải trí & Ứng dụng Xem phim
Nghe nhạc
Ghi âm
Giới hạn cuộc gọi
FM radio
Chức năng khác

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Xiaomi Mi 9 SE RAM 6GB

Hỗ trợ trực tuyến
0.04499 sec| 1726.953 kb