So sánh giữa Xiaomi Mi 9 SE - Chính hãng Digiworld (ROM Tiếng Việt Gốc) và Xiaomi Redmi 5 Plus

Thông số tổng quan
Hình ảnh Xiaomi Mi 9 SE - Chính hãng Digiworld (ROM Tiếng Việt Gốc) Xiaomi Redmi 5 Plus
Giá 7.250.000₫ 2.650.000₫
Khuyến mại

Tặng tai nghe Xiaomi cao cấp trị giá 100.000đ khi mua Bảo hành

Hỗ trợ mua "Cường lực 5D full màn + Ốp Lưng + Tai nghe Xiaomi" với 200.000đ

Hỗ trợ mua thẻ nhớ 16GB class 10 giá 250.000đ

Sale 30% với phụ kiện khi khách hàng mua kèm máy

Tặng Gậy Selfie + Ốp Lưng + Cường Lực + Túi chống nước khi mua hàng

Tặng phiếu mua hàng có giá trị từ 50.000đ đến 100.000đ

Hỗ trợ mua dán cường lực 5D full màn với giá 90.000đ

Hỗ trợ mua "Cường lực 5D full màn + Tai nghe Xiaomi" với 200.000đ

Hỗ trợ mua thẻ nhớ 16GB class 10 giá 250.000đ

Sale 30% với phụ kiện khi khách hàng mua kèm máy

Màn hình Loại màn hình Super AMOLED IPS LCD
Màu màn hình 16 triệu màu 16 triệu màu
Độ phân giải 1080 x 2160 pixels
Màn hình rộng 5.97 inches 5.99 inches
Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm
Cảm ứng Cảm ứng đa điểm
Chuẩn màn hình Full HD
Thông tin chung Hệ điều hành Android OS Android 7.1.2 Nougat
Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Đa ngôn ngữ hỗ trợ Tiếng Việt, Tiếng Anh
Chụp hình & Quay phim Camera trước 20 MP, f/2.0, 0.9µm 5MP
Camera sau 48 MP, f/1.8, 1/2\", 0.8µm, PDAF 13 MP, f/2.4, (ultrawide), 1.12µm 8 MP, f/2.4, (telephoto), 1.12µm, PDAF 12MP
Đèn Flash Flash kép
Tính năng camera Dual-LED flash, HDR, panorama Tự động lấy net, Flash hai tông màu, nhận dạng khuôn mặt, Panorama, Camera xóa phong
Quay phim 2160p@30fps, 1080p@30/60/120fps, 720p@960fps Quay phim FullHD 1080p@30fps
Videocall
CPU & RAM Tốc độ CPU 2.3 GHz 2.0 GHz
Chipset Snapdragon 712 Qualcomm MSM8953 Snapdragon 625
RAM 6 GB 3GB/4GB
Số nhân 8 nhân 64-bit
Chip đồ họa (GPU) Adreno 616 Adreno 506
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 64/128 GB 32GB/64GB
Danh bạ Không giới hạn
Thẻ nhớ ngoài Không MicroSD
Hỗ trợ thẻ tối đa Hỗ trợ tối đa 256 GB
Bộ nhớ khả dụng Đang cập nhật
Thông tin pin Dung lượng pin 3070 mAh 4000 mAh
Loại pin Li-Po Li-Ion, sạc nhanh
Pin có thể tháo rời Không Không
Thời gian thoại Up to 24 h
Thời gian chờ Up to 250 h
Thời gian media Up to 20 h
Kết nối & Cổng giao tiếp Loại Sim Nano Hybrid Dual SIM
3G HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 WCDMA 850/900/1900/2100 MHz
4G LTE band 1(2100), 3(1800), 4(1700/2100), 5(850), 7(2600), 8(900), 20(800), 38(2600), 40(2300) - Global LTE band 1(2100), 3(1800), 5(850), 7(2600), 8(900), 34(2000), 38(2600), 39(1900), 40(2300), 41(2500) - China LTE band 1(2100), 3(1800), 7(2600), 38(2600), 39(1900), 40(2300), 41(2500)
Khe gắn Sim Nano SIM & Micro SIM
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi hotspot
GPS Yes, with A-GPS, GLONASS, GALILEO, BDS A-GPS, GLONASS, BDS
Bluetooth 5.0, A2DP, LE, aptX HD 4.2, A2DP, LE
GPRS/EDGE
Jack tai nghe 3.5mm 3.5 mm
NFC Không
Kết nối USB 2.0, Type-C 1.0 reversible connector, USB On-The-Go microUSB 2.0
Kết nối khác Hỗ trợ
Cổng sạc Micro USB
2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 CDMA 800 & TD-SCDMA GSM 850/1800/1900/2500Mhz MHz
Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng Thẳng
Kích thước 147.5 x 70.5 x 7.5 mm (5.81 x 2.78 x 0.30 in) 158,5 x 75,5 x 8,1 mm
Trọng lượng (g) 155 g (5.47 oz) 180 g
Chất liệu Kim loại
Giải trí & Ứng dụng Xem phim H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.263
Nghe nhạc Lossless, Midi, MP3, WAV, WMA, WMA9, AAC
Ghi âm
Giới hạn cuộc gọi không
FM radio Đài FM
Chức năng khác Mở khoá bằng vân tay, chạm 2 lần sáng màn hình

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Xiaomi Mi 9 SE - Chính hãng Digiworld (ROM Tiếng Việt Gốc) và Xiaomi Redmi 5 Plus

© 2012. Công ty Cổ Phần Truyền Thông và Công Nghệ Max.Speed | MTS: 0105915251 Cấp ngày 13-06-2012 do Sở kế hoạch đầu tư TP Hà Nội
Hỗ trợ trực tuyến
0.04859 sec| 1905.313 kb