So sánh giữa Xiaomi Mi 9

Thông số tổng quan
Hình ảnh Xiaomi Mi 9
Giá 8.750.000₫
Khuyến mại

KM khủng từ 17 đến 31/7 (áp dụng Toàn Quốc)

Tặng cường lực trị giá 50.000đ

Tặng tai nghe Samsung AKG chính hãng (Siêu Bass) trị giá 250.000đ khi mua Bảo Hành

Tặng phiếu mua hàng có giá trị từ 50.000đ đến 100.000đ

Hỗ trợ mua dán cường lực 5D full màn với giá 90.000đ

Hỗ trợ mua sạc Pin dự phòng Xiaomi 10.000mAh với giá 290.000đ

Hỗ trợ mua sạc pin dự phòng Xiaomi 20.000mAh với giá 490.000đ

Sale 30% với phụ kiện khi khách hàng mua kèm máy

Màn hình Loại màn hình Super AMOLED capacitive touchscreen, 16M colors
Màu màn hình Super AMOLED capacitive touchscreen, 16M colors
Độ phân giải 1080 x 2340 pixels, 19.5:9 ratio (~403 ppi density)
Màn hình rộng 6.39 inches, 100.2 cm2 (~85.2% screen-to-body ratio)
Công nghệ cảm ứng Điện dung đa điểm
Cảm ứng Đa điểm
Chuẩn màn hình Super AMOLED
Thông tin chung Hệ điều hành Android 9.0 (Pie); MIUI 10
Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ
Chụp hình & Quay phim Camera trước 20 MP, f/2.0, 0.9µm
Camera sau 48 MP, f/1.8, 1/2\", 0.8µm & 16 MP, f/2.2, 13mm &
Đèn Flash Dual-LED flash
Tính năng camera 2160p@30/60fps, 1080p@30/120/240fps, 1080p@960fps
Quay phim 2160p@30/60fps, 1080p@30/120/240fps, 1080p@960fps
Videocall 1080p@30fps
CPU & RAM Tốc độ CPU Octa-core (1x2.84 GHz Kryo 485 & 3x2.42 GHz Kryo 485 & 4x1.8 GHz Kryo 485)
Chipset Qualcomm SDM855 Snapdragon 855 (7 nm)
RAM 64/128 GB, 6/8 GB RAM
Số nhân Octa-core
Chip đồ họa (GPU) Adreno 640
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 64/128 GB, 6/8 GB RAM
Danh bạ Vô hạn
Thẻ nhớ ngoài
Hỗ trợ thẻ tối đa 512Gb
Bộ nhớ khả dụng Tùy phiên bản bộ nhớ lựa chọn
Thông tin pin Dung lượng pin Non-removable Li-Po 3300 mAh battery
Loại pin Non-removable Li-Po 3300 mAh battery
Pin có thể tháo rời Không
Thời gian thoại Tùy phiên bản Rom
Thời gian chờ Tùy phiên bản Rom
Thời gian media Tùy phiên bản Rom
Kết nối & Cổng giao tiếp Loại Sim Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
3G
4G
Khe gắn Sim
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot
GPS Yes, with dual-band A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO, QZSS
Bluetooth 5.0, A2DP, LE, aptX HD
GPRS/EDGE
Jack tai nghe Không có 3.5mm
NFC Không
Kết nối USB 2.0, Type-C 1.0 reversible connector, USB On-The-Go
Kết nối khác
Cổng sạc Type
2G
Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng Thẳng
Kích thước 157.5 x 74.7 x 7.6 mm (6.20 x 2.94 x 0.30 in)
Trọng lượng (g) 173 g (6.10 oz)
Chất liệu Kim loại và kính cao cấp
Giải trí & Ứng dụng Xem phim
Nghe nhạc
Ghi âm
Giới hạn cuộc gọi Tùy phần mềm
FM radio Không
Chức năng khác Tùy Rom

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Xiaomi Mi 9

© 2012. Công ty Cổ Phần Truyền Thông và Công Nghệ Max.Speed | MTS: 0105915251 Cấp ngày 13-06-2012 do Sở kế hoạch đầu tư TP Hà Nội
Hỗ trợ trực tuyến
0.04702 sec| 1869.094 kb