So sánh giữa Xiaomi Mi 8 và Xiaomi Redmi Note 5 Pro

Thông số tổng quan
Hình ảnh Xiaomi Mi 8 Xiaomi Redmi Note 5 Pro
Giá
Khuyến mại

Tặng Cường Lực + Tai Nghe khi mua Bảo Hành mở rộng

Tặng phiếu mua hàng có giá trị 50.000đ

Hỗ trợ mua dán cường lực 5D/9H chỉ 90.000đ

A: Bảo hành mặc định 1 đổi 1 trong 15 ngày, Phần cứng 15 tháng

Gói A tặng miễn phí bao gồm (Ram, CPU, Loa, Mic, Camera, Cảm biến...)

B: Bảo hành mở rộng 1 đổi 1 trong 30 ngày, Phần cứng toàn bộ máy 7 đến 24 tháng

Gói B Khách hàng có thể mua hoặc không, tùy vào túi tiền quý vị

Tặng Gậy Selfie + Ốp Lưng + Cường Lực + Túi chống nước khi mua hàng

Tặng ngay phiếu giảm giá 100.000đ khi mua hàng

Hỗ trợ mua dán cường lực 5D full màn với giá 90.000đ

Hỗ trợ mua "Cường lực 5D full màn + Ốp Lưng + Tai nghe Xiaomi" với 200.000đ

Hỗ trợ mua sạc Pin dự phòng Xiaomi 10.000mAh với giá 290.000đ

Sale 30% với phụ kiện khi khách hàng mua kèm máy
Hỗ trợ mua sạc pin dự phòng Xiaomi 20.000mAh với giá 500.000đ ( Áp dụng tại khu vực HCM ) 

Màn hình Loại màn hình Super AMOLED capacitive touchscreen, IPS LCD
Màu màn hình 16M colors 16 triệu màu
Độ phân giải Full HD+ (1080 x 2248 Pixels) 1080 x 2160 pixels
Màn hình rộng 6.21 inches 5.99 inches
Công nghệ cảm ứng Điện dung đa điểm Cảm ứng điện dung đa điểm
Cảm ứng Điện dung đa điểm Điện dung đa điểm
Chuẩn màn hình Super AMOLED Full HD Plus
Thông tin chung Hệ điều hành Android 8.1 (Oreo) Android 8.1
Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Đa ngôn ngữ hỗ trợ Tiếng Việt, Tiếng Anh
Chụp hình & Quay phim Camera trước 2 camera 12 MP 13 MP, f/2.2, 1/2.8\", 1.0µm
Camera sau 20 MP (f/2.0, 1.8µm), 1080p Dual: 12 MP, f/2.2, 1.25µm, PDAF 5 MP, f/2.0, 1.12µm, depth sensor
Đèn Flash Đèn LED kép Flash kép
Tính năng camera Chụp ảnh xóa phông, Chế độ Slow Motion, Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Beautify, Chế độ chụp chuyên nghiệp Dual-LED flash, panorama, HDR
Quay phim Quay phim FullHD 1080p@240fps, Quay phim FullHD 1080p@30fps, Quay phim 4K 2160p@60fps 1080p@30fps
Videocall Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng
CPU & RAM Tốc độ CPU 4 nhân 2.8 GHz Kryo & 4 nhân 1.8 GHz Kryo Octa-core 1.8 GHz Kryo 260
Chipset Snapdragon 845 8 nhân Qualcomm SDM636 Snapdragon 636
RAM 6 GB RAM 3 GB/ 4 GB RAM
Số nhân 8 nhân Octa-core
Chip đồ họa (GPU) Adreno 630 Adreno 509
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 64GB , 128GB, 256 GB 32 GB/ 64 GB ROM
Danh bạ Không giới hạn
Thẻ nhớ ngoài Không microSD, up to 256 GB (uses SIM 2 slot)
Hỗ trợ thẻ tối đa Không 256 GB
Bộ nhớ khả dụng Đang cập nhật Tùy chỉnh
Thông tin pin Dung lượng pin 3400 mAh battery 4000 mAh
Loại pin Non-removable Li-Po Non-removable Li-Po 4000 mAh battery
Pin có thể tháo rời Không Không
Thời gian thoại Đang cập nhật Tùy chỉnh
Thời gian chờ Đang cập nhật Tùy chỉnh
Thời gian media Đang cập nhật Tùy chỉnh
Kết nối & Cổng giao tiếp Loại Sim Dual SIM Nano-SIM, dual stand-by
3G HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
4G LTE band 1(2100), 2(1900), 3(1800), 4(1700/2100), 5(850), 7(2600), 8(900), 12(700), 17(700), 20(800), 34(2000), 38(2600), 39(1900), 40(2300), 41(2500) LTE band 1(2100), 3(1800), 5(850), 40(2300), 41(2500)
Khe gắn Sim Dual SIM Dual Sim
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, WiFi Direct, hotspot
GPS Yes, with dual-band A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO, QZSS A-GPS, GLONASS, BDS
Bluetooth 5.0, A2DP, LE, aptX HD 4.2, A2DP, LE
GPRS/EDGE
Jack tai nghe USB Type-C 3.5mm
NFC
Kết nối USB USB Type-C microUSB 2.0
Kết nối khác
Cổng sạc USB Type-C microUSB 2.0
2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng Nguyên khối thẳng đứng Thẳng
Kích thước Dài 154.9 mm - Ngang 74.8 mm - Dày 7.6 mm 158,5 x 75,5 x 8,1 mm
Trọng lượng (g) 175 g (6.17 oz) 180 g
Chất liệu Nhôm cao cấp nguyên khối Hợp kim cao cấp
Giải trí & Ứng dụng Xem phim 3GP, MP4, AVI, WMV, DivX, Xvid DivX/Xvid/MP4/H.265 player
Nghe nhạc Midi, MP3, WAV, WMA, AAC, OGG, FLAC MP3/WAV/eAAC+/FLAC player
Ghi âm
Giới hạn cuộc gọi Không
FM radio Không Đài FM
Chức năng khác Infrared face recognition, fingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, barometer, compass

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Xiaomi Mi 8 và Xiaomi Redmi Note 5 Pro

Hỗ trợ trực tuyến
0.04587 sec| 1739.672 kb