So sánh giữa Xiaomi Mi 8 và Xiaomi Redmi 5 Plus

Thông số tổng quan
Hình ảnh Xiaomi Mi 8 Xiaomi Redmi 5 Plus
Giá 7.300.000₫ 2.900.000₫
Khuyến mại

Giảm 50.000đ & tặng thánh sim tốc độ cao

Tặng tai nghe Xiaomi Cao Cấp trị giá 100.000đ khi mua BHP

Hỗ trợ mua dán cường lực 5D full màn với giá 90.000đ

Hỗ trợ mua "Cường lực 5D full màn + Ốp Lưng + Tai nghe Xiaomi" với 200.000đ

Hỗ trợ mua đồng hồ thông minh Xiaomi Mi Band 3 với giá 650.000₫

Hỗ trợ mua thẻ nhớ 16GB class 10 giá 250.000đ

Sale 30% với phụ kiện khi khách hàng mua kèm máy

Tặng phiếu mua hàng có giá trị từ 50.000đ đến 100.000đ

Hỗ trợ mua dán cường lực 5D full màn với giá 90.000đ

Hỗ trợ mua "Cường lực 5D full màn + Tai nghe Xiaomi" với 200.000đ

Hỗ trợ mua thẻ nhớ 16GB class 10 giá 250.000đ

Sale 30% với phụ kiện khi khách hàng mua kèm máy

Màn hình Loại màn hình Super AMOLED capacitive touchscreen, IPS LCD
Màu màn hình 16M colors 16 triệu màu
Độ phân giải Full HD+ (1080 x 2248 Pixels) 1080 x 2160 pixels
Màn hình rộng 6.21 inches 5.99 inches
Công nghệ cảm ứng Điện dung đa điểm Cảm ứng điện dung đa điểm
Cảm ứng Điện dung đa điểm Cảm ứng đa điểm
Chuẩn màn hình Super AMOLED Full HD
Thông tin chung Hệ điều hành Android 8.1 (Oreo) Android 7.1.2 Nougat
Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Đa ngôn ngữ hỗ trợ Tiếng Việt, Tiếng Anh
Chụp hình & Quay phim Camera trước 2 camera 12 MP 5MP
Camera sau 20 MP (f/2.0, 1.8µm), 1080p 12MP
Đèn Flash Đèn LED kép Flash kép
Tính năng camera Chụp ảnh xóa phông, Chế độ Slow Motion, Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Beautify, Chế độ chụp chuyên nghiệp Tự động lấy net, Flash hai tông màu, nhận dạng khuôn mặt, Panorama, Camera xóa phong
Quay phim Quay phim FullHD 1080p@240fps, Quay phim FullHD 1080p@30fps, Quay phim 4K 2160p@60fps Quay phim FullHD 1080p@30fps
Videocall Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng
CPU & RAM Tốc độ CPU 4 nhân 2.8 GHz Kryo & 4 nhân 1.8 GHz Kryo 2.0 GHz
Chipset Snapdragon 845 8 nhân Qualcomm MSM8953 Snapdragon 625
RAM 6 GB RAM 3GB/4GB
Số nhân 8 nhân 8 nhân 64-bit
Chip đồ họa (GPU) Adreno 630 Adreno 506
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 64GB , 128GB, 256 GB 32GB/64GB
Danh bạ Không giới hạn
Thẻ nhớ ngoài Không MicroSD
Hỗ trợ thẻ tối đa Không Hỗ trợ tối đa 256 GB
Bộ nhớ khả dụng Đang cập nhật Đang cập nhật
Thông tin pin Dung lượng pin 3400 mAh battery 4000 mAh
Loại pin Non-removable Li-Po Li-Ion, sạc nhanh
Pin có thể tháo rời Không Không
Thời gian thoại Đang cập nhật Up to 24 h
Thời gian chờ Đang cập nhật Up to 250 h
Thời gian media Đang cập nhật Up to 20 h
Kết nối & Cổng giao tiếp Loại Sim Dual SIM Hybrid Dual SIM
3G HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 WCDMA 850/900/1900/2100 MHz
4G LTE band 1(2100), 2(1900), 3(1800), 4(1700/2100), 5(850), 7(2600), 8(900), 12(700), 17(700), 20(800), 34(2000), 38(2600), 39(1900), 40(2300), 41(2500) LTE band 1(2100), 3(1800), 7(2600), 38(2600), 39(1900), 40(2300), 41(2500)
Khe gắn Sim Dual SIM Nano SIM & Micro SIM
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi hotspot
GPS Yes, with dual-band A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO, QZSS A-GPS, GLONASS, BDS
Bluetooth 5.0, A2DP, LE, aptX HD 4.2, A2DP, LE
GPRS/EDGE
Jack tai nghe USB Type-C 3.5 mm
NFC Không
Kết nối USB USB Type-C microUSB 2.0
Kết nối khác Hỗ trợ
Cổng sạc USB Type-C Micro USB
2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 GSM 850/1800/1900/2500Mhz MHz
Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng Nguyên khối thẳng đứng Thẳng
Kích thước Dài 154.9 mm - Ngang 74.8 mm - Dày 7.6 mm 158,5 x 75,5 x 8,1 mm
Trọng lượng (g) 175 g (6.17 oz) 180 g
Chất liệu Nhôm cao cấp nguyên khối Kim loại
Giải trí & Ứng dụng Xem phim 3GP, MP4, AVI, WMV, DivX, Xvid H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.263
Nghe nhạc Midi, MP3, WAV, WMA, AAC, OGG, FLAC Lossless, Midi, MP3, WAV, WMA, WMA9, AAC
Ghi âm
Giới hạn cuộc gọi Không không
FM radio Không Đài FM
Chức năng khác Infrared face recognition, fingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, barometer, compass Mở khoá bằng vân tay, chạm 2 lần sáng màn hình

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Xiaomi Mi 8 và Xiaomi Redmi 5 Plus

© 2012. Công ty Cổ Phần Truyền Thông và Công Nghệ Max.Speed | MTS: 0105915251 Cấp ngày 13-06-2012 do Sở kế hoạch đầu tư TP Hà Nội
Hỗ trợ trực tuyến
0.04695 sec| 1896.422 kb