So sánh giữa Xiaomi Mi 8

Thông số tổng quan
Hình ảnh Xiaomi Mi 8
Giá
Khuyến mại

Tặng Cường Lực + Tai Nghe khi mua Bảo Hành mở rộng

Tặng phiếu mua hàng có giá trị 50.000đ

Hỗ trợ mua dán cường lực 5D/9H chỉ 90.000đ

A: Bảo hành mặc định 1 đổi 1 trong 15 ngày, Phần cứng 15 tháng

Gói A tặng miễn phí bao gồm (Ram, CPU, Loa, Mic, Camera, Cảm biến...)

B: Bảo hành mở rộng 1 đổi 1 trong 30 ngày, Phần cứng toàn bộ máy 7 đến 24 tháng

Gói B Khách hàng có thể mua hoặc không, tùy vào túi tiền quý vị

Màn hình Loại màn hình Super AMOLED capacitive touchscreen,
Màu màn hình 16M colors
Độ phân giải Full HD+ (1080 x 2248 Pixels)
Màn hình rộng 6.21 inches
Công nghệ cảm ứng Điện dung đa điểm
Cảm ứng Điện dung đa điểm
Chuẩn màn hình Super AMOLED
Thông tin chung Hệ điều hành Android 8.1 (Oreo)
Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ
Chụp hình & Quay phim Camera trước 2 camera 12 MP
Camera sau 20 MP (f/2.0, 1.8µm), 1080p
Đèn Flash Đèn LED kép
Tính năng camera Chụp ảnh xóa phông, Chế độ Slow Motion, Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Beautify, Chế độ chụp chuyên nghiệp
Quay phim Quay phim FullHD 1080p@240fps, Quay phim FullHD 1080p@30fps, Quay phim 4K 2160p@60fps
Videocall Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng
CPU & RAM Tốc độ CPU 4 nhân 2.8 GHz Kryo & 4 nhân 1.8 GHz Kryo
Chipset Snapdragon 845 8 nhân
RAM 6 GB RAM
Số nhân 8 nhân
Chip đồ họa (GPU) Adreno 630
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 64GB , 128GB, 256 GB
Danh bạ
Thẻ nhớ ngoài Không
Hỗ trợ thẻ tối đa Không
Bộ nhớ khả dụng Đang cập nhật
Thông tin pin Dung lượng pin 3400 mAh battery
Loại pin Non-removable Li-Po
Pin có thể tháo rời Không
Thời gian thoại Đang cập nhật
Thời gian chờ Đang cập nhật
Thời gian media Đang cập nhật
Kết nối & Cổng giao tiếp Loại Sim Dual SIM
3G HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
4G LTE band 1(2100), 2(1900), 3(1800), 4(1700/2100), 5(850), 7(2600), 8(900), 12(700), 17(700), 20(800), 34(2000), 38(2600), 39(1900), 40(2300), 41(2500)
Khe gắn Sim Dual SIM
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot
GPS Yes, with dual-band A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO, QZSS
Bluetooth 5.0, A2DP, LE, aptX HD
GPRS/EDGE
Jack tai nghe USB Type-C
NFC
Kết nối USB USB Type-C
Kết nối khác
Cổng sạc USB Type-C
2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng Nguyên khối thẳng đứng
Kích thước Dài 154.9 mm - Ngang 74.8 mm - Dày 7.6 mm
Trọng lượng (g) 175 g (6.17 oz)
Chất liệu Nhôm cao cấp nguyên khối
Giải trí & Ứng dụng Xem phim 3GP, MP4, AVI, WMV, DivX, Xvid
Nghe nhạc Midi, MP3, WAV, WMA, AAC, OGG, FLAC
Ghi âm
Giới hạn cuộc gọi Không
FM radio Không
Chức năng khác Infrared face recognition, fingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, barometer, compass

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Xiaomi Mi 8

© 2011 - 2019 MSmobile - Hệ thống bán lẻ điện thoại di động. Chịu trách nhiệm nội dung: Lê Đức Tuấn
Hỗ trợ trực tuyến
0.01766 sec| 1732.594 kb