So sánh giữa Xiaomi Mi 8 SE 64GB và Xiaomi Redmi S2

Thông số tổng quan
Hình ảnh Xiaomi Mi 8 SE 64GB Xiaomi Redmi S2
Giá 4.500.000₫
Khuyến mại

Giảm 100.000đ khi mua gói BHV áp dụng tại chi nhánh 408 Quang Trung, P.10, Q.Gò Vấp 

Tặng Cường lực hoặc Tai nghe hoặc giảm 50.000đ vào giá máy

Tặng phiếu mua hàng có giá trị từ 50.000đ đến 100.000đ

Hỗ trợ mua dán cường lực 5D full màn với giá 90.000đ

Hỗ trợ mua "Cường lực 5D full màn + Tai nghe Xiaomi" với 200.000đ

Hỗ trợ mua sạc Pin dự phòng Xiaomi 10.000mAh với giá 290.000đ

Sale 30% với phụ kiện khi khách hàng mua kèm máy

• Giảm 100.000đ khi mua hàng tại 32 Thái Hà & 14 Phố Nhổn cho HSSV

• Tặng dán cường lực Full màn tại 302 Quang Trung & 587 Nguyễn Văn Cừ cho HSSV

• Tặng tai nghe Xiaomi Cao Cấp trị giá 100.000đ khi mua BHP

• Tặng ngay phiếu giảm giá 100.000đ khi mua hàng

• Hỗ trợ mua dán cường lực 5D full màn với giá 90.000đ

• Hỗ trợ mua "Cường lực 5D full màn + Ốp Lưng + Tai nghe Xiaomi" với 200.000đ

• Hỗ trợ mua đồng hồ thông minh Xiaomi Mi Band 3 với giá 650.000₫

• Hỗ trợ mua thẻ nhớ 16GB class 10 giá 250.000đ

• Sale 30% với phụ kiện khi khách hàng mua kèm máy

Màn hình Loại màn hình Super AMOLED capacitive touchscreen IPS LCD capacitive touchscreen
Màu màn hình 16M colors 16M colors
Độ phân giải 1080 x 2244 pixels 720 x 1440 pixels, 18:9 ratio (~269 ppi density)
Màn hình rộng 5.88 inches 5.99 inch
Công nghệ cảm ứng Điện dung đa điểm Cảm ứng dung đa điểm
Cảm ứng Điện dung đa điểm Điện dung đa điểm
Chuẩn màn hình Full HD+ Full HD
Thông tin chung Hệ điều hành Android 8.1 (Oreo) Android 8.1 (Oreo)
Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ hỗ trợ Tiếng Việt Đa ngôn ngữ
Chụp hình & Quay phim Camera trước 20 MP (f/2.0, 1.0µm), 1080p 16 MP
Camera sau Dual: 12 MP (f/1.9, 1.4µm, dual-pixel PDAF, gyro-EIS) + 5 MP (f/2.0, 1.12µm) 12 MP và 5 MP (2 camera)
Đèn Flash LED flash
Tính năng camera Geo-tagging, touch focus, face detection, HDR, panorama Nhận diện khuôn mặt, tự động lấy nét
Quay phim 2160p@60fps, 1080p@30/120fps Full HD 1080p@30fps
Videocall Hỗ trợ Hỗ trợ Videocall thông qua ứng dụng
CPU & RAM Tốc độ CPU Octa-core (2x2.2 GHz Cortex-A75 & 6x1.7 GHz Cortex-A55) 2.0 GHz
Chipset Qualcomm SDM710 Snapdragon 710 Snapdragon 625 8 nhân 64 bit
RAM 4/6 GB RAM 3GB & 4GB
Số nhân 2x2.2 GHz Cortex-A75 & 6x1.7 GHz Cortex-A55 Đang cập nhật
Chip đồ họa (GPU) Adreno 616 Adreno 506
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 32 GB/64 GB 64 GB
Danh bạ Hỗ trợ
Thẻ nhớ ngoài MicroSD
Hỗ trợ thẻ tối đa 256Gb Up to 256 GB
Bộ nhớ khả dụng Tùy bộ nhớ Đang cập nhật
Thông tin pin Dung lượng pin 3120 mAh battery 3080 mAh
Loại pin Non-removable Li-Po Li - lon
Pin có thể tháo rời Không Đang cập nhật
Thời gian thoại Tùy cách sử dụng Tùy chỉnh
Thời gian chờ Tùy cách sử dụng Tùy chỉnh
Thời gian media Tùy cách sử dụng Tùy chỉnh
Kết nối & Cổng giao tiếp Loại Sim Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
3G HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
4G LTE band 1(2100), 3(1800), 5(850), 7(2600), 8(900), 34(2000), 38(2600), 39(1900), 40(2300), 41(2500) LTE band 1(2100), 3(1800), 4(1700/2100), 5(850), 7(2600), 8(900), 20(800), 38(2600), 40(2300) - Global
Khe gắn Sim Dual SIM 2 Nano-SIM
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot
GPS Yes, with A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO BDS, A-GPS, GLONASS
Bluetooth 5.0, A2DP, LE v5.0, A2DP, LE
GPRS/EDGE Hỗ trợ
Jack tai nghe 3.5 mm 3.5 mm
NFC Đang cập nhật
Kết nối USB Type-C 1.0 reversible connector USB 2.0
Kết nối khác Đang cập nhật USB 2.0
Cổng sạc Type-C 1.0 reversible connector Micro USB
2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng Thẳng đứng nguyên khối Thẳng đứng nguyên khối
Kích thước 147.3 x 73.1 x 7.5 mm Dài 160.7 mm - Ngang 77.3 mm - Dày 8.1 mm
Trọng lượng (g) 164 g 170 g
Chất liệu Nhôm nguyên khối, mặt kính cao cấp Kim loại nguyên khối cao cấp
Giải trí & Ứng dụng Xem phim MP4/DivX/XviD/WMV/H.265 player MP4, H.264(MPEG4-AVC)
Nghe nhạc MP3/WAV/eAAC+/FLAC player MP3, WAV, eAAC+, FLAC
Ghi âm Có, microphone chuyên dụng chống ồn
Giới hạn cuộc gọi Không
FM radio Không hỗ trợ Không
Chức năng khác Fingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass Fingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Xiaomi Mi 8 SE 64GB và Xiaomi Redmi S2

© 2012. Công ty Cổ Phần Truyền Thông và Công Nghệ Max.Speed | MTS: 0105915251 Cấp ngày 13-06-2012 do Sở kế hoạch đầu tư TP Hà Nội
Hỗ trợ trực tuyến
0.04643 sec| 1772.031 kb