So sánh giữa Xiaomi Mi 8 SE và Xiaomi Redmi Note 5 Pro

Thông số tổng quan
Hình ảnh Xiaomi Mi 8 SE Xiaomi Redmi Note 5 Pro
Giá 5.250.000₫ 3.250.000₫
Khuyến mại

Tặng miễn phí dán Cường lực + Tai nghe đến 24/3 tại 127 Phố Vọng 

Tặng phiếu mua hàng có giá trị từ 50.000đ đến 100.000đ

Hỗ trợ mua dán cường lực 5D full màn với giá 90.000đ

Hỗ trợ mua "Cường lực 5D full màn + Tai nghe Xiaomi" với 200.000đ

Hỗ trợ mua thẻ nhớ 16GB class 10 giá 250.000đ

Sale 30% với phụ kiện khi khách hàng mua kèm máy

Tặng tai nghe Xiaomi cao cấp trị giá 100.000đ khi mua BHP

Tặng ngay phiếu giảm giá 100.000đ khi mua hàng

Hỗ trợ mua dán cường lực 5D full màn với giá 90.000đ

Hỗ trợ mua "Cường lực 5D full màn + Ốp Lưng + Tai nghe Xiaomi" với 200.000đ

Hỗ trợ mua thẻ nhớ 16GB class 10 giá 250.000đ

Sale 30% với phụ kiện khi khách hàng mua kèm máy
Hỗ trợ mua sạc pin dự phòng Xiaomi 20.000mAh với giá 500.000đ ( Áp dụng tại khu vực HCM ) 

Màn hình Loại màn hình Super AMOLED capacitive touchscreen IPS LCD
Màu màn hình 16M colors 16 triệu màu
Độ phân giải 1080 x 2244 pixels 1080 x 2160 pixels
Màn hình rộng 5.88 inches 5.99 inches
Công nghệ cảm ứng Điện dung đa điểm Cảm ứng điện dung đa điểm
Cảm ứng Điện dung đa điểm Điện dung đa điểm
Chuẩn màn hình Full HD+ Full HD Plus
Thông tin chung Hệ điều hành Android 8.1 (Oreo) Android 8.1
Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ hỗ trợ Tiếng Việt Đa ngôn ngữ hỗ trợ Tiếng Việt, Tiếng Anh
Chụp hình & Quay phim Camera trước 20 MP (f/2.0, 1.0µm), 1080p 13 MP, f/2.2, 1/2.8\", 1.0µm
Camera sau Dual: 12 MP (f/1.9, 1.4µm, dual-pixel PDAF, gyro-EIS) + 5 MP (f/2.0, 1.12µm) Dual: 12 MP, f/2.2, 1.25µm, PDAF 5 MP, f/2.0, 1.12µm, depth sensor
Đèn Flash LED flash Flash kép
Tính năng camera Geo-tagging, touch focus, face detection, HDR, panorama Dual-LED flash, panorama, HDR
Quay phim 2160p@60fps, 1080p@30/120fps 1080p@30fps
Videocall Hỗ trợ
CPU & RAM Tốc độ CPU Octa-core (2x2.2 GHz Cortex-A75 & 6x1.7 GHz Cortex-A55) Octa-core 1.8 GHz Kryo 260
Chipset Qualcomm SDM710 Snapdragon 710 Qualcomm SDM636 Snapdragon 636
RAM 4/6 GB RAM 3 GB/ 4 GB RAM
Số nhân 2x2.2 GHz Cortex-A75 & 6x1.7 GHz Cortex-A55 Octa-core
Chip đồ họa (GPU) Adreno 616 Adreno 509
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 32 GB/64 GB 32 GB/ 64 GB ROM
Danh bạ Hỗ trợ Không giới hạn
Thẻ nhớ ngoài microSD, up to 256 GB (uses SIM 2 slot)
Hỗ trợ thẻ tối đa 256Gb 256 GB
Bộ nhớ khả dụng Tùy bộ nhớ Tùy chỉnh
Thông tin pin Dung lượng pin 3120 mAh battery 4000 mAh
Loại pin Non-removable Li-Po Non-removable Li-Po 4000 mAh battery
Pin có thể tháo rời Không Không
Thời gian thoại Tùy cách sử dụng Tùy chỉnh
Thời gian chờ Tùy cách sử dụng Tùy chỉnh
Thời gian media Tùy cách sử dụng Tùy chỉnh
Kết nối & Cổng giao tiếp Loại Sim Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) Nano-SIM, dual stand-by
3G HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
4G LTE band 1(2100), 3(1800), 5(850), 7(2600), 8(900), 34(2000), 38(2600), 39(1900), 40(2300), 41(2500) LTE band 1(2100), 3(1800), 5(850), 40(2300), 41(2500)
Khe gắn Sim Dual SIM Dual Sim
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, WiFi Direct, hotspot
GPS Yes, with A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO A-GPS, GLONASS, BDS
Bluetooth 5.0, A2DP, LE 4.2, A2DP, LE
GPRS/EDGE Hỗ trợ
Jack tai nghe 3.5 mm 3.5mm
NFC
Kết nối USB Type-C 1.0 reversible connector microUSB 2.0
Kết nối khác Đang cập nhật
Cổng sạc Type-C 1.0 reversible connector microUSB 2.0
2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng Thẳng đứng nguyên khối Thẳng
Kích thước 147.3 x 73.1 x 7.5 mm 158,5 x 75,5 x 8,1 mm
Trọng lượng (g) 164 g 180 g
Chất liệu Nhôm nguyên khối, mặt kính cao cấp Hợp kim cao cấp
Giải trí & Ứng dụng Xem phim MP4/DivX/XviD/WMV/H.265 player DivX/Xvid/MP4/H.265 player
Nghe nhạc MP3/WAV/eAAC+/FLAC player MP3/WAV/eAAC+/FLAC player
Ghi âm
Giới hạn cuộc gọi
FM radio Không hỗ trợ Đài FM
Chức năng khác Fingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Xiaomi Mi 8 SE và Xiaomi Redmi Note 5 Pro

© 2012. Công ty Cổ Phần Truyền Thông và Công Nghệ Max.Speed | MTS: 0105915251 Cấp ngày 13-06-2012 do Sở kế hoạch đầu tư TP Hà Nội
Hỗ trợ trực tuyến
0.04718 sec| 1896.531 kb