So sánh giữa Xiaomi Mi 8 SE 64GB

Thông số tổng quan
Hình ảnh Xiaomi Mi 8 SE 64GB
Giá 4.150.000₫
Khuyến mại

Bốc thăm giảm giá đến 500.000đ khi mua hàng

Tặng tai nghe Samsung AKG chính hãng (Siêu Bass) trị giá 250.000đ khi mua Bảo Hành

Tặng phiếu mua hàng có giá trị từ 50.000đ đến 100.000đ

Hỗ trợ mua dán cường lực 5D full màn với giá 90.000đ

Hỗ trợ mua sạc Pin dự phòng Xiaomi 10.000mAh với giá 290.000đ

Hỗ trợ mua sạc pin dự phòng Xiaomi 20.000mAh với giá 490.000đ

Sale 30% với phụ kiện khi khách hàng mua kèm máy

Màn hình Loại màn hình Super AMOLED capacitive touchscreen
Màu màn hình 16M colors
Độ phân giải 1080 x 2244 pixels
Màn hình rộng 5.88 inches
Công nghệ cảm ứng Điện dung đa điểm
Cảm ứng Điện dung đa điểm
Chuẩn màn hình Full HD+
Thông tin chung Hệ điều hành Android 8.1 (Oreo)
Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ hỗ trợ Tiếng Việt
Chụp hình & Quay phim Camera trước 20 MP (f/2.0, 1.0µm), 1080p
Camera sau Dual: 12 MP (f/1.9, 1.4µm, dual-pixel PDAF, gyro-EIS) + 5 MP (f/2.0, 1.12µm)
Đèn Flash LED flash
Tính năng camera Geo-tagging, touch focus, face detection, HDR, panorama
Quay phim 2160p@60fps, 1080p@30/120fps
Videocall Hỗ trợ
CPU & RAM Tốc độ CPU Octa-core (2x2.2 GHz Cortex-A75 & 6x1.7 GHz Cortex-A55)
Chipset Qualcomm SDM710 Snapdragon 710
RAM 4/6 GB RAM
Số nhân 2x2.2 GHz Cortex-A75 & 6x1.7 GHz Cortex-A55
Chip đồ họa (GPU) Adreno 616
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 32 GB/64 GB
Danh bạ Hỗ trợ
Thẻ nhớ ngoài
Hỗ trợ thẻ tối đa 256Gb
Bộ nhớ khả dụng Tùy bộ nhớ
Thông tin pin Dung lượng pin 3120 mAh battery
Loại pin Non-removable Li-Po
Pin có thể tháo rời Không
Thời gian thoại Tùy cách sử dụng
Thời gian chờ Tùy cách sử dụng
Thời gian media Tùy cách sử dụng
Kết nối & Cổng giao tiếp Loại Sim Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
3G HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
4G LTE band 1(2100), 3(1800), 5(850), 7(2600), 8(900), 34(2000), 38(2600), 39(1900), 40(2300), 41(2500)
Khe gắn Sim Dual SIM
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
GPS Yes, with A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO
Bluetooth 5.0, A2DP, LE
GPRS/EDGE Hỗ trợ
Jack tai nghe 3.5 mm
NFC
Kết nối USB Type-C 1.0 reversible connector
Kết nối khác Đang cập nhật
Cổng sạc Type-C 1.0 reversible connector
2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng Thẳng đứng nguyên khối
Kích thước 147.3 x 73.1 x 7.5 mm
Trọng lượng (g) 164 g
Chất liệu Nhôm nguyên khối, mặt kính cao cấp
Giải trí & Ứng dụng Xem phim MP4/DivX/XviD/WMV/H.265 player
Nghe nhạc MP3/WAV/eAAC+/FLAC player
Ghi âm
Giới hạn cuộc gọi
FM radio Không hỗ trợ
Chức năng khác Fingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Xiaomi Mi 8 SE 64GB

© 2012. Công ty Cổ Phần Truyền Thông và Công Nghệ Max.Speed | MTS: 0105915251 Cấp ngày 13-06-2012 do Sở kế hoạch đầu tư TP Hà Nội
Hỗ trợ trực tuyến
0.04725 sec| 1869.367 kb