So sánh giữa Xiaomi Mi 8 Pro (6GB/128GB) và Xiaomi Mi 8 SE (6GB/64GB)

Thông số tổng quan
Hình ảnh Xiaomi Mi 8 Pro (6GB/128GB) Xiaomi Mi 8 SE (6GB/64GB)
Giá
Khuyến mại

Sản phẩm ngừng kinh doanh, vui lòng tham khảo Xiaomi Redmi Note 8 Pro

Sản phẩm ngừng kinh doanh, vui lòng tham khảo Xiaomi Redmi Note 8 Pro

Màn hình Công nghệ màn hình Super AMOLED capacitive touchscreen Super AMOLED capacitive touchscreen
Độ phân giải 1080 x 2248 pixels 1080 x 2244 pixels
Màn hình rộng 6.21 inches, 97.1 cm2 (~83.8% screen-to-body ratio) 5.88 inches
Mặt kính cảm ứng Điện dung đa điểm Điện dung đa điểm
Camera Camera sau Dual 12 MP, f/1.8, 1/2.55\", 1.4µm, 4-axis OIS, dual pixel PDAF 12 MP, f/2.4, 1/3.4\", 1.0µm, AF, 2x optical zoom Dual: 12 MP (f/1.9, 1.4µm, dual-pixel PDAF, gyro-EIS) + 5 MP (f/2.0, 1.12µm)
Camera trước 20 MP, f/2.0, 0.9µm 20 MP (f/2.0, 1.0µm), 1080p
Đèn Flash Dual-LED flash LED flash
Chụp ảnh nâng cao Dual-LED flash, HDR, panorama Geo-tagging, touch focus, face detection, HDR, panorama
Quay phim 2160p@60fps, 1080p@30/240fps 2160p@60fps, 1080p@30/120fps
Videocall Hỗ trợ
Thông tin pin & Sạc Dung lượng pin 3000 mAh battery 3120 mAh battery
Loại pin Non-removable Li-Po Non-removable Li-Po
Công nghệ pin
Hệ điều hành - CPU Hệ điều hành Android 8.1 (Oreo) Android 8.1 (Oreo)
Chipset (hãng SX CPU) Qualcomm SDM845 Snapdragon 845 Qualcomm SDM710 Snapdragon 710
Tốc độ CPU Octa-core (4x2.8 GHz Kryo 385 Gold & 4x1.8 GHz Kryo 385 Silver) Octa-core (2x2.2 GHz Cortex-A75 & 6x1.7 GHz Cortex-A55)
Chip đồ họa (GPU) Adreno 630 Adreno 616
Bộ nhớ & Lưu trữ RAM 6 GB or 8 GB 4/6 GB RAM
Bộ nhớ trong
Thẻ nhớ ngoài Không
Kết nối Mạng di động
Sim Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
GPS Yes, with dual-band A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO, QZSS Yes, with A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO
Bluetooth 5.0, A2DP, LE, aptX HD 5.0, A2DP, LE
Cổng kết nối/sạc Type-C 1.0 reversible connector Type-C 1.0 reversible connector
Jack tai nghe 3.5 mm 3.5 mm
Kết nối khác Đang cập nhật Đang cập nhật
Thiết kế & Trọng lượng Thiết kế Thẳng đứng nguyên khối Thẳng đứng nguyên khối
Chất liệu Đang cập nhật Nhôm nguyên khối, mặt kính cao cấp
Kích thước 154.9 x 74.8 x 7.6 mm 147.3 x 73.1 x 7.5 mm
Trọng lượng 177 g (6.24 oz) 164 g
Tiện ích Bảo mật nâng cao
Ghi âm Đang cập nhật
Radio Đang cập nhật Không hỗ trợ
Xem phim MP4/DivX/XviD/WMV/H.265 player MP4/DivX/XviD/WMV/H.265 player
Nghe nhạc MP3/WAV/eAAC+/FLAC player MP3/WAV/eAAC+/FLAC player

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Xiaomi Mi 8 Pro (6GB/128GB) và Xiaomi Mi 8 SE (6GB/64GB)

© 2011 - 2020 MSmobile - Hệ thống bán lẻ điện thoại di động.
Hỗ trợ trực tuyến
0.01806 sec| 1800.289 kb