So sánh giữa Xiaomi Mi 8 Pro (6GB/128GB) và Xiaomi Mi 8 Lite (6GB/128GB)

Thông số tổng quan
Hình ảnh Xiaomi Mi 8 Pro (6GB/128GB) Xiaomi Mi 8 Lite (6GB/128GB)
Giá
Khuyến mại

Sản phẩm ngừng kinh doanh, vui lòng tham khảo Xiaomi Redmi Note 8 Pro

Sản phẩm ngừng kinh doanh (hãng Xiaomi không còn sản xuất), vui lòng tham khảo Xiaomi Redmi Note 8 Pro

Màn hình Công nghệ màn hình Super AMOLED capacitive touchscreen IPS LCD capacitive touchscreen
Độ phân giải 1080 x 2248 pixels 1080 x 2280 pixels
Màn hình rộng 6.21 inches, 97.1 cm2 (~83.8% screen-to-body ratio) 6.26 inches
Mặt kính cảm ứng Điện dung đa điểm Điện dung đa điểm
Camera Camera sau Dual 12 MP, f/1.8, 1/2.55\", 1.4µm, 4-axis OIS, dual pixel PDAF 12 MP, f/2.4, 1/3.4\", 1.0µm, AF, 2x optical zoom Dual 12 MP, f/1.9, 1/2.55\", 1.4µm, dual pixel PDAF 5 MP, f/2.0, 1.12µm, depth sensor
Camera trước 20 MP, f/2.0, 0.9µm 24 MP, 0.9µm
Đèn Flash Dual-LED flash LED flash
Chụp ảnh nâng cao Dual-LED flash, HDR, panorama LED flash, HDR, panorama
Quay phim 2160p@60fps, 1080p@30/240fps 2160p@30fps, 1080p@60/120fps, 1080p@30fps (gyro-EIS)
Videocall Hỗ trợ
Thông tin pin & Sạc Dung lượng pin 3000 mAh battery 3350 mAh battery
Loại pin Non-removable Li-Po Non-removable Li-Po
Công nghệ pin
Hệ điều hành - CPU Hệ điều hành Android 8.1 (Oreo) Android 8.1 (Oreo)
Chipset (hãng SX CPU) Qualcomm SDM845 Snapdragon 845 Qualcomm SDM660 Snapdragon 660
Tốc độ CPU Octa-core (4x2.8 GHz Kryo 385 Gold & 4x1.8 GHz Kryo 385 Silver) Octa-core (4x2.2 GHz Kryo 260 & 4x1.8 GHz Kryo 260)
Chip đồ họa (GPU) Adreno 630 Adreno 512
Bộ nhớ & Lưu trữ RAM 6 GB or 8 GB 64/128 GB, 6 GB RAM or 64 GB, 4 GB RAM
Bộ nhớ trong
Thẻ nhớ ngoài Không Hỗ trợ
Kết nối Mạng di động
Sim Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
GPS Yes, with dual-band A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO, QZSS Yes, with A-GPS, GLONASS, BDS
Bluetooth 5.0, A2DP, LE, aptX HD 5.0, A2DP, LE
Cổng kết nối/sạc Type-C 1.0 reversible connector Type-C 1.0 reversible connector
Jack tai nghe 3.5 mm 3.5 mm
Kết nối khác Đang cập nhật
Thiết kế & Trọng lượng Thiết kế Thẳng đứng nguyên khối Thẳng đúng nguyên khối
Chất liệu Đang cập nhật Kính & Kim loại
Kích thước 154.9 x 74.8 x 7.6 mm 156.4 x 75.8 x 7.5 mm
Trọng lượng 177 g (6.24 oz) 169 g
Tiện ích Bảo mật nâng cao
Ghi âm Đang cập nhật Tùy bộ nhớ
Radio Đang cập nhật Không
Xem phim MP4/DivX/XviD/WMV/H.265 player MP4/DivX/XviD/WMV/H.265 player
Nghe nhạc MP3/WAV/eAAC+/FLAC player MP3/WAV/eAAC+/FLAC player

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Xiaomi Mi 8 Pro (6GB/128GB) và Xiaomi Mi 8 Lite (6GB/128GB)

© 2011 - 2020 MSmobile - Hệ thống bán lẻ điện thoại di động.
Hỗ trợ trực tuyến
0.01846 sec| 1800.414 kb