So sánh giữa Xiaomi Mi 8 Lite (6GB/128GB)

Thông số tổng quan
Hình ảnh Xiaomi Mi 8 Lite (6GB/128GB)
Giá
Khuyến mại

Sản phẩm ngừng kinh doanh, vui lòng tham khảo Xiaomi Redmi Note 8 Pro

Màn hình Công nghệ màn hình IPS LCD capacitive touchscreen
Độ phân giải 1080 x 2280 pixels
Màn hình rộng 6.26 inches
Mặt kính cảm ứng Điện dung đa điểm
Camera Camera sau Dual 12 MP, f/1.9, 1/2.55\", 1.4µm, dual pixel PDAF 5 MP, f/2.0, 1.12µm, depth sensor
Camera trước 24 MP, 0.9µm
Đèn Flash LED flash
Chụp ảnh nâng cao LED flash, HDR, panorama
Quay phim 2160p@30fps, 1080p@60/120fps, 1080p@30fps (gyro-EIS)
Videocall Hỗ trợ
Thông tin pin & Sạc Dung lượng pin 3350 mAh battery
Loại pin Non-removable Li-Po
Công nghệ pin
Hệ điều hành - CPU Hệ điều hành Android 8.1 (Oreo)
Chipset (hãng SX CPU) Qualcomm SDM660 Snapdragon 660
Tốc độ CPU Octa-core (4x2.2 GHz Kryo 260 & 4x1.8 GHz Kryo 260)
Chip đồ họa (GPU) Adreno 512
Bộ nhớ & Lưu trữ RAM 64/128 GB, 6 GB RAM or 64 GB, 4 GB RAM
Bộ nhớ trong
Thẻ nhớ ngoài Hỗ trợ
Kết nối Mạng di động
Sim Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
GPS Yes, with A-GPS, GLONASS, BDS
Bluetooth 5.0, A2DP, LE
Cổng kết nối/sạc Type-C 1.0 reversible connector
Jack tai nghe 3.5 mm
Kết nối khác
Thiết kế & Trọng lượng Thiết kế Thẳng đúng nguyên khối
Chất liệu Kính & Kim loại
Kích thước 156.4 x 75.8 x 7.5 mm
Trọng lượng 169 g
Tiện ích Bảo mật nâng cao
Ghi âm Tùy bộ nhớ
Radio Không
Xem phim MP4/DivX/XviD/WMV/H.265 player
Nghe nhạc MP3/WAV/eAAC+/FLAC player

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Xiaomi Mi 8 Lite (6GB/128GB)

© 2011 - 2020 MSmobile - Hệ thống bán lẻ điện thoại di động.
Hỗ trợ trực tuyến
0.01825 sec| 1777.383 kb