So sánh giữa Xiaomi Mi 8 Lite RAM 4GB và Xiaomi Mi 8X

Thông số tổng quan
Hình ảnh Xiaomi Mi 8 Lite RAM 4GB Xiaomi Mi 8X
Giá 4.650.000₫
Khuyến mại

Giảm 50.000đ & Tặng thánh sim tốc độ cao

Áp dụng tại 127 Phố Vọng & 587 Nguyễn Văn Cừ khi mua BHV

Tặng DCL Full màn trị giá 150.000đ tại 302 QT & 14 Nhổn

Tặng tai nghe Xiaomi Cao Cấp trị giá 100.000đ khi mua BHP

Tặng phiếu mua hàng có giá trị từ 50.000đ đến 100.000đ

Hỗ trợ mua dán cường lực 5D full màn với giá 90.000đ

Hỗ trợ mua "Cường lực 5D full màn + Ốp Lưng + Tai nghe Xiaomi" với 200.000đ

Hỗ trợ mua thẻ nhớ 16GB class 10 giá 250.000đ

Sale 30% với phụ kiện khi khách hàng mua kèm máy

Tặng tai nghe Xiaomi Cao Cấp trị giá 100.000đ khi mua BHP

Tặng phiếu mua hàng có giá trị từ 50.000đ đến 100.000đ

Hỗ trợ mua dán cường lực 5D full màn với giá 90.000đ

Hỗ trợ mua "Cường lực 5D full màn + Ốp Lưng + Tai nghe Xiaomi" với 200.000đ

Hỗ trợ mua đồng hồ thông minh Xiaomi Mi Band 3 với giá 650.000₫

Hỗ trợ mua thẻ nhớ 16GB class 10 giá 250.000đ

Sale 30% với phụ kiện khi khách hàng mua kèm máy

Màn hình Loại màn hình IPS LCD capacitive touchscreen Đang cập nhật
Màu màn hình 16 triệu màu Đang cập nhật
Độ phân giải 1080 x 2280 pixels Đang cập nhật
Màn hình rộng 6.26 inches Đang cập nhật
Công nghệ cảm ứng Điện dung đa điểm Đang cập nhật
Cảm ứng Điện dung đa điểm Đang cập nhật
Chuẩn màn hình Đang cập nhật Đang cập nhật
Thông tin chung Hệ điều hành Android 8.1 (Oreo) Đang cập nhật
Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Đang cập nhật
Chụp hình & Quay phim Camera trước 24 MP, 0.9µm Đang cập nhật
Camera sau Dual 12 MP, f/1.9, 1/2.55\", 1.4µm, dual pixel PDAF 5 MP, f/2.0, 1.12µm, depth sensor Đang cập nhật
Đèn Flash LED flash Đang cập nhật
Tính năng camera LED flash, HDR, panorama Đang cập nhật
Quay phim 2160p@30fps, 1080p@60/120fps, 1080p@30fps (gyro-EIS) Đang cập nhật
Videocall Hỗ trợ Đang cập nhật
CPU & RAM Tốc độ CPU Octa-core (4x2.2 GHz Kryo 260 & 4x1.8 GHz Kryo 260) Đang cập nhật
Chipset Qualcomm SDM660 Snapdragon 660 Đang cập nhật
RAM 64/128 GB, 6 GB RAM or 64 GB, 4 GB RAM Đang cập nhật
Số nhân 8 nhân Đang cập nhật
Chip đồ họa (GPU) Adreno 512 Đang cập nhật
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 64/128 GB, 6 GB RAM or 64 GB, 4 GB RAM Đang cập nhật
Danh bạ Hỗ trợ Đang cập nhật
Thẻ nhớ ngoài Hỗ trợ Đang cập nhật
Hỗ trợ thẻ tối đa 256GB Đang cập nhật
Bộ nhớ khả dụng Tùy chỉnh Đang cập nhật
Thông tin pin Dung lượng pin 3350 mAh battery Đang cập nhật
Loại pin Non-removable Li-Po Đang cập nhật
Pin có thể tháo rời Không Đang cập nhật
Thời gian thoại Đang cập nhật Đang cập nhật
Thời gian chờ Đang cập nhật Đang cập nhật
Thời gian media Đang cập nhật Đang cập nhật
Kết nối & Cổng giao tiếp Loại Sim Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) Đang cập nhật
3G HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 Đang cập nhật
4G LTE band 1(2100), 3(1800), 5(850), 7(2600), 8(900), 34(2000), 38(2600), 39(1900), 40(2300), 41(2500) Đang cập nhật
Khe gắn Sim Dual SIM Đang cập nhật
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot Đang cập nhật
GPS Yes, with A-GPS, GLONASS, BDS Đang cập nhật
Bluetooth 5.0, A2DP, LE Đang cập nhật
GPRS/EDGE Đang cập nhật
Jack tai nghe 3.5 mm Đang cập nhật
NFC Đang cập nhật Đang cập nhật
Kết nối USB Type-C 1.0 reversible connector Đang cập nhật
Kết nối khác Đang cập nhật Đang cập nhật
Cổng sạc Lightning Type-C 1.0 reversible connector Đang cập nhật
2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 Đang cập nhật
Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng Thẳng đúng nguyên khối Đang cập nhật
Kích thước 156.4 x 75.8 x 7.5 mm Đang cập nhật
Trọng lượng (g) 169 g Đang cập nhật
Chất liệu Đang cập nhật Đang cập nhật
Giải trí & Ứng dụng Xem phim MP4/DivX/XviD/WMV/H.265 player Đang cập nhật
Nghe nhạc MP3/WAV/eAAC+/FLAC player Đang cập nhật
Ghi âm Đang cập nhật Đang cập nhật
Giới hạn cuộc gọi Không Đang cập nhật
FM radio Không Đang cập nhật
Chức năng khác Đang cập nhật Đang cập nhật

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Xiaomi Mi 8 Lite RAM 4GB và Xiaomi Mi 8X

© 2012. Công ty Cổ Phần Truyền Thông và Công Nghệ Max.Speed | MTS: 0105915251 Cấp ngày 13-06-2012 do Sở kế hoạch đầu tư TP Hà Nội
Hỗ trợ trực tuyến
0.08294 sec| 841.984 kb