So sánh giữa Xiaomi Mi 8 Lite RAM 4GB và Xiaomi Mi 8 Explorer Edition (Mi 8 EE)

Thông số tổng quan
Hình ảnh Xiaomi Mi 8 Lite RAM 4GB Xiaomi Mi 8 Explorer Edition (Mi 8 EE)
Giá 4.750.000₫ 12.990.000₫
Khuyến mại

Tặng miễn phí dán Cường lực + Tai nghe đến 24/3 tại 32 Thái Hà

Tặng phiếu mua hàng có giá trị từ 50.000đ đến 100.000đ

Hỗ trợ mua dán cường lực 5D full màn với giá 90.000đ

Hỗ trợ mua "Cường lực 5D full màn + Tai nghe Xiaomi" với 200.000đ

Hỗ trợ mua thẻ nhớ 16GB class 10 giá 250.000đ

Sale 30% với phụ kiện khi khách hàng mua kèm máy

Tặng tai nghe Xiaomi Cao Cấp trị giá 100.000đ khi mua BHP

Tặng ngay phiếu giảm giá 100.000đ khi mua hàng

Hỗ trợ mua dán cường lực 5D full màn với giá 90.000đ

Hỗ trợ mua "Cường lực 5D full màn + Ốp Lưng + Tai nghe Xiaomi" với 200.000đ

Hỗ trợ mua đồng hồ thông minh Xiaomi Mi Band 3 với giá 650.000₫

Hỗ trợ mua thẻ nhớ 16GB class 10 giá 250.000đ

Sale 30% với phụ kiện khi khách hàng mua kèm máy

Màn hình Loại màn hình IPS LCD capacitive touchscreen Super AMOLED
Màu màn hình 16 triệu màu 16M colors
Độ phân giải 1080 x 2280 pixels 1080 x 2248 pixels
Màn hình rộng 6.26 inches 6.21 inches, 97.1 cm2
Công nghệ cảm ứng Điện dung đa điểm Cảm ứng điện dung đa điểm
Cảm ứng Điện dung đa điểm Cảm ứng điện dung đa điểm
Chuẩn màn hình Full HD+ Super AMOLED
Thông tin chung Hệ điều hành Android 8.1 (Oreo) Android 8.1 (Oreo)
Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Đa ngôn ngữ hỗ trợ Tiếng Việt
Chụp hình & Quay phim Camera trước 24 MP, 0.9µm 20 MP (f/2.0, 1.8µm), 1080p
Camera sau Dual 12 MP, f/1.9, 1/2.55\", 1.4µm, dual pixel PDAF 5 MP, f/2.0, 1.12µm, depth sensor Dual: 12 MP (f/1.8, 1/2.55\", 1.4µm, 4-axis OIS, dual-pixel PDAF) + 12 MP (f/2.4, 1/3.4\", 1.0µm)
Đèn Flash LED flash
Tính năng camera LED flash, HDR, panorama Geo-tagging, touch focus, face detection, HDR, panorama
Quay phim 2160p@30fps, 1080p@60/120fps, 1080p@30fps (gyro-EIS) 2160p@60fps, 1080p@30/240fps
Videocall Hỗ trợ
CPU & RAM Tốc độ CPU Octa-core (4x2.2 GHz Kryo 260 & 4x1.8 GHz Kryo 260) Octa-core (4x2.8 GHz Kryo 385 Gold & 4x1.8 GHz Kryo 385 Silver)
Chipset Qualcomm SDM660 Snapdragon 660 Qualcomm SDM845 Snapdragon 845
RAM 64/128 GB, 6 GB RAM or 64 GB, 4 GB RAM 8 GB RAM
Số nhân 8 nhân Đang cập nhật
Chip đồ họa (GPU) Adreno 512 Adreno 630
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 64/128 GB, 6 GB RAM or 64 GB, 4 GB RAM 128 GB
Danh bạ Hỗ trợ Đang cập nhật
Thẻ nhớ ngoài Hỗ trợ Không
Hỗ trợ thẻ tối đa 256GB Không
Bộ nhớ khả dụng Tùy chỉnh Tùy chỉnh
Thông tin pin Dung lượng pin 3350 mAh battery 3000 mAh
Loại pin Non-removable Li-Po Li-Po
Pin có thể tháo rời Không Không
Thời gian thoại Không giới hạn Đang cập nhật
Thời gian chờ Tùy cách sử dụng Đang cập nhật
Thời gian media Tùy cách sử dụng Đang cập nhật
Kết nối & Cổng giao tiếp Loại Sim Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) Nano-SIM, dual stand-by
3G HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
4G LTE band 1(2100), 3(1800), 5(850), 7(2600), 8(900), 34(2000), 38(2600), 39(1900), 40(2300), 41(2500) LTE band 1(2100), 2(1900), 3(1800), 4(1700/2100), 5(850), 7(2600), 8(900), 12(700), 17(700), 20(800), 34(2000), 38(2600), 39(1900), 40(2300), 41(2500)
Khe gắn Sim Dual SIM Dual SIM
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot
GPS Yes, with A-GPS, GLONASS, BDS Yes, with A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO, QZSS
Bluetooth 5.0, A2DP, LE 5.0, A2DP, LE, aptX HD
GPRS/EDGE
Jack tai nghe 3.5 mm 3.5mm
NFC Không
Kết nối USB Type-C 1.0 reversible connector Type-C 1.0 reversible connector
Kết nối khác Đang cập nhật Type-C 1.0 reversible connector
Cổng sạc Lightning Type-C 1.0 reversible connector Lightning
2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng Thẳng đúng nguyên khối Đang cập nhật
Kích thước 156.4 x 75.8 x 7.5 mm 154.9 x 74.8 x 7.6 mm
Trọng lượng (g) 169 g 177 g
Chất liệu Kim loại & Kính Front/rear glass, aluminum frame
Giải trí & Ứng dụng Xem phim MP4/DivX/XviD/WMV/H.265 player MP4/DivX/XviD/WMV/H.265 player
Nghe nhạc MP3/WAV/eAAC+/FLAC player MP3/WAV/eAAC+/FLAC player
Ghi âm
Giới hạn cuộc gọi Không giới hạn
FM radio Không
Chức năng khác Đa chức năng Face ID, fingerprint (under display), accelerometer, gyro, proximity, barometer, compass

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Xiaomi Mi 8 Lite RAM 4GB và Xiaomi Mi 8 Explorer Edition (Mi 8 EE)

© 2012. Công ty Cổ Phần Truyền Thông và Công Nghệ Max.Speed | MTS: 0105915251 Cấp ngày 13-06-2012 do Sở kế hoạch đầu tư TP Hà Nội
Hỗ trợ trực tuyến
0.04741 sec| 1896.703 kb