So sánh giữa Xiaomi Mi 8 Lite RAM 4GB và Xiaomi Mi 8

Thông số tổng quan
Hình ảnh Xiaomi Mi 8 Lite RAM 4GB Xiaomi Mi 8
Giá 3.850.000₫ 6.650.000₫
Khuyến mại

Tặng miễn phí dán Cường lực + Tai nghe tại 14 Nhổn, 302 Quang Trung

Tặng phiếu mua hàng có giá trị từ 50.000đ đến 100.000đ

Hỗ trợ mua dán cường lực 5D full màn với giá 90.000đ

Hỗ trợ mua "Cường lực 5D full màn + Tai nghe Xiaomi" với 200.000đ

Hỗ trợ mua sạc Pin dự phòng Xiaomi 10.000mAh với giá 290.000đ

Sale 30% với phụ kiện khi khách hàng mua kèm máy

Giảm 50.000đ & tặng thánh sim tốc độ cao

Tặng tai nghe Xiaomi Cao Cấp trị giá 100.000đ khi mua BHP

Hỗ trợ mua dán cường lực 5D full màn với giá 90.000đ

Hỗ trợ mua "Cường lực 5D full màn + Ốp Lưng + Tai nghe Xiaomi" với 200.000đ

Hỗ trợ mua đồng hồ thông minh Xiaomi Mi Band 3 với giá 650.000₫

Hỗ trợ mua sạc Pin dự phòng Xiaomi 20.000mAh với giá 490.000đ

Sale 30% với phụ kiện khi khách hàng mua kèm máy

Màn hình Loại màn hình IPS LCD capacitive touchscreen Super AMOLED capacitive touchscreen,
Màu màn hình 16 triệu màu 16M colors
Độ phân giải 1080 x 2280 pixels Full HD+ (1080 x 2248 Pixels)
Màn hình rộng 6.26 inches 6.21 inches
Công nghệ cảm ứng Điện dung đa điểm Điện dung đa điểm
Cảm ứng Điện dung đa điểm Điện dung đa điểm
Chuẩn màn hình Full HD+ Super AMOLED
Thông tin chung Hệ điều hành Android 8.1 (Oreo) Android 8.1 (Oreo)
Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Đa ngôn ngữ
Chụp hình & Quay phim Camera trước 24 MP, 0.9µm 2 camera 12 MP
Camera sau Dual 12 MP, f/1.9, 1/2.55\", 1.4µm, dual pixel PDAF 5 MP, f/2.0, 1.12µm, depth sensor 20 MP (f/2.0, 1.8µm), 1080p
Đèn Flash LED flash Đèn LED kép
Tính năng camera LED flash, HDR, panorama Chụp ảnh xóa phông, Chế độ Slow Motion, Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Beautify, Chế độ chụp chuyên nghiệp
Quay phim 2160p@30fps, 1080p@60/120fps, 1080p@30fps (gyro-EIS) Quay phim FullHD 1080p@240fps, Quay phim FullHD 1080p@30fps, Quay phim 4K 2160p@60fps
Videocall Hỗ trợ Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng
CPU & RAM Tốc độ CPU Octa-core (4x2.2 GHz Kryo 260 & 4x1.8 GHz Kryo 260) 4 nhân 2.8 GHz Kryo & 4 nhân 1.8 GHz Kryo
Chipset Qualcomm SDM660 Snapdragon 660 Snapdragon 845 8 nhân
RAM 64/128 GB, 6 GB RAM or 64 GB, 4 GB RAM 6 GB RAM
Số nhân 8 nhân 8 nhân
Chip đồ họa (GPU) Adreno 512 Adreno 630
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 64/128 GB, 6 GB RAM or 64 GB, 4 GB RAM 64GB , 128GB, 256 GB
Danh bạ Hỗ trợ
Thẻ nhớ ngoài Hỗ trợ Không
Hỗ trợ thẻ tối đa 256GB Không
Bộ nhớ khả dụng Tùy chỉnh Đang cập nhật
Thông tin pin Dung lượng pin 3350 mAh battery 3400 mAh battery
Loại pin Non-removable Li-Po Non-removable Li-Po
Pin có thể tháo rời Không Không
Thời gian thoại Không giới hạn Đang cập nhật
Thời gian chờ Tùy cách sử dụng Đang cập nhật
Thời gian media Tùy cách sử dụng Đang cập nhật
Kết nối & Cổng giao tiếp Loại Sim Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) Dual SIM
3G HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
4G LTE band 1(2100), 3(1800), 5(850), 7(2600), 8(900), 34(2000), 38(2600), 39(1900), 40(2300), 41(2500) LTE band 1(2100), 2(1900), 3(1800), 4(1700/2100), 5(850), 7(2600), 8(900), 12(700), 17(700), 20(800), 34(2000), 38(2600), 39(1900), 40(2300), 41(2500)
Khe gắn Sim Dual SIM Dual SIM
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot
GPS Yes, with A-GPS, GLONASS, BDS Yes, with dual-band A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO, QZSS
Bluetooth 5.0, A2DP, LE 5.0, A2DP, LE, aptX HD
GPRS/EDGE
Jack tai nghe 3.5 mm USB Type-C
NFC Không
Kết nối USB Type-C 1.0 reversible connector USB Type-C
Kết nối khác Đang cập nhật
Cổng sạc Lightning Type-C 1.0 reversible connector USB Type-C
2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng Thẳng đúng nguyên khối Nguyên khối thẳng đứng
Kích thước 156.4 x 75.8 x 7.5 mm Dài 154.9 mm - Ngang 74.8 mm - Dày 7.6 mm
Trọng lượng (g) 169 g 175 g (6.17 oz)
Chất liệu Kim loại & Kính Nhôm cao cấp nguyên khối
Giải trí & Ứng dụng Xem phim MP4/DivX/XviD/WMV/H.265 player 3GP, MP4, AVI, WMV, DivX, Xvid
Nghe nhạc MP3/WAV/eAAC+/FLAC player Midi, MP3, WAV, WMA, AAC, OGG, FLAC
Ghi âm
Giới hạn cuộc gọi Không
FM radio Không Không
Chức năng khác Đa chức năng Infrared face recognition, fingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, barometer, compass

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Xiaomi Mi 8 Lite RAM 4GB và Xiaomi Mi 8

© 2012. Công ty Cổ Phần Truyền Thông và Công Nghệ Max.Speed | MTS: 0105915251 Cấp ngày 13-06-2012 do Sở kế hoạch đầu tư TP Hà Nội
Hỗ trợ trực tuyến
0.04790 sec| 1772.047 kb