So sánh giữa Xiaomi Mi 8 Explorer Edition (Mi 8 EE)

Thông số tổng quan
Hình ảnh Xiaomi Mi 8 Explorer Edition (Mi 8 EE)
Giá 7.850.000₫
Khuyến mại

Tặng tai nghe Xiaomi cao cấp trị giá 100.000đ khi mua BHP

Tặng ngay phiếu giảm giá 100.000đ khi mua hàng

Hỗ trợ mua dán cường lực 5D full màn với giá 90.000đ

Hỗ trợ mua "Cường lực 5D full màn + Ốp Lưng + Tai nghe Xiaomi" với 200.000đ

Hỗ trợ mua đồng hồ thông minh Xiaomi Mi Band 3 với giá 650.000₫

Hỗ trợ mua thẻ nhớ 16GB class 10 giá 250.000đ

Sale 30% với phụ kiện khi khách hàng mua kèm máy

Màn hình Loại màn hình Super AMOLED
Màu màn hình 16M colors
Độ phân giải 1080 x 2248 pixels
Màn hình rộng 6.21 inches, 97.1 cm2
Công nghệ cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm
Cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm
Chuẩn màn hình Super AMOLED
Thông tin chung Hệ điều hành Android 8.1 (Oreo)
Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ hỗ trợ Tiếng Việt
Chụp hình & Quay phim Camera trước 20 MP (f/2.0, 1.8µm), 1080p
Camera sau Dual: 12 MP (f/1.8, 1/2.55\", 1.4µm, 4-axis OIS, dual-pixel PDAF) + 12 MP (f/2.4, 1/3.4\", 1.0µm)
Đèn Flash
Tính năng camera Geo-tagging, touch focus, face detection, HDR, panorama
Quay phim 2160p@60fps, 1080p@30/240fps
Videocall
CPU & RAM Tốc độ CPU Octa-core (4x2.8 GHz Kryo 385 Gold & 4x1.8 GHz Kryo 385 Silver)
Chipset Qualcomm SDM845 Snapdragon 845
RAM 8 GB RAM
Số nhân Đang cập nhật
Chip đồ họa (GPU) Adreno 630
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 128 GB
Danh bạ Đang cập nhật
Thẻ nhớ ngoài Không
Hỗ trợ thẻ tối đa Không
Bộ nhớ khả dụng Tùy chỉnh
Thông tin pin Dung lượng pin 3000 mAh
Loại pin Li-Po
Pin có thể tháo rời Không
Thời gian thoại Đang cập nhật
Thời gian chờ Đang cập nhật
Thời gian media Đang cập nhật
Kết nối & Cổng giao tiếp Loại Sim Nano-SIM, dual stand-by
3G HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
4G LTE band 1(2100), 2(1900), 3(1800), 4(1700/2100), 5(850), 7(2600), 8(900), 12(700), 17(700), 20(800), 34(2000), 38(2600), 39(1900), 40(2300), 41(2500)
Khe gắn Sim Dual SIM
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot
GPS Yes, with A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO, QZSS
Bluetooth 5.0, A2DP, LE, aptX HD
GPRS/EDGE
Jack tai nghe 3.5mm
NFC
Kết nối USB Type-C 1.0 reversible connector
Kết nối khác Type-C 1.0 reversible connector
Cổng sạc Lightning
2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng Đang cập nhật
Kích thước 154.9 x 74.8 x 7.6 mm
Trọng lượng (g) 177 g
Chất liệu Front/rear glass, aluminum frame
Giải trí & Ứng dụng Xem phim MP4/DivX/XviD/WMV/H.265 player
Nghe nhạc MP3/WAV/eAAC+/FLAC player
Ghi âm
Giới hạn cuộc gọi Không giới hạn
FM radio
Chức năng khác Face ID, fingerprint (under display), accelerometer, gyro, proximity, barometer, compass

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Xiaomi Mi 8 Explorer Edition (Mi 8 EE)

© 2012. Công ty Cổ Phần Truyền Thông và Công Nghệ Max.Speed | MTS: 0105915251 Cấp ngày 13-06-2012 do Sở kế hoạch đầu tư TP Hà Nội
Hỗ trợ trực tuyến
0.04713 sec| 1885.016 kb