So sánh giữa Xiaomi Mi 6X (Mi A2) và Xiaomi Redmi Note 4X

Thông số tổng quan
Hình ảnh Xiaomi Mi 6X (Mi A2) Xiaomi Redmi Note 4X
Giá 3.950.000₫ 2.350.000₫
Khuyến mại

Giảm 50.000đ & Tặng thánh sim tốc độ cao

Áp dụng tại 127 Phố Vọng & 587 Nguyễn Văn Cừ khi mua BHV

Tặng tai nghe Xiaomi Cao Cấp trị giá 100.000đ khi mua BHP

Tặng phiếu mua hàng có giá trị từ 50.000đ đến 100.000đ

Hỗ trợ mua dán cường lực 5D full màn với giá 90.000đ

Hỗ trợ mua "Cường lực 5D full màn + Ốp Lưng + Tai nghe Xiaomi" với 200.000đ

Hỗ trợ mua thẻ nhớ 16GB class 10 giá 250.000đ

Sale 30% với phụ kiện khi khách hàng mua kèm máy

Hiện tại Sản phẩm Redmi Note 4X đã ngừng sản xuất 

Các bạn tham khảo sản phẩm Xiaomi Redmi note 5 Pro 

Màn hình Loại màn hình LTPS capacitive touchscreen IPS LCD
Màu màn hình 16M colors 16 triệu màu
Độ phân giải 1080 x 2160 pixels, 18:9 ratio (~403 ppi density) 1080 x 1920 pixels
Màn hình rộng 5.99 inches, 92.6 cm2 (~77.4% screen-to-body ratio) 5.5\"
Công nghệ cảm ứng Điện dung đa điểm Cảm ứng điện dung đa điểm
Cảm ứng Điện dung đa điểm Cảm ứng điện dung đa điểm
Chuẩn màn hình IPS LCD Full HD
Thông tin chung Hệ điều hành Android 8.1 (Oreo); Android One Android v6.0 (Marshmallow)
Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Đa ngôn ngữ hỗ trợ Tiếng Việt
Chụp hình & Quay phim Camera trước 20 MP (f/1.8, 1/2.8\", 1.0µm), 1080p, Auto-HDR 5 MP
Camera sau Dual:12 MP (f/1.8, 1/2.9\", 1.25µm) + 20 MP (f/1.8, 1/2.8\", 1.0µm), phase detection autofocus, 2x optical zoom, LED flash 13 MP
Đèn Flash Hỗ trợ
Tính năng camera Geo-tagging, touch focus, face detection, HDR, panorama Tự động lấy nét, Gắn thẻ địa lý, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama
Quay phim 2160p@30fps, 1080p@30fps, 720p@120fps 1080p@30fps, 720p@120fps
Videocall Hỗ trợ
CPU & RAM Tốc độ CPU Octa-core (4x2.2 GHz Kryo 260 & 4x1.8 GHz Kryo 260) 2.0 GHz
Chipset Qualcomm SDM660 Snapdragon 660 Snapdragon 625
RAM 128 GB, 6 GB RAM or 64 GB, 4/6 GB RAM 3 GB
Số nhân 4 nhân 8 Nhân
Chip đồ họa (GPU) Adreno 512 Adreno 506
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 64 GB, 128 GB 16 GB /32 GB
Danh bạ Không giới hạn
Thẻ nhớ ngoài Không microSD
Hỗ trợ thẻ tối đa Không Up to 256GB
Bộ nhớ khả dụng Đang cập nhật 16GB/32GB/64Gb
Thông tin pin Dung lượng pin 3010 mAh battery 4100 mAh
Loại pin Non-removable Li-Ion Li-Ion
Pin có thể tháo rời Không Không thể tháo rời
Thời gian thoại UP to 24h Up to 20 h
Thời gian chờ Up to 72h Up to 250 h
Thời gian media Up to 20h Up to 18 h
Kết nối & Cổng giao tiếp Loại Sim Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) Nano SIM, Micro SIM
3G GSM / CDMA / HSPA / LTE HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
4G GSM / CDMA / HSPA / LTE LTE 900 / 1800 / 2100 / 2600 / 850
Khe gắn Sim 2 SIM - 2 Sóng
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, WiFi Direct, hotspot Wi-Fi 802.11 a / b / g / n, dual band, hotspot
GPS Yes, with A-GPS, GLONASS, BDS Yes, with A-GPS, GLONASS/ BDS
Bluetooth 5.0, A2DP, LE 4.2, A2DP, LE
GPRS/EDGE
Jack tai nghe 3.5 mm 3.5 mm
NFC Không không
Kết nối USB Lightning Micro USB
Kết nối khác Không Micro USB
Cổng sạc Lightning microUSB 2.0, USB On-The-Go
2G Đang cập nhật GSM 850/900/1800/1900 MHz
Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng Thẳng đứng nguyên khối Thẳng đứng nguyên khối
Kích thước 158.7 x 75.4 x 7.3 mm (6.25 x 2.97 x 0.29 in) 139.2 x 70 x 8.7 mm
Trọng lượng (g) 168 g (5.93 oz) 150g
Chất liệu Nhựa nguyên khối cao cấp Nhôm + nhựa nguyên khối
Giải trí & Ứng dụng Xem phim MP3/WAV/eAAC+/FLAC player Định dạng MP4/H.264
Nghe nhạc Xvid/MP4/H.265 player Định dạng MP3/WAV/AAX+/AIFF
Ghi âm
Giới hạn cuộc gọi Không Không
FM radio Không Không
Chức năng khác Fingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass Mở khóa bằng vân tay ...

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Xiaomi Mi 6X (Mi A2) và Xiaomi Redmi Note 4X

© 2012. Công ty Cổ Phần Truyền Thông và Công Nghệ Max.Speed | MTS: 0105915251 Cấp ngày 13-06-2012 do Sở kế hoạch đầu tư TP Hà Nội
Hỗ trợ trực tuyến
0.08859 sec| 866.055 kb