So sánh giữa Xiaomi Mi 6X (Mi A2)

Thông số tổng quan
Hình ảnh Xiaomi Mi 6X (Mi A2)
Giá 3.950.000₫
Khuyến mại

Tặng Gậy Selfie + Ốp Lưng + Cường Lực + Túi chống nước khi mua hàng

Tặng phiếu mua hàng có giá trị từ 50.000đ đến 100.000đ

Hỗ trợ mua dán cường lực 5D full màn với giá 90.000đ

Hỗ trợ mua "Cường lực 5D full màn + Ốp Lưng + Tai nghe Xiaomi" với 200.000đ

Hỗ trợ mua thẻ nhớ 16GB class 10 giá 250.000đ

Sale 30% với phụ kiện khi khách hàng mua kèm máy

Màn hình Loại màn hình LTPS capacitive touchscreen
Màu màn hình 16M colors
Độ phân giải 1080 x 2160 pixels, 18:9 ratio (~403 ppi density)
Màn hình rộng 5.99 inches, 92.6 cm2 (~77.4% screen-to-body ratio)
Công nghệ cảm ứng Điện dung đa điểm
Cảm ứng Điện dung đa điểm
Chuẩn màn hình IPS LCD
Thông tin chung Hệ điều hành Android 8.1 (Oreo); Android One
Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ
Chụp hình & Quay phim Camera trước 20 MP (f/1.8, 1/2.8\", 1.0µm), 1080p, Auto-HDR
Camera sau Dual:12 MP (f/1.8, 1/2.9\", 1.25µm) + 20 MP (f/1.8, 1/2.8\", 1.0µm), phase detection autofocus, 2x optical zoom, LED flash
Đèn Flash Hỗ trợ
Tính năng camera Geo-tagging, touch focus, face detection, HDR, panorama
Quay phim 2160p@30fps, 1080p@30fps, 720p@120fps
Videocall Hỗ trợ
CPU & RAM Tốc độ CPU Octa-core (4x2.2 GHz Kryo 260 & 4x1.8 GHz Kryo 260)
Chipset Qualcomm SDM660 Snapdragon 660
RAM 128 GB, 6 GB RAM or 64 GB, 4/6 GB RAM
Số nhân 4 nhân
Chip đồ họa (GPU) Adreno 512
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 64 GB, 128 GB
Danh bạ
Thẻ nhớ ngoài Không
Hỗ trợ thẻ tối đa Không
Bộ nhớ khả dụng Tùy dung lượng
Thông tin pin Dung lượng pin 3010 mAh battery
Loại pin Non-removable Li-Ion
Pin có thể tháo rời Không
Thời gian thoại UP to 24h
Thời gian chờ Up to 72h
Thời gian media Up to 20h
Kết nối & Cổng giao tiếp Loại Sim Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
3G GSM / CDMA / HSPA / LTE
4G GSM / CDMA / HSPA / LTE
Khe gắn Sim
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, WiFi Direct, hotspot
GPS Yes, with A-GPS, GLONASS, BDS
Bluetooth 5.0, A2DP, LE
GPRS/EDGE
Jack tai nghe 3.5 mm
NFC Không
Kết nối USB Lightning
Kết nối khác Không
Cổng sạc Lightning
2G
Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng Thẳng đứng nguyên khối
Kích thước 158.7 x 75.4 x 7.3 mm (6.25 x 2.97 x 0.29 in)
Trọng lượng (g) 168 g (5.93 oz)
Chất liệu Nhựa nguyên khối cao cấp
Giải trí & Ứng dụng Xem phim MP3/WAV/eAAC+/FLAC player
Nghe nhạc Xvid/MP4/H.265 player
Ghi âm
Giới hạn cuộc gọi Không
FM radio Không
Chức năng khác Fingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Xiaomi Mi 6X (Mi A2)

© 2012. Công ty Cổ Phần Truyền Thông và Công Nghệ Max.Speed | MTS: 0105915251 Cấp ngày 13-06-2012 do Sở kế hoạch đầu tư TP Hà Nội
Hỗ trợ trực tuyến
0.04790 sec| 1905.102 kb