So sánh giữa Xiaomi Mi 10 Ultra 5G và Xiaomi Mi Note 10 Pro

Thông số tổng quan
Hình ảnh Xiaomi Mi 10 Ultra 5G Xiaomi Mi Note 10 Pro
Giá 18.900.000₫
Khuyến mại

Tặng: Cường lực - Tai nghe khi mua BHV

Tặng: Ốp lưng có sẵn khi mua máy

Tặng: 100.000đ hành cho HSSV khi mua BHV

Mua: Dán cường lực 5D chỉ 99K

Màn hình Công nghệ màn hình OLED capacitive touchscreen, 1B colors Super AMOLED capacitive touchscreen, 16M colors
Độ phân giải 1080 x 2340 pixels, 19.5:9 ratio (~386 ppi density) 1080 x 2340 pixels, 19.5:9 ratio (~398 ppi density)
Màn hình rộng 6.67 inches, 109.2 cm2 (~89.5% screen-to-body ratio) 6.47 inches, 102.8 cm2 (~87.8% screen-to-body ratio)
Mặt kính cảm ứng Glass front (Gorilla Glass 5), glass back (Gorilla Glass 6), aluminum frame Điện dung đa điểm
Camera Camera sau 48 MP, f/1.9, 25mm (wide), 1/1.32\", 1.2µm, PDAF, Laser AF, OIS 48 MP, f/4.1, 120mm (periscope telephoto), 1/2.0\", 0.8µm, PDAF, OIS, 5x optical zoom, 120x hybrid zoom 108 MP (8P lens), f/1.7, 25mm (wide), 1/1.33\", 0.8µm, PDAF, Laser AF, OIS 12 MP, f/2.0, 50mm (telephoto), 1/2.55\", 1.4µm, Dual Pixel PDAF, Laser AF, 2x optical zoom
Camera trước 20 MP, f/2.3, (wide), 1/3.4\", 0.8µm 32 MP, f/2.0, 0.8µm
Đèn Flash Dual-LED flash
Chụp ảnh nâng cao 2160p@30/60fps, 1080p@30/120/240fps, 1080p@960fps Geo-tagging, touch focus, face/smile detection, HDR, panorama
Quay phim 2160p@30/60fps, 1080p@30/120/240fps, 1080p@960fps 1080p@30fps
Videocall 1080p@30fps
Thông tin pin & Sạc Dung lượng pin 4500 mAh battery 5260 mAh battery
Loại pin Li-Ion 4500 mAh battery Li-Po 5260 mAh battery
Công nghệ pin Li-Ion, Fast charging 120W, 41% in 5 min, 100% in 23 min (advertised)
Hệ điều hành - CPU Hệ điều hành Android 10, MIUI 12 Android 9.0 (Pie); MIUI 11
Chipset (hãng SX CPU) Qualcomm SM8250 Snapdragon 865 (7 nm+) Qualcomm SDM730 Snapdragon 730G (8 nm)
Tốc độ CPU Octa-core (1x2.84 GHz Kryo 585 & 3x2.42 GHz Kryo 585 & 4x1.80 GHz Kryo 585) Octa-core (2x2.2 GHz Kryo 470 Gold & 6x1.8 GHz Kryo 470 Silver)
Chip đồ họa (GPU) Adreno 650 Adreno 618
Bộ nhớ & Lưu trữ RAM 8 GB hoặc 12 GB 8 GB
Bộ nhớ trong 128GB (RAM 8GB) hoặc 256GB (RAM 12GB)
Thẻ nhớ ngoài Không hỗ trợ
Kết nối Mạng di động GSM / CDMA / HSPA / LTE / 5G
Sim Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, hotspot
GPS Yes, with dual-band A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO, QZSS Yes, with A-GPS, GLONASS, BDS
Bluetooth 5.0, A2DP, LE, aptX HD 4.2, A2DP, LE
Cổng kết nối/sạc 2.0, Type-C 1.0 reversible connector, USB On-The-Go microUSB 2.0
Jack tai nghe Không có 3.5mm 3.5mm
Kết nối khác Đang cập nhật
Thiết kế & Trọng lượng Thiết kế Thẳng Thẳng đứng nguyên khối
Chất liệu Kim loại và kính cao cấp Aluminum body
Kích thước 162.4 x 75.1 x 9.5 mm (6.39 x 2.96 x 0.37 in) 157.8 x 74.2 x 9.7 mm (6.21 x 2.92 x 0.38 in)
Trọng lượng 221.8 g (7.83 oz) 208 g (7.34 oz)
Tiện ích Bảo mật nâng cao Fingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass
Ghi âm
Radio Không
Xem phim Xvid/MP4/H.265 player
Nghe nhạc MP3/WAV/eAAC+/FLAC player

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Xiaomi Mi 10 Ultra 5G và Xiaomi Mi Note 10 Pro

© 2011 - 2021 MSmobile - Hệ Thống Bán Lẻ Điện Thoại Di Động Chính Hãng.
Hỗ trợ trực tuyến
0.01794 sec| 1797.969 kb