So sánh giữa Xiaomi Mi 10 Ultra 5G và Xiaomi Mi 10 Lite 5G (6GB/64GB)

Thông số tổng quan
Hình ảnh Xiaomi Mi 10 Ultra 5G Xiaomi Mi 10 Lite 5G (6GB/64GB)
Giá 18.900.000₫
Khuyến mại

Tặng: Cường lực - Tai nghe khi mua BHV

Tặng: Ốp lưng có sẵn khi mua máy

Tặng: 100.000đ hành cho HSSV khi mua BHV

Mua: Dán cường lực 5D chỉ 99K

Tặng: Cường lực - Tai nghe khi mua BHV

Tặng: Ốp lưng có sẵn khi mua máy

Tặng: 100.000đ hành cho HSSV khi mua BHV

Mua: Dán cường lực 5D chỉ 99K

Màn hình Công nghệ màn hình OLED capacitive touchscreen, 1B colors Super AMOLED capacitive touchscreen, 16M colors
Độ phân giải 1080 x 2340 pixels, 19.5:9 ratio (~386 ppi density) 1080 x 2340 pixels, 19.5:9 ratio (~392 ppi density)
Màn hình rộng 6.67 inches, 109.2 cm2 (~89.5% screen-to-body ratio) 6.57 inches, 106.0 cm2
Mặt kính cảm ứng Glass front (Gorilla Glass 5), glass back (Gorilla Glass 6), aluminum frame Glass front (Gorilla Glass 5), glass back, aluminum frame
Camera Camera sau 48 MP, f/1.9, 25mm (wide), 1/1.32\", 1.2µm, PDAF, Laser AF, OIS 48 MP, f/4.1, 120mm (periscope telephoto), 1/2.0\", 0.8µm, PDAF, OIS, 5x optical zoom, 120x hybrid zoom 48 MP, f/1.8, 26mm (wide), 1/2.0\", 0.8µm, PDAF 8 MP, f/2.2, 13mm (ultrawide), 1/4.0\", 1.12µm 5 MP, f/2.4, (macro), 1.12µm
Camera trước 20 MP, f/2.3, (wide), 1/3.4\", 0.8µm 16 MP, f/2.5, (wide), 1.0µm
Đèn Flash Dual-LED flash Dual-LED dual-tone flash, HDR, panorama
Chụp ảnh nâng cao 2160p@30/60fps, 1080p@30/120/240fps, 1080p@960fps Quay siêu chậm (Super Slow Motion), Lấy nét theo pha (PDAF), A.I Camera, Siêu độ phân giải, Ban đêm (Night Mode), Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), Quay chậm (Slow Motion), Xoá phông, Zoom quang học, Góc rộng (Wide), Góc siêu rộng (Ultrawide), Tự động lấ
Quay phim 2160p@30/60fps, 1080p@30/120/240fps, 1080p@960fps Quay phim HD 720p@30fps, Quay phim FullHD 1080p@30fps, Quay phim siêu chậm 960 fps, Quay phim HD 720p@240fps, Quay phim FullHD 1080p@60fps, Quay phim FullHD 1080p@120fps, Quay phim 4K 2160p@30fps
Videocall 1080p@30fps Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng
Thông tin pin & Sạc Dung lượng pin 4500 mAh battery 4160 mAh
Loại pin Li-Ion 4500 mAh battery Pin chuẩn Li-Po 4160mAh
Công nghệ pin Li-Ion, Fast charging 120W, 41% in 5 min, 100% in 23 min (advertised) Tiết kiệm pin, Sạc pin nhanh 20W
Hệ điều hành - CPU Hệ điều hành Android 10, MIUI 12 Android 10.0; MIUI 11
Chipset (hãng SX CPU) Qualcomm SM8250 Snapdragon 865 (7 nm+) Qualcomm SDM765 Snapdragon 765G (7 nm)
Tốc độ CPU Octa-core (1x2.84 GHz Kryo 585 & 3x2.42 GHz Kryo 585 & 4x1.80 GHz Kryo 585) Octa-core (1x2.4 GHz Kryo 475 Prime & 1x2.2 GHz Kryo 475 Gold & 6x1.8 GHz Kryo 475 Silver)
Chip đồ họa (GPU) Adreno 650 Adreno 620
Bộ nhớ & Lưu trữ RAM 8 GB hoặc 12 GB 6 GB or 8 GB
Bộ nhớ trong 128GB (RAM 8GB) hoặc 256GB (RAM 12GB) 128 GB 6 GB RAM, 128 GB 8 GB RAM
Thẻ nhớ ngoài microSDXC
Kết nối Mạng di động GSM / CDMA / HSPA / LTE / 5G Hỗ trợ 5G
Sim Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot
GPS Yes, with dual-band A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO, QZSS BDS, A-GPS, GLONASS
Bluetooth 5.0, A2DP, LE, aptX HD A2DP, LE, apt-X, v4.2, v5.0
Cổng kết nối/sạc 2.0, Type-C 1.0 reversible connector, USB On-The-Go
Jack tai nghe Không có 3.5mm 3.5 mm
Kết nối khác NFC, OTG
Thiết kế & Trọng lượng Thiết kế Thẳng Nguyên khối
Chất liệu Kim loại và kính cao cấp Khung kim loại & Mặt lưng kính
Kích thước 162.4 x 75.1 x 9.5 mm (6.39 x 2.96 x 0.37 in)
Trọng lượng 221.8 g (7.83 oz)
Tiện ích Bảo mật nâng cao Fingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass Mở khoá khuôn mặt, Mở khoá vân tay dưới màn hình
Ghi âm Có, microphone chuyên dụng chống ồn
Radio Không
Xem phim 3GP, MP4, AVI, WMV
Nghe nhạc MP3, WAV, AAC, FLAC

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Xiaomi Mi 10 Ultra 5G và Xiaomi Mi 10 Lite 5G (6GB/64GB)

© 2011 - 2021 MSmobile - Hệ Thống Bán Lẻ Điện Thoại Di Động Chính Hãng.
Hỗ trợ trực tuyến
0.01838 sec| 1797.984 kb