So sánh giữa Xiaomi Mi 10 Pro 5G (8GB/128GB) và Xiaomi Mi 9 Pro (8GB/128GB)

Thông số tổng quan
Hình ảnh Xiaomi Mi 10 Pro 5G (8GB/128GB) Xiaomi Mi 9 Pro (8GB/128GB)
Giá 16.890.000₫
Khuyến mại

Tặng: Cường lực - Tai nghe khi mua BHV

Tặng: Ốp lưng có sẵn khi mua máy

Tặng: 100.000đ hành cho HSSV khi mua BHV

Mua: Dán cường lực 5D chỉ 99K

Sản phẩm ngừng kinh doanh, vui lòng tham khảo Xiaomi Redmi K30

Màn hình Công nghệ màn hình Super AMOLED capacitive touchscreen, 16M colors Super AMOLED capacitive touchscreen, 16M colors
Độ phân giải 1080 x 2340 pixels, 19.5:9 ratio (~403 ppi density) 1080 x 2340 pixels, 19.5:9 ratio (~403 ppi density)
Màn hình rộng 66.39 inches, 100.2 cm2 6.39 inches, 100.2 cm2 (~85.5% screen-to-body ratio)
Mặt kính cảm ứng Điện dung đa điểm Điện dung đa điểm
Camera Camera sau 108 MP, f/1.8, (wide), PDAF, Laser AF, OIS 12 MP, f/2.2, 54mm (telephoto), 1/3.6\", 1.0µm, PDAF, Laser AF, 2x optical zoom 16 MP, f/2.2, 13mm (ultrawide), 1/3.0\", 1.0µm, PDAF, Laser AF 5 MP, depth sensor 48 MP, f/1.8, 27mm (wide), 1/2\", 0.8µm, PDAF, Laser AF 12 MP, f/2.2, 54mm (telephoto), 1/3.6\", 1.0µm, PDAF, Laser AF, 2x optical zoom 16 MP, f/2.2, 13mm (ultrawide), 1/3.0\", 1.0µm, PDAF, Laser AF
Camera trước 20 MP, f/2.0, (wide), 1/3\", 0.9µm 20 MP, f/2.0, 0.9µm
Đèn Flash Dual-LED flash Dual-LED flash
Chụp ảnh nâng cao 2160p@30/60fps, 1080p@30/120/240fps, 1080p@960fps 2160p@30/60fps, 1080p@30/120/240fps, 1080p@960fps
Quay phim 2160p@30/60fps, 1080p@30/120/240fps, 1080p@960fps 2160p@30/60fps, 1080p@30/120/240fps, 1080p@960fps
Videocall 1080p@30fps 1080p@30fps
Thông tin pin & Sạc Dung lượng pin 5250 mAh battery 4000 mAh battery
Loại pin Li-Po 5250 mAh battery Li-Po 4000 mAh battery
Công nghệ pin Li-Po
Hệ điều hành - CPU Hệ điều hành Android 10.0; MIUI 11 Android 9.0 (Pie); MIUI 10
Chipset (hãng SX CPU) Qualcomm SM8250 Snapdragon 865 (7 nm+) Qualcomm SDM855 Snapdragon 855+ (7 nm)
Tốc độ CPU Octa-core (1x2.84 GHz Kryo 585 & 3x2.42 GHz Kryo 585 & 4x1.8 GHz Kryo 585) Octa-core (1x2.96 GHz Kryo 485 & 3x2.42 GHz Kryo 485 & 4x1.8 GHz Kryo 485)
Chip đồ họa (GPU) Adreno 650 Adreno 640 (700 MHz)
Bộ nhớ & Lưu trữ RAM 8 GB, 12 GB or 16 GB 8 GB or 12 GB
Bộ nhớ trong 128 GB 8 GB RAM, 256 GB 12 GB RAM, 512 GB 16 GB RAM
Thẻ nhớ ngoài
Kết nối Mạng di động GSM / CDMA / HSPA / LTE / 5G
Sim Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot
GPS Yes, with dual-band A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO, QZSS Yes, with dual-band A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO, QZSS
Bluetooth 5.0, A2DP, LE, aptX HD 5.0, A2DP, LE, aptX HD
Cổng kết nối/sạc 2.0, Type-C 1.0 reversible connector, USB On-The-Go 2.0, Type-C 1.0 reversible connector, USB On-The-Go
Jack tai nghe Không có 3.5mm Không có 3.5mm
Kết nối khác
Thiết kế & Trọng lượng Thiết kế Thẳng Thẳng
Chất liệu Kim loại và kính cao cấp Kim loại và kính cao cấp
Kích thước 157.2 x 74.6 x 8.5 mm (6.19 x 2.94 x 0.33 in) 157.2 x 74.6 x 8.5 mm (6.19 x 2.94 x 0.33 in)
Trọng lượng 196 g (6.91 oz) 196 g (6.91 oz)
Tiện ích Bảo mật nâng cao Fingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass
Ghi âm
Radio Không Không
Xem phim
Nghe nhạc

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Xiaomi Mi 10 Pro 5G (8GB/128GB) và Xiaomi Mi 9 Pro (8GB/128GB)

© 2011 - 2020 MSmobile - Hệ thống bán lẻ điện thoại di động.
Hỗ trợ trực tuyến
0.01769 sec| 1799.852 kb