So sánh giữa Xiaomi Mi 10 Lite 5G (6GB/64GB) và Xiaomi Mi 10 Pro 5G (12GB/256GB)

Thông số tổng quan
Hình ảnh Xiaomi Mi 10 Lite 5G (6GB/64GB) Xiaomi Mi 10 Pro 5G (12GB/256GB)
Giá 17.790.000₫
Khuyến mại

Tặng: Cường lực - Tai nghe khi mua BHV

Tặng: Ốp lưng có sẵn khi mua máy

Tặng: 100.000đ hành cho HSSV khi mua BHV

Mua: Dán cường lực 5D chỉ 99K

Tặng: Cường lực - Tai nghe khi mua BHV

Tặng: Ốp lưng có sẵn khi mua máy

Tặng: 100.000đ hành cho HSSV khi mua BHV

Mua: Dán cường lực 5D chỉ 99K

Màn hình Công nghệ màn hình Super AMOLED capacitive touchscreen, 16M colors Super AMOLED capacitive touchscreen, 16M colors
Độ phân giải 1080 x 2340 pixels, 19.5:9 ratio (~392 ppi density) 1080 x 2340 pixels, 19.5:9 ratio (~403 ppi density)
Màn hình rộng 6.57 inches, 106.0 cm2 66.39 inches, 100.2 cm2
Mặt kính cảm ứng Glass front (Gorilla Glass 5), glass back, aluminum frame Điện dung đa điểm
Camera Camera sau 48 MP, f/1.8, 26mm (wide), 1/2.0\", 0.8µm, PDAF 8 MP, f/2.2, 13mm (ultrawide), 1/4.0\", 1.12µm 5 MP, f/2.4, (macro), 1.12µm 108 MP, f/1.8, (wide), PDAF, Laser AF, OIS 12 MP, f/2.2, 54mm (telephoto), 1/3.6\", 1.0µm, PDAF, Laser AF, 2x optical zoom 16 MP, f/2.2, 13mm (ultrawide), 1/3.0\", 1.0µm, PDAF, Laser AF 5 MP, depth sensor
Camera trước 16 MP, f/2.5, (wide), 1.0µm 20 MP, f/2.0, (wide), 1/3\", 0.9µm
Đèn Flash Dual-LED dual-tone flash, HDR, panorama Dual-LED flash
Chụp ảnh nâng cao Quay siêu chậm (Super Slow Motion), Lấy nét theo pha (PDAF), A.I Camera, Siêu độ phân giải, Ban đêm (Night Mode), Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), Quay chậm (Slow Motion), Xoá phông, Zoom quang học, Góc rộng (Wide), Góc siêu rộng (Ultrawide), Tự động lấ 2160p@30/60fps, 1080p@30/120/240fps, 1080p@960fps
Quay phim Quay phim HD 720p@30fps, Quay phim FullHD 1080p@30fps, Quay phim siêu chậm 960 fps, Quay phim HD 720p@240fps, Quay phim FullHD 1080p@60fps, Quay phim FullHD 1080p@120fps, Quay phim 4K 2160p@30fps 2160p@30/60fps, 1080p@30/120/240fps, 1080p@960fps
Videocall Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng 1080p@30fps
Thông tin pin & Sạc Dung lượng pin 4160 mAh 5250 mAh battery
Loại pin Pin chuẩn Li-Po 4160mAh Li-Po 5250 mAh battery
Công nghệ pin Tiết kiệm pin, Sạc pin nhanh 20W Li-Po
Hệ điều hành - CPU Hệ điều hành Android 10.0; MIUI 11 Android 10.0; MIUI 11
Chipset (hãng SX CPU) Qualcomm SDM765 Snapdragon 765G (7 nm) Qualcomm SM8250 Snapdragon 865 (7 nm+)
Tốc độ CPU Octa-core (1x2.4 GHz Kryo 475 Prime & 1x2.2 GHz Kryo 475 Gold & 6x1.8 GHz Kryo 475 Silver) Octa-core (1x2.84 GHz Kryo 585 & 3x2.42 GHz Kryo 585 & 4x1.8 GHz Kryo 585)
Chip đồ họa (GPU) Adreno 620 Adreno 650
Bộ nhớ & Lưu trữ RAM 6 GB or 8 GB 8 GB, 12 GB or 16 GB
Bộ nhớ trong 128 GB 6 GB RAM, 128 GB 8 GB RAM 128 GB 8 GB RAM, 256 GB 12 GB RAM, 512 GB 16 GB RAM
Thẻ nhớ ngoài microSDXC
Kết nối Mạng di động Hỗ trợ 5G GSM / CDMA / HSPA / LTE / 5G
Sim Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot
GPS BDS, A-GPS, GLONASS Yes, with dual-band A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO, QZSS
Bluetooth A2DP, LE, apt-X, v4.2, v5.0 5.0, A2DP, LE, aptX HD
Cổng kết nối/sạc 2.0, Type-C 1.0 reversible connector, USB On-The-Go
Jack tai nghe 3.5 mm Không có 3.5mm
Kết nối khác NFC, OTG
Thiết kế & Trọng lượng Thiết kế Nguyên khối Thẳng
Chất liệu Khung kim loại & Mặt lưng kính Kim loại và kính cao cấp
Kích thước 157.2 x 74.6 x 8.5 mm (6.19 x 2.94 x 0.33 in)
Trọng lượng 196 g (6.91 oz)
Tiện ích Bảo mật nâng cao Mở khoá khuôn mặt, Mở khoá vân tay dưới màn hình Fingerprint (under display, optical), accelerometer, gyro, proximity, compass
Ghi âm Có, microphone chuyên dụng chống ồn
Radio Không
Xem phim 3GP, MP4, AVI, WMV
Nghe nhạc MP3, WAV, AAC, FLAC

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Xiaomi Mi 10 Lite 5G (6GB/64GB) và Xiaomi Mi 10 Pro 5G (12GB/256GB)

© 2011 - 2021 MSmobile - Hệ Thống Bán Lẻ Điện Thoại Di Động Chính Hãng.
Hỗ trợ trực tuyến
0.01807 sec| 1799.438 kb