So sánh giữa Xiaomi Mi 10 5G (8GB/128GB) và Xiaomi Redmi Note 7 Ram 4GB Chính hãng

Thông số tổng quan
Hình ảnh Xiaomi Mi 10 5G (8GB/128GB) Xiaomi Redmi Note 7 Ram 4GB Chính hãng
Giá 13.990.000₫
Khuyến mại

Tặng: Cường lực - Tai nghe khi mua BHV

Tặng: Ốp lưng có sẵn khi mua máy

Tặng: 100.000đ hành cho HSSV khi mua BHV

Mua: Dán cường lực 5D chỉ 99K

Sản phẩm đã ngừng sản xuất, vui lòng tham khảo sang Xiaomi Redmi Note 8

Màn hình Công nghệ màn hình Super AMOLED capacitive touchscreen, 16M colors Màn hình cảm ứng điện dung IPS LCD
Độ phân giải 1080 x 2340 pixels, 19.5:9 ratio (~386 ppi density) 1080 x 2340 pixel
Màn hình rộng 6.67 inches, 109.2 cm2 (~89.8% screen-to-body ratio) 6,3 inch
Mặt kính cảm ứng Glass front (Gorilla Glass 5), glass back, aluminum frame Điện dung đa điểm
Camera Camera sau 108 MP, f/1.7, (wide), 1/1.33\", 0.8µm, PDAF, OIS 13 MP, f/2.4, 12mm (ultrawide) 2 MP, f/2.4, (macro) 2 MP, f/2.4, (depth) 48 MP, f/1.8, 1/2\", 0.8µm, PDAF 5 MP, f/2.4, depth sensor
Camera trước 20 MP, f/2.0, (wide), 1/3\", 0.9µm 13 MP
Đèn Flash Dual-LED dual-tone flash, HDR, panorama Đèn flash LED kép
Chụp ảnh nâng cao Quay siêu chậm (Super Slow Motion), Lấy nét theo pha (PDAF), A.I Camera, Siêu độ phân giải, Ban đêm (Night Mode), Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), Quay chậm (Slow Motion), Xoá phông, Zoom quang học, Góc rộng (Wide), Góc siêu rộng (Ultrawide), Tự động lấ Đèn flash LED kép, HDR, toàn cảnh
Quay phim Quay phim HD 720p@30fps, Quay phim FullHD 1080p@30fps, Quay phim siêu chậm 960 fps, Quay phim HD 720p@240fps, Quay phim FullHD 1080p@60fps, Quay phim FullHD 1080p@120fps, Quay phim 4K 2160p@30fps 1080p@ 30/60/120fps
Videocall Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng Hỗ trợ
Thông tin pin & Sạc Dung lượng pin 4780 mAh 4000 mAh
Loại pin Pin chuẩn Li-Po Pin Li-Po
Công nghệ pin Tiết kiệm pin, Sạc pin nhanh
Hệ điều hành - CPU Hệ điều hành Android 10.0; MIUI 11 Android 9.0 (Pie)
Chipset (hãng SX CPU) Qualcomm SM8250 Snapdragon 865 (7 nm+) Qualcomm SDM660 Snapdragon 660 (14nm)
Tốc độ CPU Octa-core (1x2.84 GHz Kryo 585 & 3x2.42 GHz Kryo 585 & 4x1.80 GHz Kryo 585) Lõi Octa (4x2,2 GHz Kryo 260 & 4x1.8 GHz Kryo 260)
Chip đồ họa (GPU) Adreno 650 Adreno 512
Bộ nhớ & Lưu trữ RAM 8 GB or 12 GB 64 GB, RAM 4/6 GB
Bộ nhớ trong 128 GB 8 GB RAM, 256 GB 8 GB RAM, 256 GB 12 GB RAM
Thẻ nhớ ngoài Không microSD
Kết nối Mạng di động Hỗ trợ 5G
Sim Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) Nano-SIM, stand-by
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, băng tần kép, Wi-Fi Direct, điểm phát sóng
GPS BDS, A-GPS, GLONASS Có, với A-GPS, GLONASS, BDS
Bluetooth A2DP, LE, apt-X, v4.2, v5.0 5.0, A2DP, LÊ
Cổng kết nối/sạc 2.0, Type-C 1.0 reversible connector, USB On-The-Go Đầu nối đảo ngược 2.0, Type-C 1.0
Jack tai nghe 3.5 mm 3.5 mm
Kết nối khác NFC, OTG
Thiết kế & Trọng lượng Thiết kế Nguyên khối Thẳng đứng nguyên khối
Chất liệu Khung kim loại & Mặt lưng kính Mặt kính kim loại cao cấp nguyên khối
Kích thước 162.6 x 74.8 x 9 mm (6.40 x 2.94 x 0.35 in) 159,2 x 75,2 x 8,1 mm
Trọng lượng 208 g (7.34 oz) 186 g
Tiện ích Bảo mật nâng cao Mở khoá khuôn mặt, Mở khoá vân tay dưới màn hình
Ghi âm Có, microphone chuyên dụng chống ồn Hỗ trợ qua App
Radio Hỗ trợ
Xem phim 3GP, MP4, AVI, WMV
Nghe nhạc MP3, WAV, AAC, FLAC

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Xiaomi Mi 10 5G (8GB/128GB) và Xiaomi Redmi Note 7 Ram 4GB Chính hãng

© 2011 - 2020 MSmobile - Hệ thống bán lẻ điện thoại di động.
Hỗ trợ trực tuyến
0.01869 sec| 1799.938 kb