So sánh giữa Xiaomi Black Shark 2 và Xiaomi Redmi Note 5 Pro RAM 6GB128GB

Thông số tổng quan
Hình ảnh Xiaomi Black Shark 2 Xiaomi Redmi Note 5 Pro RAM 6GB128GB
Giá 10.250.000₫ 3.650.000₫
Khuyến mại

Tặng tai nghe Xiaomi cao cấp trị giá 100.000đ khi mua BHP

Tặng ngay phiếu giảm giá 100.000đ khi mua hàng

Hỗ trợ mua dán cường lực 5D full màn với giá 90.000đ

Hỗ trợ mua "Cường lực 5D full màn + Ốp Lưng + Tai nghe Xiaomi" với 200.000đ

Hỗ trợ mua đồng hồ thông minh Xiaomi Mi Band 3 với giá 650.000₫

Hỗ trợ mua thẻ nhớ 16GB class 10 giá 250.000đ

Sale 30% với phụ kiện khi khách hàng mua kèm máy

Màn hình Loại màn hình AMOLED capacitive touchscreen, 16M colors IPS LCD capacitive touchscreen
Màu màn hình Đang cập nhật 16 triệu màu
Độ phân giải 1080 x 2340 pixels, 19.5:9 ratio (~403 ppi density) 1080 x 2160 pixels
Màn hình rộng 6.39 inches, 100.2 cm2 (~81.7% screen-to-body ratio) 5.99 inches
Công nghệ cảm ứng Đang cập nhật Cảm ứng điện dung đa điểm
Cảm ứng Đang cập nhật Đa điểm
Chuẩn màn hình Đang cập nhật Full HD Plus
Thông tin chung Hệ điều hành Android 9.0 (Pie) Android 8.1
Ngôn ngữ Đang cập nhật Đa ngôn ngữ hỗ trợ Tiếng Việt, Tiếng Anh
Chụp hình & Quay phim Camera trước 20 MP, f/2.0, 0.9µm 13 MP, f/2.2, 1/2.8\", 1.0µm
Camera sau 48 MP, f/1.8, 1/2\", 0.8µm, PDAF 12 MP, f/2.2, (telephoto), 1.0µm, PDAF, 2x optical zoom Dual: 12 MP, f/2.2, 1.25µm, PDAF 5 MP, f/2.0, 1.12µm, depth sensor
Đèn Flash Đang cập nhật Flash kép
Tính năng camera Đang cập nhật Dual-LED flash, panorama, HDR
Quay phim Đang cập nhật 1080p@30fps
Videocall Đang cập nhật
CPU & RAM Tốc độ CPU Octa-core (1x2.84 GHz Kryo 485 & 3x2.41 GHz Kryo 485 & 4x1.78 GHz Kryo 485) Octa-core 1.8 GHz Kryo 260
Chipset Qualcomm SDM855 Snapdragon 855 (7 nm) Qualcomm SDM636 Snapdragon 636
RAM 256 GB, 8/12 GB RAM, 128 GB, 6/8 GB RAM 6 GB RAM
Số nhân Đang cập nhật 8 nhân
Chip đồ họa (GPU) 640 Adreno 509
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 256 GB, 8/12 GB RAM, 128 GB, 6/8 GB RAM 128 GB ROM
Danh bạ Đang cập nhật Không giới hạn
Thẻ nhớ ngoài Đang cập nhật microSD
Hỗ trợ thẻ tối đa Đang cập nhật 256 GB
Bộ nhớ khả dụng Đang cập nhật Tùy chỉnh
Thông tin pin Dung lượng pin Đang cập nhật 4000 mAh battery
Loại pin Non-removable Li-Ion 4000 mAh battery Non-removable Li-Po
Pin có thể tháo rời Fast battery charging 27W Không
Thời gian thoại Đang cập nhật Tùy chỉnh
Thời gian chờ Đang cập nhật Tùy chỉnh
Thời gian media Đang cập nhật Tùy chỉnh
Kết nối & Cổng giao tiếp Loại Sim Đang cập nhật Nano-SIM, dual stand-by
3G Đang cập nhật HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
4G Đang cập nhật LTE band 1(2100), 3(1800), 5(850), 40(2300), 41(2500)
Khe gắn Sim Đang cập nhật Nano-SIM
Wifi Đang cập nhật Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, WiFi Direct, hotspot
GPS Đang cập nhật A-GPS, GLONASS, BDS
Bluetooth Đang cập nhật 4.2, A2DP, LE
GPRS/EDGE Đang cập nhật
Jack tai nghe Đang cập nhật 3.5mm
NFC Đang cập nhật
Kết nối USB Đang cập nhật microUSB 2.0
Kết nối khác Đang cập nhật
Cổng sạc Đang cập nhật microUSB 2.0
2G Đang cập nhật GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng Đang cập nhật Thẳng
Kích thước Đang cập nhật 158,5 x 75,5 x 8,1 mm
Trọng lượng (g) Đang cập nhật 180 g
Chất liệu Đang cập nhật Kim loại mặt kính cao cấp
Giải trí & Ứng dụng Xem phim Đang cập nhật DivX/Xvid/MP4/H.265 player
Nghe nhạc Đang cập nhật MP3/WAV/eAAC+/FLAC player
Ghi âm Đang cập nhật
Giới hạn cuộc gọi Đang cập nhật Không
FM radio Đang cập nhật
Chức năng khác Đang cập nhật Fingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass, SMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Xiaomi Black Shark 2 và Xiaomi Redmi Note 5 Pro RAM 6GB128GB

© 2012. Công ty Cổ Phần Truyền Thông và Công Nghệ Max.Speed | MTS: 0105915251 Cấp ngày 13-06-2012 do Sở kế hoạch đầu tư TP Hà Nội
Hỗ trợ trực tuyến
0.04769 sec| 1897.695 kb