So sánh giữa vivo Y93 RAM 3GB/32GB - Chính hãng và Vivo Y69

Thông số tổng quan
Hình ảnh vivo Y93 RAM 3GB/32GB - Chính hãng Vivo Y69
Giá 2.290.000₫
Khuyến mại

Trả góp lãi suất 0% qua thẻ tín dụng ngân hàng

Giảm 100.000đ duy nhất 100 máy (đã trừ vào giá)

Chính hãng vivo Việt Nam

Bảo hành toàn quốc tại các trung tâm vivo

Màn hình Công nghệ màn hình IPS LCD IPS LCD capacitive touchscreen
Độ phân giải 1520 x 720(HD+) 720 x 1280 pixels, 16:9 ratio (~267 ppi density)
Màn hình rộng 6.22 inch 5.5 inch
Mặt kính cảm ứng Cảm ứng điện dung đa điểm, Full-incell
Camera Camera sau 13 MP f/2.2 13 MP, f/2.2
Camera trước 8 MP f/2.2 16 MP, f/2.0, 1080p
Đèn Flash
Chụp ảnh nâng cao Nhận diện khuôn mặt, HDR và Geo-tagging Geo-tagging, touch focus, face detection, HDR, panorama
Quay phim 1080p@30fps Full HD 1080
Videocall
Thông tin pin & Sạc Dung lượng pin 4030mAh 3000 mAh
Loại pin Li-Ion 4030 mAh battery Li-Ion
Công nghệ pin Li-Ion
Hệ điều hành - CPU Hệ điều hành Funtouch OS 4.5(dựa trên nền tảng Android 8.1 Android
Chipset (hãng SX CPU) Qualcomm Snapdragon 439 Mediatek MT6750
Tốc độ CPU 1.95GHz, 12nm, 8 nhân
Chip đồ họa (GPU) Đang cập nhật Mali-T860MP2
Bộ nhớ & Lưu trữ RAM 3 GB 3GB
Bộ nhớ trong 32 GB
Thẻ nhớ ngoài
Kết nối Mạng di động Hỗ trợ 4G
Sim Đang cập nhật
Wifi Wi-Fi 802.11 b/g/n, WiFi Direct, DLNA, hotspot Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, hotspot
GPS A-GPS, GLONASS Yes, with A-GPS, GLONASS
Bluetooth 4.2, A2DP, LE 4.2, A2DP, LE
Cổng kết nối/sạc microUSB 2.0, USB On-The-Go
Jack tai nghe 3.5 mm
Kết nối khác Đang cập nhật
Thiết kế & Trọng lượng Thiết kế Đang cập nhật Thẳng
Chất liệu Kim loại
Kích thước 155.11 x 75.09 x 8.28 mm 154.6 x 75.5 x 7.7 mm
Trọng lượng 163.5 g 162.8 g
Tiện ích Bảo mật nâng cao
Ghi âm
Radio Đang cập nhật
Xem phim
Nghe nhạc

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa vivo Y93 RAM 3GB/32GB - Chính hãng và Vivo Y69

© 2011 - 2020 MSmobile - Hệ Thống Bán Lẻ Điện Thoại Di Động Chính Hãng.
Hỗ trợ trực tuyến
0.02448 sec| 1813.867 kb