So sánh giữa Samsung Galaxy S9 Plus - Chính hãng (TBH) và Xiaomi Mi 9

Thông số tổng quan
Hình ảnh Samsung Galaxy S9 Plus - Chính hãng (TBH) Xiaomi Mi 9
Giá 9.190.000₫ 8.950.000₫
Khuyến mại

Hỗ trợ mua thẻ nhớ 16GB class 10 giá 250.000đ

15 ngày dùng thử Miễn phí, 1 đổi 1 trong vòng 30 ngày

Giảm giá 50% tất cả các loại Phụ kiện

Hỗ trợ mua Sạc pin dự phòng Xiaomi Power Gen 2 10.000mAh với giá 270.000đ

KM khủng từ 17 đến 31/7 (áp dụng Toàn Quốc)

Tặng cường lực trị giá 50.000đ

Tặng tai nghe Samsung AKG chính hãng (Siêu Bass) trị giá 250.000đ khi mua Bảo Hành

Tặng phiếu mua hàng có giá trị từ 50.000đ đến 100.000đ

Hỗ trợ mua dán cường lực 5D full màn với giá 90.000đ

Hỗ trợ mua sạc Pin dự phòng Xiaomi 10.000mAh với giá 290.000đ

Hỗ trợ mua sạc pin dự phòng Xiaomi 20.000mAh với giá 490.000đ

Sale 30% với phụ kiện khi khách hàng mua kèm máy

Màn hình Loại màn hình Super AMOLED Super AMOLED capacitive touchscreen, 16M colors
Màu màn hình 16 triệu màu Super AMOLED capacitive touchscreen, 16M colors
Độ phân giải 1440 x 2960 pixels, 18.5:9 ratio (~568 ppi density) 1080 x 2340 pixels, 19.5:9 ratio (~403 ppi density)
Màn hình rộng 6.9 inches, 97.6 cm2 6.39 inches, 100.2 cm2 (~85.2% screen-to-body ratio)
Công nghệ cảm ứng Capacitive touchscreen Điện dung đa điểm
Cảm ứng Đa Điểm Đa điểm
Chuẩn màn hình Super AMOLED capacitive touchscreen, 16M colors Super AMOLED
Thông tin chung Hệ điều hành Android 8.0 (Oreo) Android 9.0 (Pie); MIUI 10
Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ hỗ trợ Tiếng Việt Đa ngôn ngữ
Chụp hình & Quay phim Camera trước 8 MP, f/1.6, autofocus, 1440p 20 MP, f/2.0, 0.9µm
Camera sau Camera kép: 12 MP (f/1.6, 26mm, 1/2.55\", 1.4 µm, Dual Pixel PDAF) + 12MP (f/2.4, 52mm, 1/3.6\", 1 µm, AF) 48 MP, f/1.8, 1/2\", 0.8µm & 16 MP, f/2.2, 13mm &
Đèn Flash Dual-LED flash
Tính năng camera Tự động lấy nét, Gắn thẻ địa lý, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama 2160p@30/60fps, 1080p@30/120/240fps, 1080p@960fps
Quay phim 2160p@30fps, 1080p@60fps, HDR, dual-video rec 2160p@30/60fps, 1080p@30/120/240fps, 1080p@960fps
Videocall 1080p@30fps
CPU & RAM Tốc độ CPU Octa-core (4x2.7 GHz Mongoose M3 & 4x1.8 GHz Cortex-A55) - EMEA Octa-core (4x2.7 GHz Kryo 385 Gold & 4x1.7 GHz Kryo 385 Silver) - USA & China Octa-core (1x2.84 GHz Kryo 485 & 3x2.42 GHz Kryo 485 & 4x1.8 GHz Kryo 485)
Chipset Snapdragon 845 Qualcomm SDM855 Snapdragon 855 (7 nm)
RAM 6GB 64/128 GB, 6/8 GB RAM
Số nhân 8 nhân Octa-core
Chip đồ họa (GPU) Exynos 9810 Octa - EMEA Qualcomm SDM845 Snapdragon 845 - USA & China Adreno 640
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 64/128/256 GB 64/128 GB, 6/8 GB RAM
Danh bạ không giới hạn Vô hạn
Thẻ nhớ ngoài microSD
Hỗ trợ thẻ tối đa 256GB 512Gb
Bộ nhớ khả dụng Tùy Bộ Nhớ Mặc Định Tùy phiên bản bộ nhớ lựa chọn
Thông tin pin Dung lượng pin Li-Ion 3500 mAh battery (13.48 Wh) Non-removable Li-Po 3300 mAh battery
Loại pin Non-removable Non-removable Li-Po 3300 mAh battery
Pin có thể tháo rời Không Không
Thời gian thoại Tùy Chỉnh Tùy phiên bản Rom
Thời gian chờ Tùy Như Cầu Tùy phiên bản Rom
Thời gian media Tùy Như Cầu Tùy phiên bản Rom
Kết nối & Cổng giao tiếp Loại Sim Single SIM (Nano-SIM) or Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
3G
4G
Khe gắn Sim Single SIM (Nano-SIM) or Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot
GPS Có A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO Yes, with dual-band A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO, QZSS
Bluetooth 5.0, A2DP, LE, aptX 5.0, A2DP, LE, aptX HD
GPRS/EDGE
Jack tai nghe 3.5 mm Không có 3.5mm
NFC Không
Kết nối USB 3.1, Type-C 1.0 reversible connector 2.0, Type-C 1.0 reversible connector, USB On-The-Go
Kết nối khác
Cổng sạc Type-C 1.0 Type
2G
Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng thẳng Thẳng
Kích thước 158.1 x 73.8 x 8.5 mm (6.22 x 2.91 x 0.33 in) 157.5 x 74.7 x 7.6 mm (6.20 x 2.94 x 0.30 in)
Trọng lượng (g) 189 g (6.67 oz) 173 g (6.10 oz)
Chất liệu Kính + Kim Loại Kim loại và kính cao cấp
Giải trí & Ứng dụng Xem phim 4K
Nghe nhạc
Ghi âm
Giới hạn cuộc gọi Tùy phần mềm
FM radio Không
Chức năng khác Tùy Chỉnh Tùy Rom

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Samsung Galaxy S9 Plus - Chính hãng (TBH) và Xiaomi Mi 9

© 2012. Công ty Cổ Phần Truyền Thông và Công Nghệ Max.Speed | MTS: 0105915251 Cấp ngày 13-06-2012 do Sở kế hoạch đầu tư TP Hà Nội
Hỗ trợ trực tuyến
0.04820 sec| 1904.953 kb