So sánh giữa Samsung Galaxy S9 Plus - Chính hãng (TBH) và Samsung Galaxy S9 Plus

Thông số tổng quan
Hình ảnh Samsung Galaxy S9 Plus - Chính hãng (TBH) Samsung Galaxy S9 Plus
Giá 9.190.000₫ 9.450.000₫
Khuyến mại

Hỗ trợ mua thẻ nhớ 16GB class 10 giá 250.000đ

15 ngày dùng thử Miễn phí, 1 đổi 1 trong vòng 30 ngày

Giảm giá 50% tất cả các loại Phụ kiện

Hỗ trợ mua Sạc pin dự phòng Xiaomi Power Gen 2 10.000mAh với giá 270.000đ

Màn hình Loại màn hình Super AMOLED Super AMOLED
Màu màn hình 16 triệu màu 16 triệu màu
Độ phân giải 1440 x 2960 pixels, 18.5:9 ratio (~568 ppi density) 1440 x 2960 pixel, tỷ lệ 18,5: 9 (~ 531 ppi mật độ)
Màn hình rộng 6.9 inches, 97.6 cm2 6.9 inches
Công nghệ cảm ứng Capacitive touchscreen
Cảm ứng Đa Điểm
Chuẩn màn hình Super AMOLED capacitive touchscreen, 16M colors
Thông tin chung Hệ điều hành Android 8.0 (Oreo) Android 8.0 (Oreo)
Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ hỗ trợ Tiếng Việt Đa ngôn ngữ hỗ trợ Tiếng Việt
Chụp hình & Quay phim Camera trước 8 MP, f/1.6, autofocus, 1440p 8 MP, f/1.6, autofocus, 1440p
Camera sau Camera kép: 12 MP (f/1.6, 26mm, 1/2.55\", 1.4 µm, Dual Pixel PDAF) + 12MP (f/2.4, 52mm, 1/3.6\", 1 µm, AF) Camera kép: 12 MP (f/1.6, 26mm, 1/2.55\", 1.4 µm, Dual Pixel PDAF) + 12MP (f/2.4, 52mm, 1/3.6\", 1 µm, AF)
Đèn Flash
Tính năng camera Tự động lấy nét, Gắn thẻ địa lý, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama Tự động lấy nét, Gắn thẻ địa lý, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama
Quay phim 2160p@30fps, 1080p@60fps, HDR, dual-video rec 2160p@30fps, 1080p@60fps, HDR, dual-video rec
Videocall
CPU & RAM Tốc độ CPU Octa-core (4x2.7 GHz Mongoose M3 & 4x1.8 GHz Cortex-A55) - EMEA Octa-core (4x2.7 GHz Kryo 385 Gold & 4x1.7 GHz Kryo 385 Silver) - USA & China Octa-core
Chipset Snapdragon 845 Snapdragon 845
RAM 6GB 4GB/6GB
Số nhân 8 nhân 8 nhân
Chip đồ họa (GPU) Exynos 9810 Octa - EMEA Qualcomm SDM845 Snapdragon 845 - USA & China
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 64/128/256 GB
Danh bạ không giới hạn
Thẻ nhớ ngoài microSD microSD
Hỗ trợ thẻ tối đa 256GB 256GB
Bộ nhớ khả dụng Tùy Bộ Nhớ Mặc Định
Thông tin pin Dung lượng pin Li-Ion 3500 mAh battery (13.48 Wh)
Loại pin Non-removable
Pin có thể tháo rời Không
Thời gian thoại Tùy Chỉnh
Thời gian chờ Tùy Như Cầu
Thời gian media Tùy Như Cầu
Kết nối & Cổng giao tiếp Loại Sim Single SIM (Nano-SIM) or Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
3G
4G
Khe gắn Sim Single SIM (Nano-SIM) or Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
GPS Có A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO
Bluetooth 5.0, A2DP, LE, aptX
GPRS/EDGE
Jack tai nghe 3.5 mm 3.5 mm
NFC
Kết nối USB 3.1, Type-C 1.0 reversible connector
Kết nối khác
Cổng sạc Type-C 1.0
2G
Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng thẳng
Kích thước 158.1 x 73.8 x 8.5 mm (6.22 x 2.91 x 0.33 in)
Trọng lượng (g) 189 g (6.67 oz)
Chất liệu Kính + Kim Loại
Giải trí & Ứng dụng Xem phim 4K
Nghe nhạc
Ghi âm
Giới hạn cuộc gọi
FM radio
Chức năng khác Tùy Chỉnh

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Samsung Galaxy S9 Plus - Chính hãng (TBH) và Samsung Galaxy S9 Plus

© 2012. Công ty Cổ Phần Truyền Thông và Công Nghệ Max.Speed | MTS: 0105915251 Cấp ngày 13-06-2012 do Sở kế hoạch đầu tư TP Hà Nội
Hỗ trợ trực tuyến
0.04768 sec| 1905.109 kb