So sánh giữa Samsung Galaxy S9 Plus - Chính hãng (TBH) và Samsung Galaxy Note 8 2 Sim

Thông số tổng quan
Hình ảnh Samsung Galaxy S9 Plus - Chính hãng (TBH) Samsung Galaxy Note 8 2 Sim
Giá 9.190.000₫ 8.950.000₫
Khuyến mại

Hỗ trợ mua thẻ nhớ 16GB class 10 giá 250.000đ

15 ngày dùng thử Miễn phí, 1 đổi 1 trong vòng 30 ngày

Giảm giá 50% tất cả các loại Phụ kiện

Hỗ trợ mua Sạc pin dự phòng Xiaomi Power Gen 2 10.000mAh với giá 270.000đ

Giảm 100.000đ khi mua gói BHV áp dụng tại chi nhánh 408 Quang Trung, P.10, Q.Gò Vấp 

Tặng tai nghe Samsung chính hãng trị giá 300.000đ khi mua BHV 

Tặng phiếu giảm giá trị giá 100.000đ khi mua hàng

Hỗ trợ mua thẻ nhớ 16GB class 10 giá 250.000đ

15 ngày dùng thử Miễn phí, 1 đổi 1 trong vòng 30 ngày

Hỗ trợ mua Sạc pin dự phòng Xiaomi Power Gen 2 10.000mAh với giá 290.000đ

Màn hình Loại màn hình Super AMOLED Super AMOLED
Màu màn hình 16 triệu màu 16M colors
Độ phân giải 1440 x 2960 pixels, 18.5:9 ratio (~568 ppi density) 1440 x 2960 pixels
Màn hình rộng 6.9 inches, 97.6 cm2 6.3 inches (~83.2% screen-to-body ratio)
Công nghệ cảm ứng Capacitive touchscreen Touchscreen
Cảm ứng Đa Điểm
Chuẩn màn hình Super AMOLED capacitive touchscreen, 16M colors Capacitive Touchscreen
Thông tin chung Hệ điều hành Android 8.0 (Oreo) Android 7.1.1
Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ hỗ trợ Tiếng Việt Đa ngôn ngữ hỗ trợ Tiếng Việt
Chụp hình & Quay phim Camera trước 8 MP, f/1.6, autofocus, 1440p 8 MP, f/1.7, autofocus, 1/3.6\" sensor size, 1.22 µm pixel size, 1440p@30fps, dual video call, Auto HDR
Camera sau Camera kép: 12 MP (f/1.6, 26mm, 1/2.55\", 1.4 µm, Dual Pixel PDAF) + 12MP (f/2.4, 52mm, 1/3.6\", 1 µm, AF) Dual 12 MP (26mm, f/1.7, PDAF & 52mm, f/2.4, AF), OIS, autofocus, 2x optical zoom
Đèn Flash Dual-LED (dual tone) flash
Tính năng camera Tự động lấy nét, Gắn thẻ địa lý, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama Zoom quang học (Camera kép), Chụp ảnh xóa phông, Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Chống rung quang học (OIS), Chế độ chụp chuyên nghiệp
Quay phim 2160p@30fps, 1080p@60fps, HDR, dual-video rec 2160p@30fps, 1080p@60fps, 720p@240fps, HDR, dual-video rec.
Videocall
CPU & RAM Tốc độ CPU Octa-core (4x2.7 GHz Mongoose M3 & 4x1.8 GHz Cortex-A55) - EMEA Octa-core (4x2.7 GHz Kryo 385 Gold & 4x1.7 GHz Kryo 385 Silver) - USA & China 4 nhân 2.3 GHz và 4 nhân 1.7 GHz
Chipset Snapdragon 845 Exynos 8895 8 nhân 64-bit
RAM 6GB 6 GB RAM
Số nhân 8 nhân Octa-core (4x2.3 GHz & 4x1.7 GHz) - EMEA, Octa-core (4x2.35 GHz Kryo & 4x1.9 GHz Kryo) - USA & China
Chip đồ họa (GPU) Exynos 9810 Octa - EMEA Qualcomm SDM845 Snapdragon 845 - USA & China Mali-G71 MP20 - EMEA, Adreno 540 - USA & China
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 64/128/256 GB 256/512 GB
Danh bạ không giới hạn Không giới hạn
Thẻ nhớ ngoài microSD microSD, up to 256 GB (dedicated slot) - single-SIM model, microSD, up to 256 GB (uses SIM 2 slot) - dual-SIM model
Hỗ trợ thẻ tối đa 256GB 256 GB
Bộ nhớ khả dụng Tùy Bộ Nhớ Mặc Định
Thông tin pin Dung lượng pin Li-Ion 3500 mAh battery (13.48 Wh) 3300 mAh battery
Loại pin Non-removable Non-removable Li-Ion
Pin có thể tháo rời Không không
Thời gian thoại Tùy Chỉnh
Thời gian chờ Tùy Như Cầu
Thời gian media Tùy Như Cầu
Kết nối & Cổng giao tiếp Loại Sim Single SIM (Nano-SIM) or Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) Nano SIM
3G
4G
Khe gắn Sim Single SIM (Nano-SIM) or Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
GPS Có A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO Yes, with A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO
Bluetooth 5.0, A2DP, LE, aptX 5.0, A2DP, EDR, LE
GPRS/EDGE
Jack tai nghe 3.5 mm 3.5 mm
NFC Hỗ trợ
Kết nối USB 3.1, Type-C 1.0 reversible connector USB Type-C
Kết nối khác Kết nối nhanh™, OTG, Miracast
Cổng sạc Type-C 1.0 USB Type-C
2G
Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng thẳng Thanh (thẳng) + Cảm ứng
Kích thước 158.1 x 73.8 x 8.5 mm (6.22 x 2.91 x 0.33 in) 162.5 x 74.8 x 8.6 mm (6.40 x 2.94 x 0.34 in)
Trọng lượng (g) 189 g (6.67 oz) 195 g (6.88 oz)
Chất liệu Kính + Kim Loại
Giải trí & Ứng dụng Xem phim 4K H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.264(MPEG4-AVC), DivX, WMV9, Xvid
Nghe nhạc Midi, Lossless, MP3, WAV, WMA, AAC++, eAAC+, OGG, AC3, FLAC
Ghi âm Hỗ trợ, microphone chuyên dụng chống ồn
Giới hạn cuộc gọi
FM radio
Chức năng khác Tùy Chỉnh

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Samsung Galaxy S9 Plus - Chính hãng (TBH) và Samsung Galaxy Note 8 2 Sim

© 2012. Công ty Cổ Phần Truyền Thông và Công Nghệ Max.Speed | MTS: 0105915251 Cấp ngày 13-06-2012 do Sở kế hoạch đầu tư TP Hà Nội
Hỗ trợ trực tuyến
0.04779 sec| 1905.281 kb