So sánh giữa Samsung Galaxy S9 mới 99% và Xiaomi Mi 9 (6GB/64GB)

Thông số tổng quan
Hình ảnh Samsung Galaxy S9 mới 99% Xiaomi Mi 9 (6GB/64GB)
Giá
Khuyến mại
Màn hình Công nghệ màn hình Super AMOLED capacitive touchscreen, 16M colors Super AMOLED capacitive touchscreen, 16M colors
Độ phân giải 1440 x 2960 pixels, 18.5:9 ratio (~570 ppi density) 1080 x 2340 pixels, 19.5:9 ratio (~403 ppi density)
Màn hình rộng 5.8 inches, 84.8 cm2 (~83.6% screen-to-body ratio) 6.39 inches, 100.2 cm2 (~85.2% screen-to-body ratio)
Mặt kính cảm ứng Cảm ứng đa điểm Điện dung đa điểm
Camera Camera sau 12 MP, f/1.5-2.4, 26mm (wide), 1/2.55\", 1.4µm, dual pixel PDAF, OIS 48 MP, f/1.8, 1/2\", 0.8µm & 16 MP, f/2.2, 13mm &
Camera trước 8 MP, f/1.7, 25mm (wide), 1/3.6\", 1.22µm, AF 20 MP, f/2.0, 0.9µm
Đèn Flash Dual-LED flash
Chụp ảnh nâng cao Chế độ Zoom (Camera kép), Chụp ảnh xóa phông, Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Chống rung quang học (OIS), Chế độ chụp chuyên nghiệp 2160p@30/60fps, 1080p@30/120/240fps, 1080p@960fps
Quay phim Quay phim 4K 2160p@30fps 2160p@30/60fps, 1080p@30/120/240fps, 1080p@960fps
Videocall 1080p@30fps
Thông tin pin & Sạc Dung lượng pin 3000 mAh Non-removable Li-Po 3300 mAh battery
Loại pin Li-Ion 3000 mAh battery (11.55 Wh) Non-removable Li-Po 3300 mAh battery
Công nghệ pin
Hệ điều hành - CPU Hệ điều hành Android 8.0 (Oreo), upgradable to Android 9.0 (Pie) Android 9.0 (Pie); MIUI 10
Chipset (hãng SX CPU) Exynos 9810 (10 nm) - EMEA, Qualcomm SDM845 Snapdragon 845 (10 nm) - USA/LATAM, China Qualcomm SDM855 Snapdragon 855 (7 nm)
Tốc độ CPU Octa-core (4x2.7 GHz Mongoose M3 & 4x1.8 GHz Cortex-A55) - EMEA Octa-core (4x2.8 GHz Kryo 385 Gold & 4x1.7 GHz Kryo 385 Silver) - USA/LATAM, China Octa-core (1x2.84 GHz Kryo 485 & 3x2.42 GHz Kryo 485 & 4x1.8 GHz Kryo 485)
Chip đồ họa (GPU) Mali-G72 MP18 - EMEA Adreno 640
Bộ nhớ & Lưu trữ RAM 4 GB 64/128 GB, 6/8 GB RAM
Bộ nhớ trong
Thẻ nhớ ngoài Yes
Kết nối Mạng di động
Sim Single SIM (Nano-SIM) or Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, DLNA, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot
GPS A-GPS, GLONASS Yes, with dual-band A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO, QZSS
Bluetooth v5.0, apt-X, A2DP, LE, EDR 5.0, A2DP, LE, aptX HD
Cổng kết nối/sạc 2.0, Type-C 1.0 reversible connector, USB On-The-Go
Jack tai nghe 3.5 mm Không có 3.5mm
Kết nối khác
Thiết kế & Trọng lượng Thiết kế Thẳng Thẳng
Chất liệu Kim loại và kính cao cấp
Kích thước 147.7 x 68.7 x 8.5 mm (5.81 x 2.70 x 0.33 in) 157.5 x 74.7 x 7.6 mm (6.20 x 2.94 x 0.30 in)
Trọng lượng 163 g (5.75 oz) 173 g (6.10 oz)
Tiện ích Bảo mật nâng cao
Ghi âm Có, microphone chuyên dụng chống ồn
Radio Không
Xem phim H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.264(MPEG4-AVC), DivX, WMV9, Xvid
Nghe nhạc Lossless, Midi, MP3, WAV, WMA, AAC++, eAAC+, OGG, AC3, FLAC

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Samsung Galaxy S9 mới 99% và Xiaomi Mi 9 (6GB/64GB)

© 2011 - 2020 MSmobile - Hệ thống bán lẻ điện thoại di động.
Hỗ trợ trực tuyến
0.01839 sec| 1805.664 kb