So sánh giữa Samsung Galaxy S9 cũ (99%) và Samsung Galaxy S8 cũ (99%)

Thông số tổng quan
Hình ảnh Samsung Galaxy S9 cũ (99%) Samsung Galaxy S8 cũ (99%)
Giá 6.950.000₫ 5.150.000₫
Khuyến mại

Tặng Cường lực & Tai nghe duy nhất 1 - 31/7 tại 54 Trần Đăng Ninh & 127 Phố Vọng

15 ngày dùng thử Miễn phí, 1 đổi 1 trong vòng 30 ngày

Tặng phiếu giảm giá trị giá 100.000đ khi mua hàng

Hỗ trợ mua thẻ nhớ 32GB class 10 giá 290.000đ

15 ngày dùng thử Miễn phí, 1 đổi 1 trong vòng 30 ngày

Hỗ trợ mua Sạc pin dự phòng Xiaomi 10.000mAh với giá 290.000đ

Hỗ trợ mua Sạc pin dự phòng Xiaomi 20.000mAh với giá 490.000đ

Giám giá tới 30% với tất cả các phụ kiện mua kèm

Tặng Cường lực & Tai nghe duy nhất 1 - 31/7 tại 54 Trần Đăng Ninh & 127 Phố Vọng

Tặng phiếu giảm giá trị giá 100.000đ khi mua hàng

Hỗ trợ mua thẻ nhớ 32GB class 10 giá 290.000đ

15 ngày dùng thử Miễn phí, 1 đổi 1 trong vòng 30 ngày

Hỗ trợ mua Sạc pin dự phòng Xiaomi 10.000mAh với giá 290.000đ

Hỗ trợ mua Sạc pin dự phòng Xiaomi 20.000mAh với giá 490.000đ

Giám giá tới 30% với tất cả các phụ kiện mua kèm

Màn hình Loại màn hình In-Cell Super AMOLED
Màu màn hình 16 triệu màu 16M colors
Độ phân giải 4K 2K+ (1440 x 2960 Pixels)
Màn hình rộng 6.2 inch 5.8 inches
Công nghệ cảm ứng Cảm ứng đa điểm Capacitive touchscreen
Cảm ứng Capacitive touchscreen
Chuẩn màn hình Full HD Super AMOLED
Thông tin chung Hệ điều hành Android 8.0 Oreo Android 7.0 (Nougat)
Ngôn ngữ Tiếng Việt Hỗ trợ Tiếng Việt
Chụp hình & Quay phim Camera trước 8 MP 8 MP
Camera sau 12 MP - 12 MP 12 MP
Đèn Flash
Tính năng camera Chế độ Zoom (Camera kép), Chụp ảnh xóa phông, Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Chống rung quang học (OIS), Chế độ chụp chuyên nghiệp Ảnh Raw, Chống rung kỹ thuật số (EIS), Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Chống rung quang học (OIS), Chế độ chụp chuyên nghiệp
Quay phim Quay phim 4K 2160p@30fps Quay phim 4K 2160p@30fps
Videocall Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng
CPU & RAM Tốc độ CPU 4 nhân 2.3 GHz và 4 nhân 1.7 GHz
Chipset Snapdragon 845 Exynos 8895 8 nhân 64-bit
RAM 4GB 4GB, 6GB
Số nhân 8 nhân 8 nhân
Chip đồ họa (GPU) Adreno 630 Mali™ G71
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 64 GB 64 GB
Danh bạ Không giới hạn Không giới hạn
Thẻ nhớ ngoài MicroSD
Hỗ trợ thẻ tối đa 256 GB
Bộ nhớ khả dụng Đang cập nhật
Thông tin pin Dung lượng pin 4000 mAh 3000 mAh
Loại pin Pin chuẩn Li-Ion Pin chuẩn Li-Ion
Pin có thể tháo rời Không
Thời gian thoại Đang cập nhật
Thời gian chờ Đang cập nhật
Thời gian media Đang cập nhật
Kết nối & Cổng giao tiếp Loại Sim 2 SIM Nano (SIM 2 chung khe thẻ nhớ)
3G 3G Đang cập nhật
4G 4G LTE Cat 16 Đang cập nhật
Khe gắn Sim 2 SIM Nano (SIM 2 chung khe thẻ nhớ)
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, DLNA, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, DLNA, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot
GPS A-GPS, GLONASS A-GPS, GLONASS
Bluetooth v5.0, apt-X, A2DP, LE, EDR v5.0, apt-X, A2DP, LE, EDR
GPRS/EDGE Đang cập nhật
Jack tai nghe 3.5 mm 3.5 mm
NFC USB Type-C Đang cập nhật
Kết nối USB USB Type-C
Kết nối khác OTG, Miracast
Cổng sạc USB Type-C
2G Đang cập nhật
Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng Thẳng Nguyên khối
Kích thước Dài 148.9 mm - Ngang 68.1 mm - Dày 8 mm
Trọng lượng (g) 155 g
Chất liệu Khung kim loại + mặt kính cường lực
Giải trí & Ứng dụng Xem phim H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.264(MPEG4-AVC), DivX, WMV9, Xvid H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC), DivX, WMV9, Xvid
Nghe nhạc Lossless, Midi, MP3, WAV, WMA, AAC++, eAAC+, OGG, AC3, FLAC Lossless, Midi, MP3, WAV, WMA, AAC++, OGG, AC3, FLAC
Ghi âm Có, microphone chuyên dụng chống ồn Có, microphone chuyên dụng chống ồn
Giới hạn cuộc gọi
FM radio Không
Chức năng khác Chuẩn Kháng nước, Chuẩn kháng bụi Mặt kính 2.5D

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Samsung Galaxy S9 cũ (99%) và Samsung Galaxy S8 cũ (99%)

© 2012. Công ty Cổ Phần Truyền Thông và Công Nghệ Max.Speed | MTS: 0105915251 Cấp ngày 13-06-2012 do Sở kế hoạch đầu tư TP Hà Nội
Hỗ trợ trực tuyến
0.04842 sec| 1904.953 kb