So sánh giữa Samsung Galaxy S8 Plus cũ (99%) và Xiaomi Mi 9 (6GB/64GB)

Thông số tổng quan
Hình ảnh Samsung Galaxy S8 Plus cũ (99%) Xiaomi Mi 9 (6GB/64GB)
Giá
Khuyến mại

Hiện nhà máy Realme đã ngừng sản xuất

Vui lòng tham khảo sang Xiaomi Redmi K30 5G

Vui lòng tham khảo sang Xiaomi Redmi K30i 5G

Vui lòng tham khảo sang Xiaomi Redmi K30 Racing 5G

Màn hình Công nghệ màn hình Super AMOLED Super AMOLED capacitive touchscreen, 16M colors
Độ phân giải 1440 x 2560 pixels 1080 x 2340 pixels, 19.5:9 ratio (~403 ppi density)
Màn hình rộng 6.2 inches 6.39 inches, 100.2 cm2 (~85.2% screen-to-body ratio)
Mặt kính cảm ứng 3D Touch display Điện dung đa điểm
Camera Camera sau Dual 12 MP 48 MP, f/1.8, 1/2\", 0.8µm & 16 MP, f/2.2, 13mm &
Camera trước 8 MP 20 MP, f/2.0, 0.9µm
Đèn Flash Dual-LED flash
Chụp ảnh nâng cao 1/2.5\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\" sensor size, 1.4 µm pixel size, geo-tagging, simultaneous 4K video and 9MP image recording, touch focus, face/smile detection, Auto HDR, panorama 2160p@30/60fps, 1080p@30/120/240fps, 1080p@960fps
Quay phim 2160p@60fps, 1080p@120fps, HDR, dual-video rec 2160p@30/60fps, 1080p@30/120/240fps, 1080p@960fps
Videocall 1080p@30fps
Thông tin pin & Sạc Dung lượng pin 3500 mAh Non-removable Li-Po 3300 mAh battery
Loại pin Li-Ion Non-removable Li-Po 3300 mAh battery
Công nghệ pin
Hệ điều hành - CPU Hệ điều hành Android, v7.0 Android 9.0 (Pie); MIUI 10
Chipset (hãng SX CPU) Snapdragon 835 Qualcomm SDM855 Snapdragon 855 (7 nm)
Tốc độ CPU 4x2.45 GHz Kryo & 4x1.9 GHz Kryo Octa-core (1x2.84 GHz Kryo 485 & 3x2.42 GHz Kryo 485 & 4x1.8 GHz Kryo 485)
Chip đồ họa (GPU) Adreno 540 Adreno 640
Bộ nhớ & Lưu trữ RAM 4 GB 64/128 GB, 6/8 GB RAM
Bộ nhớ trong
Thẻ nhớ ngoài microSD,
Kết nối Mạng di động
Sim Single SIM (Nano-SIM) or Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot
GPS Yes, with A-GPS, GLONASS, BDS Yes, with dual-band A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO, QZSS
Bluetooth v4.2, A2DP, LE, aptX 5.0, A2DP, LE, aptX HD
Cổng kết nối/sạc v3.1, Type-C 1.0 reversible connector 2.0, Type-C 1.0 reversible connector, USB On-The-Go
Jack tai nghe 3.5mm Không có 3.5mm
Kết nối khác
Thiết kế & Trọng lượng Thiết kế Thẳng Thẳng
Chất liệu Kim loại và kính cao cấp
Kích thước 152.4 x 78.5 x 7.9 mm 157.5 x 74.7 x 7.6 mm (6.20 x 2.94 x 0.30 in)
Trọng lượng 173 g (6.10 oz)
Tiện ích Bảo mật nâng cao
Ghi âm
Radio không Không
Xem phim
Nghe nhạc

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Samsung Galaxy S8 Plus cũ (99%) và Xiaomi Mi 9 (6GB/64GB)

© 2011 - 2020 MSmobile - Hệ Thống Bán Lẻ Điện Thoại Di Động Chính Hãng.
Hỗ trợ trực tuyến
0.01866 sec| 1813.703 kb