So sánh giữa Samsung Galaxy S8 Plus cũ (99%) và OPPO F9 - Chính hãng

Thông số tổng quan
Hình ảnh Samsung Galaxy S8 Plus cũ (99%) OPPO F9 - Chính hãng
Giá 5.650.000₫ 6.990.000₫
Khuyến mại

Giảm 100.000đ khi mua gói BHV tại chi nhánh 408 Quang Trung, Gò Vấp

Tặng tai Samsung Chính hãng trị giá 300.000đ khi mua Bảo hành

Tặng phiếu giảm giá trị giá 100.000đ khi mua hàng

Hỗ trợ mua thẻ nhớ 16GB class 10 giá 250.000đ

15 ngày dùng thử Miễn phí, 1 đổi 1 trong vòng 30 ngày

Hỗ trợ mua Sạc pin dự phòng Xiaomi 10.000mAh với giá 290.000đ

Hỗ trợ mua Sạc pin dự phòng Xiaomi 20.000mAh với giá 490.000đ

• Giảm 50.000đ khi mua hàng tại 632 Lê Hồng Phong, Phường 10, Quận 10, HCM

• Tặng phiếu giảm giá trị giá 100.000đ khi mua hàng

• Hỗ trợ mua thẻ nhớ 16GB class 10 giá 250.000đ

• 15 ngày dùng thử Miễn phí, 1 đổi 1 trong vòng 30 ngày

• Giảm giá 30% khi mua phụ kiện kèm theo máy

Màn hình Loại màn hình Super AMOLED LTPS IPS LCD
Màu màn hình 16 triệu màu 16 triệu màu
Độ phân giải 1440 x 2560 pixels 1080 x 2280 pixels
Màn hình rộng 6.2 inches 6.3 inches
Công nghệ cảm ứng 3D Touch display Điện dung
Cảm ứng Đa điểm
Chuẩn màn hình Full HD+
Thông tin chung Hệ điều hành Android, v7.0 Android 8.1
Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Đang cập nhật
Chụp hình & Quay phim Camera trước 8 MP 25 MP, f/2.0
Camera sau Dual 12 MP 16 MP, f/1.9, PDAF 2 MP, depth sensor
Đèn Flash
Tính năng camera 1/2.5\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\" sensor size, 1.4 µm pixel size, geo-tagging, simultaneous 4K video and 9MP image recording, touch focus, face/smile detection, Auto HDR, panorama LED flash, HDR, panorama
Quay phim 2160p@60fps, 1080p@120fps, HDR, dual-video rec 1080p@30fps
Videocall
CPU & RAM Tốc độ CPU 4x2.45 GHz Kryo & 4x1.9 GHz Kryo Octa-core (4x2.0 GHz Cortex-A73 & 4x2.0 GHz Cortex-A53)
Chipset Snapdragon 835 Mediatek MT6771 Helio P60
RAM 4 GB 4GB + 6GB
Số nhân Octa-core Đang cập nhật
Chip đồ họa (GPU) Adreno 540 Mali-G72 MP3
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 64/128 GB 64GB + 128GB
Danh bạ Không giới hạn
Thẻ nhớ ngoài microSD, microSD
Hỗ trợ thẻ tối đa up to 256 GB 256 GB
Bộ nhớ khả dụng Tùy Rom
Thông tin pin Dung lượng pin 3500 mAh 3500 mAh
Loại pin Li-Ion Li-Ion
Pin có thể tháo rời không thể tháo rời Không
Thời gian thoại Tùy rom
Thời gian chờ Tùy biến theo người dùng
Thời gian media Tùy biến theo người dùng
Kết nối & Cổng giao tiếp Loại Sim Single SIM (Nano-SIM) or Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) 2 SIM
3G
4G
Khe gắn Sim 2 SIM
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, WiFi Direct, hotspot
GPS Yes, with A-GPS, GLONASS, BDS A-GPS
Bluetooth v4.2, A2DP, LE, aptX 4.2, A2DP, LE
GPRS/EDGE Đang cập nhật
Jack tai nghe 3.5mm 3.5mm
NFC Đang cập nhật
Kết nối USB v3.1, Type-C 1.0 reversible connector microUSB 2.0, USB On-The-Go
Kết nối khác Đang cập nhật
Cổng sạc microUSB 2.0, USB On-The-Go
2G
Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng Thẳng Thẳng
Kích thước 152.4 x 78.5 x 7.9 mm 156.7 x 74 x 8 mm (6.17 x 2.91 x 0.31 in)
Trọng lượng (g) 169 g (5.96 oz)
Chất liệu Kim loại và kính
Giải trí & Ứng dụng Xem phim MP4/H.264 player
Nghe nhạc MP3/WAV/eAAC+/FLAC player
Ghi âm
Giới hạn cuộc gọi
FM radio không
Chức năng khác Đa chức năng

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Samsung Galaxy S8 Plus cũ (99%) và OPPO F9 - Chính hãng

© 2012. Công ty Cổ Phần Truyền Thông và Công Nghệ Max.Speed | MTS: 0105915251 Cấp ngày 13-06-2012 do Sở kế hoạch đầu tư TP Hà Nội
Hỗ trợ trực tuyến
0.04674 sec| 1768.156 kb