So sánh giữa Samsung Galaxy S8 Plus cũ (99%) và OPPO F7 128GB - Chính hãng

Thông số tổng quan
Hình ảnh Samsung Galaxy S8 Plus cũ (99%) OPPO F7 128GB - Chính hãng
Giá 7.650.000₫ 7.750.000₫
Khuyến mại

Giảm 100.000vnđ tại 54 Trần Đăng Ninh  

Tặng tai Samsung trị giá 300.000đ khi mua BHV 

Tặng phiếu giảm giá trị giá 100.000đ khi mua hàng

Hỗ trợ mua thẻ nhớ 16GB class 10 giá 250.000đ

15 ngày dùng thử Miễn phí, 1 đổi 1 trong vòng 30 ngày

Hỗ trợ mua Sạc pin dự phòng Xiaomi Power Gen 2 10.000mAh với giá 270.000đ

• Giảm 50.000đ khi mua hàng tại 632 Lê Hồng Phong, Phường 10, Quận 10, HCM

• Tặng phiếu giảm giá trị giá 100.000đ khi mua hàng

• Hỗ trợ mua thẻ nhớ 16GB class 10 giá 250.000đ

• 15 ngày dùng thử Miễn phí, 1 đổi 1 trong vòng 30 ngày

• Giảm giá 30% khi mua phụ kiện kèm theo máy

Màn hình Loại màn hình Super AMOLED LTPS IPS LCD capacitive touchscreen
Màu màn hình 16 triệu màu 16M colors
Độ phân giải 1440 x 2560 pixels 1080 x 2280 pixels (~405 ppi density)
Màn hình rộng 6.2 inches 6.23 inches, 96.9 cm2 (~82.5% screen-to-body ratio)
Công nghệ cảm ứng 3D Touch display Cảm ứng đa điểm
Cảm ứng Đa điểm
Chuẩn màn hình LCD capacitive touchscreen
Thông tin chung Hệ điều hành Android, v7.0 Android 8.0 (Oreo)
Ngôn ngữ Đa ngôn ngữ Đa ngôn ngữ hỗ trợ tiếng Việt
Chụp hình & Quay phim Camera trước 8 MP 25 MP, f/2.0
Camera sau Dual 12 MP 16 MP, f/1.8, phase detection autofocus
Đèn Flash LED flash
Tính năng camera 1/2.5\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\\" sensor size, 1.4 µm pixel size, geo-tagging, simultaneous 4K video and 9MP image recording, touch focus, face/smile detection, Auto HDR, panorama Geo-tagging, touch focus, face detection, HDR, panorama
Quay phim 2160p@60fps, 1080p@120fps, HDR, dual-video rec 1080p@30fps
Videocall
CPU & RAM Tốc độ CPU 4x2.45 GHz Kryo & 4x1.9 GHz Kryo Octa-core (4x2.0 GHz Cortex-A73 & 4x2.0 GHz Cortex-A53)
Chipset Snapdragon 835 Mediatek Helio P60
RAM 4 GB 6 GB RAM
Số nhân Octa-core 8 nhân
Chip đồ họa (GPU) Adreno 540 Mali-G72 MP3
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 64/128 GB 128 GB
Danh bạ Không giới hạn
Thẻ nhớ ngoài microSD, microSD
Hỗ trợ thẻ tối đa up to 256 GB up to 256 GB (dedicated slot)
Bộ nhớ khả dụng Đang cập nhật
Thông tin pin Dung lượng pin 3500 mAh 3400 mAh battery
Loại pin Li-Ion Non-removable Li-Ion
Pin có thể tháo rời không thể tháo rời Không
Thời gian thoại Up to 24h
Thời gian chờ Up to 128h
Thời gian media Up to 20h
Kết nối & Cổng giao tiếp Loại Sim Single SIM (Nano-SIM) or Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) Nano Sim
3G HSDPA 850 / 900 / 2100
4G LTE band 1(2100), 3(1800), 5(850), 8(900), 38(2600), 40(2300), 41(2500)
Khe gắn Sim 1 Sim
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, WiFi Direct, hotspot
GPS Yes, with A-GPS, GLONASS, BDS Yes, with A-GPS
Bluetooth v4.2, A2DP, LE, aptX 4.2, A2DP, LE
GPRS/EDGE
Jack tai nghe 3.5mm 3.5 mm
NFC Không
Kết nối USB v3.1, Type-C 1.0 reversible connector micro USB 2.0
Kết nối khác USB On-The-Go
Cổng sạc micro USB 2.0
2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng Thẳng Thẳng đứng
Kích thước 152.4 x 78.5 x 7.9 mm 156 x 75.3 x 7.8 mm (6.14 x 2.96 x 0.31 in)
Trọng lượng (g) 158 g (5.57 oz)
Chất liệu Nhôm nguyên khối cao cấp
Giải trí & Ứng dụng Xem phim MP4/H.264 player
Nghe nhạc MP3/WAV/eAAC+/FLAC player
Ghi âm
Giới hạn cuộc gọi Không
FM radio không Không
Chức năng khác Fingerprint (rear-mounted), accelerometer, proximity, compass

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Samsung Galaxy S8 Plus cũ (99%) và OPPO F7 128GB - Chính hãng

© 2012. Công ty Cổ Phần Truyền Thông và Công Nghệ Max.Speed | MTS: 0105915251 Cấp ngày 13-06-2012 do Sở kế hoạch đầu tư TP Hà Nội
Hỗ trợ trực tuyến
0.08345 sec| 840.5 kb