So sánh giữa Samsung Galaxy S21+ 5G Chính hãng và iPhone 12 Pro Max Quốc tế

Thông số tổng quan
Hình ảnh Samsung Galaxy S21+ 5G Chính hãng iPhone 12 Pro Max Quốc tế
Giá 20.990.000₫ 24.790.000₫
Khuyến mại

Giá ưu đãi khi đặt trước sản phẩm.

Giảm thêm 300.000đ trừ vào giá máy khi mua BHV

Tặng ngay Dán Cường Lực Cao Cấp khi mua máy

Mua Dán cường lực 5D chỉ 99.000đ

Màn hình Công nghệ màn hình Dynamic AMOLED 2X, 120Hz, HDR10+, 1300 nits (peak) OLED
Độ phân giải 1080 x 2400 pixels, 20:9 ratio (~394 ppi density) 1284 x 2778 Pixels
Màn hình rộng 6.7 inches, 107.8 cm2 (~88.3% screen-to-body ratio) 6.7
Mặt kính cảm ứng Kính cường lực Corning Gorilla Glass 6 Kính cường lực Ceramic Shield
Camera Camera sau 64 MP, f/2.0, 29mm (telephoto), 1/1.72\", 0.8µm, PDAF, OIS, 1.1x optical zoom, 3x hybrid zoom. 12 MP, f/1.8, 26mm (wide), 1/1.76\", 1.8µm, Dual Pixel PDAF, OIS 3 camera 12 MP
Camera trước 10 MP, f/2.2, 26mm (wide), 1/3.24\", 1.22µm, Dual Pixel PDAF 12 MP
Đèn Flash Đèn LED kép
Chụp ảnh nâng cao Góc siêu rộng (Ultrawide), Siêu cận (Macro), Góc rộng (Wide), Zoom tele, Zoom quang học, Xoá phông, Quay chậm (Slow Motion), Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), Ban đêm (Night Mode), A.I Camera, Lấy nét theo pha (PDAF), Quay siêu chậm (Super Slow Motion), Ban đêm (Night Mode), Trôi nhanh thời gian (Time Lapse), Quay chậm (Slow Motion), Xoá phông, Zoom quang học, Toàn cảnh (Panorama), Chống rung quang học (OIS), Tự động lấy nét (AF), Nhận diện khuôn mặt, HDR, Ảnh Raw, Góc rộng (Wide), Góc siêu rộng (Ultraw
Quay phim Quay phim FullHD 1080p@30fps, Quay phim HD 720p@960fps, Quay phim FullHD 1080p@60fps, Quay phim FullHD 1080p@240fps, Quay phim 4K 2160p@30fps, Quay phim 4K 2160p@60fps, Quay phim 8K 4320p@24fps 4K 2160p@30fps, HD 720p@30fps, FullHD 1080p@30fps
Videocall Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng
Thông tin pin & Sạc Dung lượng pin 4800 mAh 3687 mAh
Loại pin Pin chuẩn Li-Ion, 4800mAh Li-Ion
Công nghệ pin Tiết kiệm pin, Siêu tiết kiệm pin, Sạc pin nhanh 25W, Sạc pin không dây Tiết kiệm pin, Sạc không dây, Sạc pin nhanh
Hệ điều hành - CPU Hệ điều hành Android 11, One UI 3.1 iOS 14
Chipset (hãng SX CPU) Exynos 2100 (5 nm) - International Qualcomm SM8350 Snapdragon 888 (5 nm) - USA/China Apple A14 Bionic 6 nhân
Tốc độ CPU Octa-core (1x2.9 GHz Cortex-X1 & 3x2.80 GHz Cortex-A78 & 4x2.2 GHz Cortex-A55) - International 2 nhân 3.1 GHz & 4 nhân 1.8 GHz
Chip đồ họa (GPU) Mali-G78 MP14 - International Adreno 660 - USA/China Apple GPU 6 nhân
Bộ nhớ & Lưu trữ RAM 8 GB 6 GB
Bộ nhớ trong 12GB and 256 GB 128GB/256GB/512GB
Thẻ nhớ ngoài MicroSD, hỗ trợ tối đa 1 TB Không
Kết nối Mạng di động Hỗ trợ 5G Hỗ trợ 5G
Sim 2 SIM Nano (SIM 2 chung khe thẻ nhớ) 1 Nano SIM & 1 eSIM
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/ax, Wi-Fi hotspot, Dual-band (2.4 GHz/5 GHz)
GPS BDS, A-GPS, GLONASS GLONASS, BDS, A-GPS
Bluetooth A2DP, apt-X, LE, v5.0 A2DP, v5.0
Cổng kết nối/sạc USB Type-C
Jack tai nghe USB Type-C Lightning
Kết nối khác NFC, OTG OTG
Thiết kế & Trọng lượng Thiết kế Nguyên khối Nguyên khối
Chất liệu Khung kim loại & Mặt lưng kính cường lực Khung thép không gỉ & Mặt lưng kính cường lực
Kích thước 161.5 x 75.6 x 7.8 mm (6.36 x 2.98 x 0.31 in) Dài 160.8 mm - Ngang 78.1 mm - Dày 7.4 mm
Trọng lượng 200 g (Sub6), 202 g (mmWave) (7.05 oz) 228 g
Tiện ích Bảo mật nâng cao Mở khoá khuôn mặt, Mở khoá vân tay dưới màn hình Mở khoá khuôn mặt Face ID
Ghi âm Có, microphone chuyên dụng chống ồn Có (microphone chuyên dụng chống ồn)
Radio FM radio Không
Xem phim H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.264(MPEG4-AVC), DivX, WMV9, Xvid H.264(MPEG4-AVC)
Nghe nhạc Lossless, APE, Midi, AMR, MP3, WAV, WMA, AAC, AAC++, eAAC+, OGG, AC3, FLAC Lossless, MP3, AAC, FLAC

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Samsung Galaxy S21+ 5G Chính hãng và iPhone 12 Pro Max Quốc tế

© 2011 - 2021 MSmobile - Hệ Thống Bán Lẻ Điện Thoại Di Động Chính Hãng.
Hỗ trợ trực tuyến
0.01857 sec| 1798.109 kb