So sánh giữa Samsung Galaxy S10+ Chính hãng và Samsung Galaxy S8 cũ (99%)

Thông số tổng quan
Hình ảnh Samsung Galaxy S10+ Chính hãng Samsung Galaxy S8 cũ (99%)
Giá 18.990.000₫
Khuyến mại

Tặng Cường lực & Tai nghe tại 54 Trần Đăng Ninh & 127 Phố Vọng

Tặng phiếu giảm giá trị giá 100.000đ khi mua hàng

Hỗ trợ mua thẻ nhớ 32GB class 10 giá 290.000đ

15 ngày dùng thử Miễn phí, 1 đổi 1 trong vòng 30 ngày

Hỗ trợ mua Sạc pin dự phòng Xiaomi 10.000mAh với giá 290.000đ

Hỗ trợ mua Sạc pin dự phòng Xiaomi 20.000mAh với giá 490.000đ

Giám giá tới 30% với tất cả các phụ kiện mua kèm

Màn hình Loại màn hình Dynamic AMOLED capacitive touchscreen, 16M colors Super AMOLED
Màu màn hình 16M 16M colors
Độ phân giải 1440 x 3040 pixels, 19:9 ratio (~522 ppi density) 2K+ (1440 x 2960 Pixels)
Màn hình rộng 6.4 inches, 103.8 cm2 (~88.9% screen-to-body ratio) 5.8 inches
Công nghệ cảm ứng Capacitive touchscreen
Cảm ứng Capacitive touchscreen
Chuẩn màn hình Super AMOLED
Thông tin chung Hệ điều hành Android 9.0 (Pie); One UI Android 7.0 (Nougat)
Ngôn ngữ Hỗ trợ Tiếng Việt
Chụp hình & Quay phim Camera trước 10 MP, f/1.9, 26mm (wide), 1.22µm, Dual Pixel PDAF 8 MP, f/2.2, 22mm (wide), 1.12µm, depth sensor 8 MP
Camera sau 12 MP, f/1.5-2.4, 26mm (wide), 1/2.55\", 1.4µm, Dual Pixel PDAF, OIS 12 MP, f/2.4, 52mm (telephoto), 1/3.6\", 1.0µm, AF, OIS, 2x optical zoom 16 MP, f/2.2, 12mm (ultrawide), 1.0µm, Super Steady video 12 MP
Đèn Flash
Tính năng camera Ảnh Raw, Chống rung kỹ thuật số (EIS), Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Chống rung quang học (OIS), Chế độ chụp chuyên nghiệp
Quay phim Quay phim 4K 2160p@30fps
Videocall Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng
CPU & RAM Tốc độ CPU Octa-core (2x2.73 GHz Mongoose M4 & 2x2.31 GHz Cortex-A75 & 4x1.95 GHz Cortex-A55) - EMEA/LATAM Octa-core (1x2.84 GHz Kryo 485 & 3x2.42 GHz Kryo 485 & 4x1.78 GHz Kryo 485) - USA/China 4 nhân 2.3 GHz và 4 nhân 1.7 GHz
Chipset Exynos 9820 (8 nm) - EMEA/LATAM Qualcomm SDM855 Snapdragon 855 (7 nm) - USA/China Exynos 8895 8 nhân 64-bit
RAM 8 GB or 12 GB 4GB, 6GB
Số nhân 8 8 nhân
Chip đồ họa (GPU) Mali-G76 MP12 - EMEA/LATAM Adreno 640 - USA/China Mali™ G71
Bộ nhớ & Lưu trữ Bộ nhớ 128 GB 8GB RAM, 512 GB 8 GB RAM, 1 TB 12 GB 64 GB
Danh bạ Không giới hạn
Thẻ nhớ ngoài microSD MicroSD
Hỗ trợ thẻ tối đa up to 1 TB (uses shared SIM slot) - dual SIM model only 256 GB
Bộ nhớ khả dụng Đang cập nhật
Thông tin pin Dung lượng pin Li-Ion 4100 mAh battery 3000 mAh
Loại pin Li-Ion 4100 mAh battery Pin chuẩn Li-Ion
Pin có thể tháo rời Non-removable Không
Thời gian thoại Đang cập nhật
Thời gian chờ Đang cập nhật
Thời gian media Đang cập nhật
Kết nối & Cổng giao tiếp Loại Sim Single SIM (Nano-SIM) or Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) 2 SIM Nano (SIM 2 chung khe thẻ nhớ)
3G Đang cập nhật
4G Đang cập nhật
Khe gắn Sim 2 SIM Nano (SIM 2 chung khe thẻ nhớ)
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, DLNA, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot
GPS A-GPS, GLONASS
Bluetooth v5.0, apt-X, A2DP, LE, EDR
GPRS/EDGE Đang cập nhật
Jack tai nghe 3.5 mm
NFC Đang cập nhật
Kết nối USB USB Type-C
Kết nối khác OTG, Miracast
Cổng sạc USB Type-C
2G Đang cập nhật
Thiết kế & Trọng lượng Kiểu dáng Nguyên khối
Kích thước 157.6 x 74.1 x 7.8 mm (6.20 x 2.92 x 0.31 in) Dài 148.9 mm - Ngang 68.1 mm - Dày 8 mm
Trọng lượng (g) 175 g / 198 g (ceramic) (6.17 oz) 155 g
Chất liệu Khung kim loại + mặt kính cường lực
Giải trí & Ứng dụng Xem phim H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC), DivX, WMV9, Xvid
Nghe nhạc Lossless, Midi, MP3, WAV, WMA, AAC++, OGG, AC3, FLAC
Ghi âm Có, microphone chuyên dụng chống ồn
Giới hạn cuộc gọi
FM radio Không
Chức năng khác Chuẩn Kháng nước, Chuẩn kháng bụi Mặt kính 2.5D

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Samsung Galaxy S10+ Chính hãng và Samsung Galaxy S8 cũ (99%)

© 2011 - 2019 MSmobile - Hệ thống bán lẻ điện thoại di động.
Hỗ trợ trực tuyến
0.01781 sec| 1740.297 kb