So sánh giữa Samsung Galaxy S10+ Chính hãng và Samsung Galaxy S8 cũ (99%)

Thông số tổng quan
Hình ảnh Samsung Galaxy S10+ Chính hãng Samsung Galaxy S8 cũ (99%)
Giá 15.990.000₫
Khuyến mại

Giá đã trừ 3 triệu quà tặng Galaxy Gift

Trả góp 0% với Home Credit - trả trước từ 30% (áp dụng cùng các khuyến mãi khác)

Trả góp lãi suất 0% bằng thẻ tín dụng của 20 ngân hàng lớn nhất Việt nam

Trợ giá mua pin dự phòng không dây Samsung 10.000mAh chỉ 750.000đ

Màn hình Công nghệ màn hình Dynamic AMOLED capacitive touchscreen, 16M colors Super AMOLED
Độ phân giải 1440 x 3040 pixels, 19:9 ratio (~522 ppi density) 2K+ (1440 x 2960 Pixels)
Màn hình rộng 6.4 inches, 103.8 cm2 (~88.9% screen-to-body ratio) 5.8 inches
Mặt kính cảm ứng Capacitive touchscreen
Camera Camera sau 12 MP, f/1.5-2.4, 26mm (wide), 1/2.55\", 1.4µm, Dual Pixel PDAF, OIS 12 MP, f/2.4, 52mm (telephoto), 1/3.6\", 1.0µm, AF, OIS, 2x optical zoom 16 MP, f/2.2, 12mm (ultrawide), 1.0µm, Super Steady video 12 MP
Camera trước 10 MP, f/1.9, 26mm (wide), 1.22µm, Dual Pixel PDAF 8 MP, f/2.2, 22mm (wide), 1.12µm, depth sensor 8 MP
Đèn Flash
Chụp ảnh nâng cao LED flash, auto-HDR, panorama Ảnh Raw, Chống rung kỹ thuật số (EIS), Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Chống rung quang học (OIS), Chế độ chụp chuyên nghiệp
Quay phim 2160p@60fps (no EIS), 2160p@30fps, 1080p@30/60/240fps, 720p@960fps, HDR10+, dual-video rec., stereo sound rec., gyro-EIS & OIS Quay phim 4K 2160p@30fps
Videocall Có hỗ trợ Hỗ trợ VideoCall thông qua ứng dụng
Thông tin pin & Sạc Dung lượng pin Li-Ion 4100 mAh battery 3000 mAh
Loại pin Li-Ion 4100 mAh battery Pin chuẩn Li-Ion
Công nghệ pin Li-Ion
Hệ điều hành - CPU Hệ điều hành Android 9.0 (Pie), upgradable to Android 10.0; One UI 2 Android 7.0 (Nougat)
Chipset (hãng SX CPU) Exynos 9820 (8 nm) - EMEA/LATAM Qualcomm SDM855 Snapdragon 855 (7 nm) - USA/China Exynos 8895 8 nhân 64-bit
Tốc độ CPU Octa-core (2x2.73 GHz Mongoose M4 & 2x2.31 GHz Cortex-A75 & 4x1.95 GHz Cortex-A55) - EMEA/LATAM Octa-core (1x2.84 GHz Kryo 485 & 3x2.42 GHz Kryo 485 & 4x1.78 GHz Kryo 485) - USA/China 4 nhân 2.3 GHz và 4 nhân 1.7 GHz
Chip đồ họa (GPU) Mali-G76 MP12 - EMEA/LATAM Adreno 640 - USA/China Mali™ G71
Bộ nhớ & Lưu trữ RAM 8 GB or 12 GB 4GB, 6GB
Bộ nhớ trong 128 GB 8 GB RAM, 512 GB 8 GB RAM, 1 TB 12 GB RAM
Thẻ nhớ ngoài microSD, up to 1 TB (uses shared SIM slot) - dual SIM model only MicroSD
Kết nối Mạng di động GSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE
Sim Single SIM (Nano-SIM) or Hybrid Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) 2 SIM Nano (SIM 2 chung khe thẻ nhớ)
Wifi Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/ax, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, DLNA, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot
GPS Yes, with A-GPS, GLONASS, BDS, GALILEO A-GPS, GLONASS
Bluetooth 5.0, A2DP, LE, aptX v5.0, apt-X, A2DP, LE, EDR
Cổng kết nối/sạc Fast battery charging 15W USB Type-C
Jack tai nghe Có hỗ trợ 3.5 mm
Kết nối khác NFC/ GPS... OTG, Miracast
Thiết kế & Trọng lượng Thiết kế Thẳng có bút Nguyên khối
Chất liệu Nhôm đúc nguyên khối và kính cường lực Khung kim loại + mặt kính cường lực
Kích thước 157.6 x 74.1 x 7.8 mm (6.20 x 2.92 x 0.31 in) Dài 148.9 mm - Ngang 68.1 mm - Dày 8 mm
Trọng lượng 175 g / 198 g (ceramic) (6.17 oz) 155 g
Tiện ích Bảo mật nâng cao Quét mống mắt và bảo mật vân tay
Ghi âm Có hỗ trựo Có, microphone chuyên dụng chống ồn
Radio Có FM Không
Xem phim H.265, 3GP, MP4, AVI, WMV, H.263, H.264(MPEG4-AVC), DivX, WMV9, Xvid
Nghe nhạc Lossless, Midi, MP3, WAV, WMA, AAC++, OGG, AC3, FLAC

Trên đây là những so sánh về thông số kĩ thuật, so sánh về hiệu năng, so sánh về cấu hình giữa Samsung Galaxy S10+ Chính hãng và Samsung Galaxy S8 cũ (99%)

© 2011 - 2019 MSmobile - Hệ thống bán lẻ điện thoại di động.
Hỗ trợ trực tuyến
0.01734 sec| 1789.5 kb